NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFighter-Quiz 1- Day 1&2
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa của "purchase (v,n)" là:
a)
bán hàng
b)
mua hàng
c)
hoàn tiền
d)
trì hoãn
2.
từ nào đồng nghĩa với "applicant"
a)
participant
b)
applicant
c)
candidate
d)
seminar
3.
additional charge
a)
sự cạnh tranh
b)
phụ phí
c)
sự cung cấp miễn phí
d)
việc bảo trì
4.
Từ nào đồng nghĩa với "contract"
a)
attraction
b)
proposal
c)
maintenance
d)
agreement
5.
Từ nào khác nghĩa với các từ còn lại?
a)
turn in
b)
participate in
c)
submit
d)
hand in
6.
Điền từ vào chỗ trống: "The Office Building is ------ located in the financial district."
a)
exceptionally
b)
additionally
c)
originally
d)
conveniently
7.
"to appoint" có nghĩa:
a)
thương thảo
b)
tham gia
c)
chỉ định, bổ nhiệm
d)
hoàn thành
8.
Điền từ "The company plans to ----- a new catering service."
a)
launch
b)
compare
c)
request
d)
anticipate
9.
"proposal" là gì?
a)
thương thảo
b)
bản đề xuất
c)
việc bảo trì
d)
sự cạnh tranh
10.
Điền giới từ vào cụm sau: "comparable ---- something"
a)
to/with
b)
on/to
c)
with/about
d)
for/to
11.
Nghĩa của "beneficial"
a)
có tính phê bình, chỉ trích
b)
thường xuyên
c)
có lợi
d)
rõ ràng đáng kể
12.
Nghĩa của "significant"
a)
cẩn trọng
b)
xuất sắc
c)
rõ ràng, đáng kể
d)
có tính cạnh tranh
13.
Nghĩa của "be provided for free" là:
a)
bảo trì miễn phí
b)
tham gia miễn phí
c)
cung cấp miễn phí
d)
bán miễn phí
14.
"exceptional" nghĩa là
a)
xuất sắc, vượt trội
b)
phụ thêm
c)
có tính phê bình chỉ trích
d)
cẩn trọng cẩn thận
15.
Điền giới từ vào cụm sau: impact of sth _____ sth
a)
for
b)
with
c)
to
d)
on
Reset
