Font size
WorksheetsUNIT1: LEISURE TIME
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
DIY /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ (n)
đồ tự làm, tự sửa
đồ nhập khẩu
đồ công nghệ
đồ đặt
don’t mind /dəʊnt maɪnd/ (v)
không ngại, không ghét lắm
ngại ngùng các thứ
ghét
bận tâm
hang out /hæŋ aʊt/ (v)
đáp án khác
mời bạn về nhà
đi chơi với bạn bè
đi nhậu
Hooked /hʊkt/ (adj)
ghét bỏ cái gì
yêu thích cái gì
mệt mỏi
ủ rũ
It’s right up my street! /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/ (idiom)
Đường đi đây sao!
Tôi đi đúng đường mà!
Đúng vị của tớ!
Thật tuyệt vời!
Join /dʒɔɪn/ (v)
cắm trại
tham gia
du học
nghỉ dưỡng
Leisure /dʒɔɪn/ (v)
du lịch biển
rảnh rỗi sinh nông nỗi
dạo quanh nhà
sự thư giãn nghỉ ngơi
leisure activity /ˈleʒə ækˈtɪvəti/ (n)
hoạt động
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
vui chơi giải trí
xoắn não
leisure time /ˈleʒə taɪm/ (n)
thời gian học hành
thời gian nuôi dưỡng tâm hồn
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
thời gian tắm nắng
Netlingo /netˈlɪŋɡəʊ/ (n)
Web
ngôn ngữ gia tiếp
mạng lưới
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
craft kit (n.phr)
đào tạo
bộ đồ thủ công
béo phì
do DIY (v.phr)
nhắn tin
hài lòng
làm đồ chơi tự làm
satisfied (adj)
vòng đeo tay
hài lòng
làm đồ chơi tự làm
bracelet (n)
thơ ca
vòng đeo tay
đi chơi
đi chơi
detest
hang out
broccoli
detest (v)
ghét, kinh tởm
yêu thích
e ngại
mind (v)
ghét, kinh tởm
yêu thích
ngại, e ngại
yêu thích, mê
(a)
addicted (adj)
nghiện
thích thú
nghe có vẻ lạ
to be hooked on (adj.phr)
nghiện
thích thú
nghe có vẻ lạ
to sound weird (v.phr)
ảo
thích thú
nghe có vẻ lạ
virtual (adj)
ảo
chín
tồn tại
giáo dục, dạy dỗ
educate (n)
educate (adj)
educate (v)
broccoli [ˈbrɑː.kə.li] (n)
Củ hành
Dừa
Súp lơ
Bông cải trắng
educate [ˈejəˌkāt] (v)
giáo trình
huấn luyện
giáo dục
giải trí
Hobbies such as making crafts or collecting things are ...........
fun
satisfied
boring
good
You do leisure activities in your free time and they make you feel .........
satisfied
fun
boring
exciting
Reading .............
a novel, poetry, a magazine
skateboarding, football, badminton
texting, going to the cinema, hanging out
a new language, a skill
Theo netlingo, "bro" là gì?
(a)
what's this?
craft-making (adj): làm thủ công
craft-making (adj): đồ thủ công
craft-making (v): làm thủ công
What does "hang out with friends" mean in Vietnamese?
câu cá
đi bơi
dự tiệc
tụ tập bạn bè
The English phrase for "tập thể dục" is...
do homework
do housework
do exercises
do sports
What does "surf the Internet" mean in Vietnamese?
học trực tuyến
tụ tập bạn bè
đi mua sắm
lướt web
What does "play cards" mean in Vietnamese?
chơi trò chơi bàn cờ
cắm trại
chơi thể thao
chơi bài
The English phrase for "đi cắm trại" is...
go jogging
go camping
go swimming
go skiing
Minh is hooked __________ playing online games.
to
with
on
about
Minh Anh is __________ on listening to Black pink's debuts.
hook
addicted
interested
hooked
Ms Thư ______________ on watching "The Good Doctors".
are hooked on
is hooked
is addicted
is interested
Huong is __________ to going fishing.
addicted
fancy
addict
addictive
MInh Anh is addicted to ___________ Penthouse : War in life.
wactched
watches
watch
watching
We enjoy _________basketball in the stadium.
doing
playing
going
making
He ___________football at My Dinh stadium now.
