Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10. Our house in the future

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
appliance
a)
sự ứng dụng
b)
khô ráo
c)
trông nom, chăm sóc
d)
mái nhà
e)
điện thoại
2.
automatic
a)
từ động
b)
điện
c)
hiện đại
d)
chạy bằng
e)
nhiệt độ
3.
cable TV
a)
truyèn hình cáp
b)
tuyệt vời
c)
nhà lưu động
d)
nhà chọc trời
e)
lối đi
4.
castle
a)
lâu đài
b)
tủ lạnh
c)
ngọn núi
d)
thông minh
e)
máy kéo
5.
comfortable
a)
thoải mái
b)
cỏ khô
c)
đại dương
d)
năng lượng mặt trời
e)
vật thể bay không xác định
6.
cottage
a)
máy bay trực thăng
b)
cái lều
c)
lâu đài, cung điện
d)
không gian
e)
máy giặt
7.
different
a)
công nghệ cao
b)
khác biệt
c)
bưu thiếp
d)
đặc biệt
e)
năng lượng gió
8.
dishwasher
a)
nhà thuyền
b)
máy rửa bát
c)
có lẽ
d)
truy cập Internet
e)
không dây
9.
drip
a)
việc nhà
b)
chảy nhỏ giọt
c)
giáo sư
d)
bao quanh
e)
điện thoại
10.
drop
a)
là ủi (quần áo); bàn là
b)
giọt (nước)
c)
người máy
d)
bể bơi
e)
nhiệt độ
11.
dry
a)
trông nom, chăm sóc
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
mái nhà
e)
lối đi
12.
electricity
a)
hiện đại
b)
từ động
c)
điện
d)
chạy bằng
e)
máy kéo
13.
fantastic
a)
nhà lưu động
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
nhà chọc trời
e)
vật thể bay không xác định
14.
fridge
a)
ngọn núi
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
thông minh
e)
máy giặt
15.
hay
a)
đại dương
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
năng lượng mặt trời
e)
năng lượng gió
16.
helicopter
a)
không gian
b)
cái lều
c)
lâu đài, cung điện
d)
máy bay trực thăng
e)
không dây
17.
hi-tech
a)
đặc biệt
b)
khác biệt
c)
bưu thiếp
d)
công nghệ cao
e)
điện thoại
18.
houseboat
a)
truy cập Internet
b)
máy rửa bát
c)
có lẽ
d)
nhà thuyền
e)
nhiệt độ
19.
housework
a)
bao quanh
b)
chảy nhỏ giọt
c)
giáo sư
d)
việc nhà
e)
lối đi
20.
iron
a)
bể bơi
b)
giọt (nước)
c)
người máy
d)
là ủi (quần áo); bàn là
e)
máy kéo
21.
look after
a)
vật thể bay không xác định
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
mái nhà
e)
trông nom, chăm sóc
22.
modern
a)
máy giặt
b)
từ động
c)
điện
d)
chạy bằng
e)
hiện đại
23.
motorhome
a)
năng lượng gió
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
nhà chọc trời
e)
nhà lưu động
24.
mountain
a)
không dây
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
thông minh
e)
ngọn núi
25.
ocean
a)
điện thoại
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
năng lượng mặt trời
e)
đại dương
26.
palace
a)
lâu đài, cung điện
b)
cái lều
c)
máy bay trực thăng
d)
không gian
e)
nhiệt độ
27.
postcard
a)
bưu thiếp
b)
khác biệt
c)
công nghệ cao
d)
đặc biệt
e)
lối đi
28.
probably
a)
có lẽ
b)
máy rửa bát
c)
nhà thuyền
d)
truy cập Internet
e)
máy kéo
29.
professor
a)
giáo sư
b)
chảy nhỏ giọt
c)
việc nhà
d)
bao quanh
e)
vật thể bay không xác định
30.
robot
a)
người máy
b)
giọt (nước)
c)
là ủi (quần áo); bàn là
d)
bể bơi
e)
máy giặt
31.
roof
a)
sự ứng dụng
b)
mái nhà
c)
khô ráo
d)
trông nom, chăm sóc
e)
năng lượng gió
32.
run on
a)
từ động
b)
chạy bằng
c)
điện
d)
hiện đại
e)
không dây
33.
skyscraper
a)
truyèn hình cáp
b)
nhà chọc trời
c)
tuyệt vời
d)
nhà lưu động
e)
nhà chọc trời
34.
smart
a)
lâu đài
b)
thông minh
c)
tủ lạnh
d)
ngọn núi
e)
thông minh
35.
solar energy
a)
thoải mái
b)
năng lượng mặt trời
c)
cỏ khô
d)
đại dương
e)
năng lượng mặt trời
36.
space
a)
máy bay trực thăng
b)
cái lều
c)
không gian
d)
lâu đài, cung điện
e)
không gian
37.
special
a)
công nghệ cao
b)
khác biệt
c)
đặc biệt
d)
bưu thiếp
e)
đặc biệt
38.
surf the Internet
a)
nhà thuyền
b)
máy rửa bát
c)
truy cập Internet
d)
có lẽ
e)
truy cập Internet
39.
surround
a)
việc nhà
b)
chảy nhỏ giọt
c)
bao quanh
d)
giáo sư
e)
bao quanh
40.
swimming pool
a)
là ủi (quần áo); bàn là
b)
giọt (nước)
c)
bể bơi
d)
người máy
e)
bể bơi
41.
telephone
a)
trông nom, chăm sóc
b)
sự ứng dụng
c)
khô ráo
d)
điện thoại
e)
mái nhà
42.
temperature
a)
hiện đại
b)
từ động
c)
điện
d)
nhiệt độ
e)
chạy bằng
43.
track
a)
nhà lưu động
b)
truyèn hình cáp
c)
tuyệt vời
d)
lối đi
e)
nhà chọc trời
44.
tractor
a)
ngọn núi
b)
lâu đài
c)
tủ lạnh
d)
máy kéo
e)
thông minh
45.
UFO
a)
đại dương
b)
thoải mái
c)
cỏ khô
d)
vật thể bay không xác định
e)
năng lượng mặt trời
46.
washing machine
a)
máy giặt
b)
cái lều
c)
máy bay trực thăng
d)
lâu đài, cung điện
e)
không gian
47.
wind energy
a)
năng lượng gió
b)
khác biệt
c)
công nghệ cao
d)
bưu thiếp
e)
đặc biệt
48.
wireless
a)
không dây
b)
máy rửa bát
c)
nhà thuyền
d)
có lẽ
e)
truy cập Internet