wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 11_ Unit 7_ education meaming

Total questions: 84

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

bãi bỏ

(a)  

2.

thuộc về học thuật

(a)  

3.

học viện

(a)  

4.

nơi ăn chốn ở

(a)  

5.

quản lý

(a)  

6.

cử nhân

(a)  

7.

bắt buộc (a)

(a)  

8.

bắt buộc (a)

m (a)  

9.

bắt buộc (v)

(a)  

10.

sự xây dựng

(a)  

11.

thuộc về xâ ydựng

(a)  

12.

xây dựng

(a)  

13.

cao đẳng

(a)  

14.

khu trường đại học

(a)  

15.

nhồi nhét

(a)  

16.

làm nản chí

(a)  

17.

bằng cấp

(a)  

18.

chứng chỉ

(a)  

19.

bằng khen, giấy khen

(a)  

20.

bằng cấp (nóichung)

(a)  

21.

trưởng khoa

(a)  

22.

sự quyết tâm

(a)  

23.

quyế ttâm

(a)  

24.

kỷ luật

(a)  

25.

sự khuyến khích

(a)  

26.

khuyến khíck

(a)  

27.

sự chịu đựng

(a)  

28.

chịu đựng

(a)  

29.

Sự ghi danh đăng kí học

(a)  

30.

đăng kí

(a)  

31.

Đánh gía

(a)  

32.

Sự đánh gía

(a)  

33.

trường tư

(a)  

34.

trường công

(a)  

35.

viện

(a)  

36.

thực tập

(a)  

37.

sự thực tập

(a)  

38.

kết quả

(a)  

39.

sự bùng nổ

(a)  

40.

sự bùng nổ, bộc phát

(a)  

41.

sự bắt đầu

(a)  

42.

thạc sĩ

(a)  

43.

cử nhân

(a)  

44.

tiến sĩ

(a)  

45.

sự tốt nghiệp

(a)  

46.

tốt nghiệp

(a)  

47.

danh tiếng, có uy tín

(a)  

48.

điều tiên quyết

(a)  

49.

đáng kính

(a)  

50.

được tôn trọng

(a)  

51.

lần lượt

(a)  

52.

đáng kính trọng

(a)  

53.

tôn trọng

(a)  

54.

hạn chế

(a)  

55.

chiếm đa số, phổ biến

(a)  

56.

thoả mãn

(a)  

57.

sự thoả mãn

(a)  

58.

học bổng

(a)  

59.

học giả

(a)  

60.

sự giáo dục ở nhà trường

(a)  

61.

bảng điểm

(a)  

62.

thuộc về nghề

(a)  

63.

trường dạy nghề

(a)  

64.

cao học

(a)  

65.

làm lợicho ai

(a)  

66.

làm hại ai

(a)  

67.

tiến bộ

(a)  

68.

ở tù

(a)  

69.

sử dụng cái gì nhiều

(a)  

70.

tự hào vì ai

(a)  

71.

vô ích, không có tác dụng khi làm gì

(a)  

72.

chung tay

(a)  

73.

hiểu suy nghĩ của ai

(a)  

74.

giúp đỡ

(a)  

75.

rời đi đâu

(a)  

76.

cố gắng làm việc gì

(a)  

77.

nhường đường cho

(a)  

78.

ngay lập tức

(a)  

79.

khen ngợi ai

(a)  

80.

trốn học

(a)  

81.

có hiệu lực

(a)  

82.

dựa vào ai

(a)  

83.

ủng hộ ai

(a)  

84.

chịu áp lực

(a)