wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 10 - UNIT 2 - FILL

Total questions: 76

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

(phr.n): sống xanh

(a)  

2.

(v): cải thiện

(a)  

3.

(v): tham dự

(a)  

4.

(phr.v): thành lập

(a)  

5.

(v): khuyến khích

(a)  

6.

(phr.v): dọn dẹp

(a)  

7.

(phr.n): sự kiện đã được lên kế hoạch

(a)  

8.

(v): tổ chức

(a)  

9.

(phr.n): khí thải cacbon

(a)  

10.

(phr.v): có thể làm gì

(a)  

11.

(v): nhắn tin

(a)  

12.

(v): đạt được

(a)  

13.

(v): nâng cao

(a)  

14.

(v): áp dụng

(a)  

15.

(n): cốt truyện

(a)  

16.

(n): sân chơi

(a)  

17.

(phr.n): bảo vệ môi trường

(a)  

18.

(phr.n): Đồ dùng gia đình

(a)  

19.

(adj): thân thiện với môi trường

(a)  

20.

(v): sản xuất

(a)  

21.

(v): xả rác

(a)  

22.

(v): làm hại

(a)  

23.

(n): thiết bị

(a)  

24.

(n): máy lái xe

(a)  

25.

(v): gây được sự chú ý, thu hút

(a)  

26.

(phr.v): tắt

(a)  

27.

(v): giảm

(a)  

28.

(phr.v): được nhắc nhở làm gì

(a)  

29.

(phr.v): ôn tập

(a)  

30.

(phr.v): đưa ra quyết định

(a)  

31.

(v): trồng

(a)  

32.

(n): lối sống

(a)  

33.

(adj): bền vững

(a)  

34.

(v):ngăn chặn

(a)  

35.

(adj): tự nhiên và hữu cơ

(a)  

36.

(n): hóa chất

(a)  

37.

(phr.v): cắt giảm

(a)  

38.

(phr.v): phân hủy

(a)  

39.

(adj): có thể bơm, làm đầy lại

(a)  

40.

(v): tái chế

(a)  

41.

(phr.n): nguyên liệu thô

(a)  

42.

(phr.v): vứt đi

(a)  

43.

(adj): bắt buộc

(a)  

44.

(phr.n): thiết bị điện

(a)  

45.

(n): thanh thiếu niên

(a)  

46.

(adj): bẩn

(a)  

47.

(v/n): gây lãng phí, chất thải

(a)  

48.

(n): bóng râm

(a)  

49.

(n): thông báo

(a)  

50.

(phr.v): nhặt lên

(a)  

51.

(phr.v): tham gia

(a)  

52.

(v): tưới nước

(a)  

53.

(phr.n): thu gom rác thải

(a)  

54.

(n): sự gợi ý

(a)  

55.

(pr.adj): an toàn cho

(a)  

56.

(n): hành động

(a)  

57.

(v): khuyên

(a)  

58.

(phr.n): biến đổi khí hậu

(a)  

59.

(phr.v): thu thập thông tin

(a)  

60.

(n): khí thải

(a)  

61.

(v): tính toán

(a)  

62.

(phr.n): nhiệt độ toàn cầu

(a)  

63.

(v): làm nóng

(a)  

64.

(phr.n): phương tiện giao thông công cộng

(a)  

65.

(n): tác động

(a)  

66.

(phr.v): tắm

(a)  

67.

(v): phá hủy

(a)  

68.

(n): giáo sư

(a)  

69.

(phr.n): hộ gia đình hiện đại

(a)  

70.

(n): sấm

(a)  

71.

(n): giải thưởng

(a)  

72.

(n): cuộc thi bằng lái

(a)  

73.

(n): chúc mừng

(a)  

74.

(phr.v): được làm bằng

(a)  

75.

(phr.n): năng lượng gió

(a)  

76.

(phr.v): lập kế hoạch

(a)