Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLuLYY
Total questions: 28
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
đám cháy lớn
(a)
2.
nguồn cung quá mức
(a)
3.
khác thường
(a)
4.
tiếp cận 1 cách chủ động
(a)
5.
uỷ ban, tiền hoa hồng, nhiệm vụ
(a)
6.
= Despite the fact that
= Although
(a)
7.
quan chức
(a)
8.
tính khí
(a)
9.
hình thành lại
(a)
10.
= personality
(a)
11.
tự phát
(a)
12.
phục hồi
(a)
13.
thu hoạch
(a)
14.
mãnh liệt
(a)
15.
tolerate
(a)
16.
ignorance
(a)
17.
thao túng, áp đặt
(a)
18.
instance
(a)
19.
obligation
(a)
20.
=learn
(a)
21.
regardless
(a)
22.
có lý
(a)
23.
chần chừ
(a)
24.
connotation
(a)
25.
primitive
(a)
26.
đột biến
(a)
27.
salamander
(a)
28.
amphibian
(a)
Reset
