wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuvung1

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

con s ông

(a)  

2.

điể m, đia đ iểm

(a)  

3.

tối, ý tưởng tốt

(a)  

4.

luôn luôn

(a)  

5.

bữa t rưa

(a)  

6.

cây cỏ

(a)  

7.

ở đây, nơi đây

(a)  

8.

xa

(a)  

9.

một người nào đó

(a)  

10.

quên

(a)  

11.

vứ t ,ném

(a)  

12.

trống rỗng

(a)  

13.

túi

(a)  

14.

rác

(a)  

15.

ở khắp nơi

(a)  

16.

xung quanh,v òng quanh

(a)  

17.

bỏ đi,rời đi

(a)  

18.

tốt đẹp

(a)  

19.

lười biếng

(a)  

20.

hư, hỏng

(a)  

21.

c ó lẽ (a)  

22.

lon nước,lon..

(a)  

23.

chai thủy tinh

(a)  

24.

dọn dẹp

(a)  

25.

nằ m

(a)  

26.

của chúng tôi

(a)  

27.

lượm nhặt

(a)  

28.

một số

(a)