wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7. Television

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
adventure
a)
sự phiêu lưu
b)
đoạn vi-đê-ô
c)
thuộc về địa phương
d)
hoạt động ngoài trời
e)
chiêu đãi, giải trí
2.
animal programme
a)
chương trình động vật
b)
vụng về
c)
chính, quan trọng
d)
đối tác, bạn
e)
có tính giải trí
3.
announce
a)
thông báo
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
cách cư xử, cách ứng xử
d)
chim cánh cụt
e)
sự kiện
4.
audience
a)
khán giả
b)
hài kịch
c)
người dẫn chương trình
d)
phổ biến
e)
sự triễn lãm
5.
boring
a)
tẻ nhạt
b)
mát mẻ
c)
hàng tháng
d)
chương trình
e)
thực tế, sự thực
6.
broadcast
a)
đáng yêu
b)
phát thanh
c)
thuộc về quốc gia
d)
cái điểu khiến
e)
công bằng
7.
cartoon
a)
khám phá
b)
hoạt hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
phóng viên
e)
trò chơi truyền hình
8.
channel
a)
phim tài liệu
b)
kênh
c)
chương trình thời sự
d)
lịch trình
e)
con người
9.
character
a)
giáo dục
b)
nhân vật
c)
báo
d)
chương trình thể thao
e)
người hướng dẫn
10.
clever
a)
thuộc về giáo dục
b)
khéo léo
c)
người đọc bản tin
d)
người xem
e)
sống động
11.
clip
a)
thuộc về địa phương
b)
sự phiêu lưu
c)
đoạn vi-đê-ô
d)
chiêu đãi, giải trí
e)
hoạt động ngoài trời
12.
clumsy
a)
chính, quan trọng
b)
chương trình động vật
c)
vụng về
d)
có tính giải trí
e)
đối tác, bạn
13.
comedian
a)
cách cư xử, cách ứng xử
b)
thông báo
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
sự kiện
e)
chim cánh cụt
14.
comedy
a)
người dẫn chương trình
b)
khán giả
c)
hài kịch
d)
sự triễn lãm
e)
phổ biến
15.
cool
a)
hàng tháng
b)
tẻ nhạt
c)
mát mẻ
d)
thực tế, sự thực
e)
chương trình
16.
cute
a)
công bằng
b)
phát thanh
c)
thuộc về quốc gia
d)
đáng yêu
e)
cái điểu khiến
17.
discover
a)
trò chơi truyền hình
b)
hoạt hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
khám phá
e)
phóng viên
18.
documentary
a)
con người
b)
kênh
c)
chương trình thời sự
d)
phim tài liệu
e)
lịch trình
19.
educate
a)
người hướng dẫn
b)
nhân vật
c)
báo
d)
giáo dục
e)
chương trình thể thao
20.
educational
a)
sống động
b)
khéo léo
c)
người đọc bản tin
d)
thuộc về giáo dục
e)
người xem
21.
entertain
a)
hoạt động ngoài trời
b)
đoạn vi-đê-ô
c)
sự phiêu lưu
d)
thuộc về địa phương
e)
chiêu đãi, giải trí
22.
entertaining
a)
đối tác, bạn
b)
vụng về
c)
chương trình động vật
d)
chính, quan trọng
e)
có tính giải trí
23.
event
a)
chim cánh cụt
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
thông báo
d)
cách cư xử, cách ứng xử
e)
sự kiện
24.
exhibition
a)
phổ biến
b)
hài kịch
c)
khán giả
d)
người dẫn chương trình
e)
sự triễn lãm
25.
fact
a)
chương trình
b)
mát mẻ
c)
tẻ nhạt
d)
hàng tháng
e)
thực tế, sự thực
26.
fair
a)
công bằng
b)
đáng yêu
c)
phát thanh
d)
thuộc về quốc gia
e)
cái điểu khiến
27.
game show
a)
trò chơi truyền hình
b)
khám phá
c)
hoạt hình
d)
đài truyền hình quốc gia
e)
phóng viên
28.
