wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB U4 G10

Total questions: 81

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

sự tiếp cận

(a)  

2.

quảng cáo

(a)  

3.

thông báo

(a)  

4.

đơn xin gia nhập

(a)  

5.

xin vào

(a)  

6.

trân trọng

(a)  

7.

khu vực

(a)  

8.

rảnh, sẵn sàng

(a)  

9.

hội từ thiện

(a)  

10.

trung tâm

(a)  

11.

quan tâm đến

(a)  

12.

tình cờ

(a)  

13.

thúc đẩy

(a)  

14.

giúp ích

(a)  

15.

sẵn sàng, tự nguyên

(a)  

16.

kinh nghiệm

(a)  

17.

cần thiết

(a)  

18.

vô tận

(a)  

19.

nghĩa vụ

(a)  

20.

vật hiến tặng, đồ quyên góp

(a)  

21.

hiến tặng, quyên góp

(a)  

22.

thảm hoạ

(a)  

23.

công nghệ số

(a)  

24.

sự phát triển

(a)  

25.

phân phát, giao hàng

(a)  

26.

hạn chót

(a)  

27.

khoá học

(a)  

28.

kết nối với

(a)  

29.

bối rối

(a)  

30.

sự tự tin

(a)  

31.

dịch vụ cộng đồng

(a)  

32.

cộng đồng

(a)  

33.

kĩ năng giao tiếp

(a)  

34.

vui vẻ

(a)  

35.

tình nguyện viên, làm tình nguyện viên

(a)  

36.

ngôi làng

(a)  

37.

đa dạng

(a)  

38.

hữu dụng

(a)  

39.

biết ơn

(a)  

40.

thành công

(a)  

41.

sự đau đớn, sự bất hạnh

(a)  

42.

sắp xếp

(a)  

43.

kĩ năng

(a)  

44.

tương đồng

(a)  

45.

dịch vụ

(a)  

46.

sự xuất khẩu

(a)  

47.

vùng lũ lụt

(a)  

48.

tập trung vào

(a)  

49.

điểm từ thiện đồ ăn

(a)  

50.

mẫu đơn

(a)  

51.

ĐẠT ĐƯỢC

(a)  

52.

hào phóng

(a)  

53.

đồ thủ công

(a)  

54.

sự nghèo đói, sự thiếu thốn

(a)  

55.

chăm chỉ

(a)  

56.

vô gia cư

(a)  

57.

cẩn thận # bất cẩn

(a)  

58.

triển vọng # vô vọng

(a)  

59.

sự gia tăng

(a)  

60.

sở thích

(a)  

61.

đáng tin cậy

(a)  

62.

thông thường

(a)  

63.

ghi chép lại

(a)  

64.

nhận ra

(a)  

65.

quyên góp, làm tăng lên

(a)  

66.

phẩm chất

(a)  

67.

mục đích

(a)  

68.

tích cực

(a)  

69.

tham gia

(a)  

70.

trại mồ côi

(a)  

71.

vị trí

(a)  

72.

tổ chức

(a)  

73.

phi lợi nhuận

(a)  

74.

ôn tập

(a)  

75.

xa xôi

(a)  

76.

phi lợi nhuận

(a)  

77.

thuộc địa phương

(a)  

78.

quốc tế

(a)  

79.

tham gia (i (a)   )

80.

kĩ năng cứu đuối nước

(a)  

81.

buổi phỏng vấn

(a)