Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2. My house

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
air conditioner
a)
máy điều hòa nhiệt độ
b)
nhà để xe
c)
quạt trần
d)
đôi đũa
e)
gác xép
2.
alarm clock
a)
đồng hồ báo thức
b)
máy điều hòa nhiệt độ
c)
cửa hàng bách hóa
d)
phòng ngủ
e)
di chuyển
3.
apartment
a)
căn hộ
b)
di chuyển
c)
đôi đũa
d)
ga trải giường
e)
nhà để xe
4.
attic
a)
gác xép
b)
cửa hàng bách hóa
c)
bồn rửa
d)
tầng hầm
e)
nhà sàn
5.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
ghế đẩu
c)
rèm cửa
d)
máy điều hòa nhiệt độ
e)
cửa hàng bách hóa
6.
bathroom scales
a)
nhà bếp
b)
cân sức khỏe
c)
máy rửa bát đĩa
d)
tấm áp phích
e)
cái gối
7.
bedroom
a)
phòng tắm
b)
phòng ngủ
c)
cân sức khỏe
d)
tủ đựng chén đĩa
e)
máy rửa bát đĩa
8.
blanket
a)
phòng tắm
b)
cái chăn
c)
ống khói
d)
cái ghế
e)
phòng ăn
9.
ceiling fan
a)
sảnh
b)
quạt trần
c)
cái ghế
d)
lò sưởi
e)
ống khói
10.
cellar
a)
cái gối
b)
tầng hầm
c)
phòng khách
d)
căn hộ
e)
biệt thự đồng quê
11.
chair
a)
phòng ăn
b)
ống khói
c)
cái ghế
d)
ghế đẩu
e)
mái nhà
12.
chest of drawers
a)
tủ đựng chén đĩa
b)
nhà sàn
c)
tủ có nhiều ngăn kéo
d)
tủ có nhiều ngăn kéo
e)
căn hộ
13.
chimney
a)
cân sức khỏe
b)
đệm
c)
ống khói
d)
di chuyển
e)
ghế đẩu
14.
chopsticks
a)
ghế đẩu
b)
nhà bếp
c)
đôi đũa
d)
gác xép
e)
đồng hồ báo thức
15.
cooker
a)
lò vi sóng
b)
nhà bếp
c)
nồi cơm điện
d)
quạt trần
e)
rèm cửa
16.
country house
a)
tủ lạnh
b)
đôi đũa
c)
tầng hầm
d)
biệt thự đồng quê
e)
quạt trần
17.
cupboard
a)
phòng khách
b)
đôi đũa
c)
mái nhà
d)
tủ đựng chén đĩa
e)
cái đèn
18.
curtain
a)
đồ nội thất
b)
tủ có nhiều ngăn kéo
c)
nồi cơm điện
d)
rèm cửa
e)
máy điều hòa nhiệt độ
19.
cushion
a)
nhà sàn
b)
phòng khách
c)
máy điều hòa nhiệt độ
d)
đệm
e)
tủ có nhiều ngăn kéo
20.
department store
a)
ghế sô-pha
b)
tấm áp phích
c)
nhà để xe
d)
cửa hàng bách hóa
e)
lò sưởi
21.
dining room
a)
cân sức khỏe
b)
đồng hồ báo thức
c)
phòng ngủ
d)
tivi
e)
phòng ăn
22.
dishwasher
a)
tấm áp phích
b)
phòng ngủ
c)
nhà sàn
d)
bồn rửa
e)
máy rửa bát đĩa
23.
fireplace
a)
tủ đựng chén đĩa
b)
mái nhà
c)
biệt thự đồng quê
d)
biệt thự đồng quê
e)
lò sưởi
24.
fridge
a)
ống khói
b)
cái ghế
c)
tivi
d)
cửa hàng bách hóa
e)
tủ lạnh
25.
furniture
a)
nồi cơm điện
b)
cái đèn
c)
cái gối
d)
cái chăn
e)
đồ nội thất
26.
garage
a)
nhà để xe
b)
gác xép
c)
lò sưởi
d)
ống khói
e)
đệm
27.
hall
a)
sảnh
b)
rèm cửa
c)
đồng hồ báo thức
d)
cái gối
e)
tivi
28.
kitchen
a)
nhà bếp
b)
ga trải giường
c)
cái chăn
d)
cân sức khỏe
e)
bồn rửa
29.
lamp
a)
cái đèn
b)
đồ nội thất
c)
đồ nội thất
d)
rèm cửa
e)
nhà bếp
30.
living room
a)
phòng khách
b)
tivi
c)
đệm
d)
nhà để xe
e)
phòng ngủ
31.
microwave
a)
biệt thự đồng quê
b)
lò vi sóng
c)
tấm áp phích
d)
phòng tắm
e)
phòng ngủ
32.
move
a)
tủ lạnh
b)
di chuyển
c)
cái ghế
d)
nồi cơm điện
e)
ga trải giường
33.
pillow
a)
lò sưởi
b)
cái gối
c)
ghế sô-pha
d)
đệm
e)
đồ nội thất
34.
poster
a)
phòng ăn
b)
tấm áp phích
c)
cái đèn
d)
sảnh
e)
đôi đũa
35.
roof
a)
máy rửa bát đĩa
b)
mái nhà
c)
căn hộ
d)
nhà bếp
e)
tầng hầm
36.
sheet
a)
tủ lạnh
b)
tầng hầm
c)
ga trải giường
d)
mái nhà
e)
cái ghế
37.
sink
a)
tủ có nhiều ngăn kéo
b)
ghế sô-pha
c)
bồn rửa
d)
phòng ăn
e)
cái ghế
38.
sofa
a)
ga trải giường
b)
bồn rửa
c)
ghế sô-pha
d)
lò vi sóng
e)
phòng khách
39.
stilt house
a)
di chuyển
b)
lò vi sóng
c)
nhà sàn
d)
đồng hồ báo thức
e)
phòng tắm
40.
stool
a)
gác xép
b)
quạt trần
c)
ghế đẩu
d)
cái đèn
e)
tủ lạnh
41.
television
a)
phòng tắm
b)
căn hộ
c)
tivi
d)
máy rửa bát đĩa
e)
cái chăn