human
a)
con người
b)
phim tài liệu
c)
kênh
d)
chương trình thời sự
e)
lịch trình
29.
instructor
a)
người hướng dẫn
b)
giáo dục
c)
nhân vật
d)
báo
e)
chương trình thể thao
30.
live
a)
sống động
b)
thuộc về giáo dục
c)
khéo léo
d)
người đọc bản tin
e)
người xem
31.
local
a)
chiêu đãi, giải trí
b)
thuộc về địa phương
c)
đoạn vi-đê-ô
d)
sự phiêu lưu
e)
hoạt động ngoài trời
32.
main
a)
có tính giải trí
b)
chính, quan trọng
c)
vụng về
d)
chương trình động vật
e)
đối tác, bạn
33.
manner
a)
sự kiện
b)
cách cư xử, cách ứng xử
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
thông báo
e)
chim cánh cụt
34.
MC
a)
sự triễn lãm
b)
người dẫn chương trình
c)
hài kịch
d)
khán giả
e)
phổ biến
35.
monthly
a)
thực tế, sự thực
b)
hàng tháng
c)
mát mẻ
d)
tẻ nhạt
e)
chương trình
36.
national
a)
đáng yêu
b)
công bằng
c)
thuộc về quốc gia
d)
phát thanh
e)
cái điểu khiến
37.
national television
a)
khám phá
b)
trò chơi truyền hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
hoạt hình
e)
phóng viên
38.
news programme
a)
phim tài liệu
b)
con người
c)
chương trình thời sự
d)
kênh
e)
lịch trình
39.
newspaper
a)
giáo dục
b)
người hướng dẫn
c)
báo
d)
nhân vật
e)
chương trình thể thao
40.
newsreader
a)
thuộc về giáo dục
b)
sống động
c)
người đọc bản tin
d)
khéo léo
e)
người xem
41.
outdoor activity
a)
đoạn vi-đê-ô
b)
chiêu đãi, giải trí
c)
thuộc về địa phương
d)
hoạt động ngoài trời
e)
sự phiêu lưu
42.
partner
a)
vụng về
b)
có tính giải trí
c)
chính, quan trọng
d)
đối tác, bạn
e)
chương trình động vật
43.
penguin
a)
nghệ sĩ hài kịch
b)
sự kiện
c)
cách cư xử, cách ứng xử
d)
chim cánh cụt
e)
thông báo
44.
popular
a)
hài kịch
b)
sự triễn lãm
c)
người dẫn chương trình
d)
phổ biến
e)
khán giả
45.
programme
a)
mát mẻ
b)
thực tế, sự thực
c)
hàng tháng
d)
chương trình
e)
tẻ nhạt
46.
remote control
a)
phát thanh
b)
công bằng
c)
thuộc về quốc gia
d)
đáng yêu
e)
cái điểu khiến
47.
reporter
a)
hoạt hình
b)
trò chơi truyền hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
khám phá
e)
phóng viên
48.
schedule
a)
kênh
b)
con người
c)
chương trình thời sự
d)
phim tài liệu
e)
lịch trình
49.
sport programme
a)
nhân vật
b)
người hướng dẫn
c)
báo
d)
giáo dục
e)
chương trình thể thao
50.
viewer
a)
khéo léo
b)
sống động
c)
người đọc bản tin
d)
thuộc về giáo dục
e)
người xem
51.
volume button
a)
nút âm lượng
b)
sự phiêu lưu
c)
đoạn vi-đê-ô
d)
thuộc về địa phương
e)
hoạt động ngoài trời
52.
weather girl
a)
người đưa tin thời tiết (nữ)
b)
chương trình động vật
c)
vụng về
d)
chính, quan trọng
e)
đối tác, bạn
53.
weatherman
a)
người đưa tin thời tiết (nam)
b)
thông báo
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
cách cư xử, cách ứng xử
e)
chim cánh cụt
54.
wheelbarrow
a)
xe rùa
b)
khán giả
c)
hài kịch
d)
người dẫn chương trình
e)
phổ biến