plays
playing
is playing
played
nghiện (thích) cái gì
(a)
vòng đeo tay
(a)
community centre
trung tâm văn hoá cộng đồng
giao tiếp
bộ dụng cụ làm thủ công
sự kiện văn hoá
communicate
trò thể thao trên bãi biển
Khuy
Giai điệu(âm nhạc)
giao tiếp
trò thể thao trên bãi biển
sự kiện văn hoá
beach game
giao tiếp
Truyện tranh
community centre
(a)
addicted
(a)
detest
(a)
Đi chơi với bạn
(a)
I spent 10 hours a day ... the internet, Fb, Instagram
check
make
surf
do
thích thú [tʰɨt˧˥ tʰu˧˥] (adj.phr)
to be hooked on
like
love
adore
trick [ˈtrɪk] (n)
Trò lừa
Câu đố
Mẹo
Trò chơi khăm
socialies [ˈsoʊ.ʃə.ˌlɑɪz] (v)
Giao tiếp
Giao lưu
Giao phối
Giao hàng
satisfied [ˈsadəsˌfīd] (adj)
Sống
Thư giãn
Hài lòng
Thoải mái
poetry [ˈpōətrē] (n)
Thơ văn
Ca dao
Dân ca
Nhạc trữ tình
thriller [ˈTHrilər] (n)
Phim bom tấn
Phim hài lãng mạn
Phim tài liệu
Phim kinh dị
to sound weird (to͞o sound wird] (v.phr)
Nghe tuyệt đấy
Nghe tệ đấy
Nghe có vẻ vui
Nghe có vẻ lạ
I spent 10 hours a day ... the internet, Fb, Instagram
check
make
surf
do
I often ... with my friends at weekend
buy
do out
hangout
make out
He spent all his .... on buying a new car
savings
house
card
post
Danh từ "đồ thủ công" là gì trong tiếng Anh?
(a)
It's right up my street!
Nó ở bên phải con đường của tớ.
Đúng vị của tớ!
Đúng con đường của tớ!
button
nút, khuy áo
vạt áo
tà áo
huấn luyện thú cưng
pet name
pet peeve
pet person
pet training
texting
đoạn văn
gõ chữ
nhắn tin
chơi trò chơi điện tử
playing beach games
playing computer games
playing sport games
playing beach games
chơi bóng chuyền
chơi trên biển
chơi các trò chơi trên biển
sưu tầm các đồ vật
collecting things
making crafts
collecting stamps
collecting beads
lướt mạng xã hội
surfing the websites
surfing boards
surfing the Internet
cộng đồng
communism
community
communication
communicate
học các ngôn ngữ
learning skills
learning languages
learning something
learning outcome
saving (n)
hạt
cải thiện
tiền tiết kiệm
Choose the correct Vietnamese equivalence of
"leisure activities".
A. các hoạt động hàng ngày
B. các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
C. các hoạt động tinh thần
D. các hoạt động thể chất
Choose the correct picture of
"WINDOW SHOPPING"
Choose the correct Vietnamese equivalence of
"making crafts".
A. (hoạt động) làm đồ thủ công
B. (hoạt động) làm vòng đeo tay
C. (hoạt động) chế tạo máy bay
D. (hoạt động) chế tạo tàu
be addicted to
thư giãn
tăng sức đề kháng chống lại bệnh tật
nghiện cái gì
Choose the correct Vietnamese equivalence of
"window shopping"
A. (hoạt động) đi mua sắm
B. (hoạt động) ngắm đồ bày trong các cửa hàng
C. (hoạt động) mua cửa sổ
D. (hoạt động) đi đến cửa hàng bán cửa sổ
Động từ mang nghĩa ghét ai đó hoặc vật gì đó
defeat
determine
detest
decade
beach game (n) means
trò chơi cướp biển
hoạt động trên bờ biển
tắm biển
hoạt động trên thuyền
What is bracelet (n) mean?
vòng cổ
nhẫn
vòng tay
khuyên tai
vòng đeo tay
(a)
khuy
(a)
check out something (v) nghĩa là gì?
kiểm tra điều gì đó
tìm kiếm điều gì đó
nghiên cứu điều gì đó
lựa chọn điều gì đó
thoải mái
(a)
truyện tranh
(a)
cultural event (n) nghĩa là gì?
sự kiện văn hóa
sự kiện cách tân
sự kiện đặc biệt
sự kiện siêu hot
kế hoạch tự làm đồ
(a)
kịch -> English?
drama
prama
brama
obama
thế hệ
(a)
độc hại , có hại
(a)
giai điệu (âm nhạc)
(a)
poetry (n) nghĩa là gì?
thơ ca
ca nhạc
ca dao
nhạc đồng quê
hài lòng
(a)
công nghệ
(a)
thủ thuật, mẹo -> English?
trick
truck
tick
track
thủ thuật, mẹo -> English?
trick
truck
tick
track
len
(a)
