wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2 city life

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
2. asset (n)
a)
: tài sản
b)
Điểm hấp dẫn
c)
: thoải mái, dễ tính
d)
Thợ làm đồ thủ công
2.
3. conduct (v)
a)
: thực hiện
b)
Thật
c)
: lớn lên, trưởng thành
d)
Đan chéo
3.
4. conflict (n)
a)
: xung đột
b)
Đúc (đồng…)
c)
: tuyệt vời, tuyệt diệu
d)
Mặt trống
4.
5. determine (v)
a)
: xác định
b)
Nghề thủ công
c)
: yếu tố
d)
: thoải mái, dễ tính
5.
6. downtown (adj)
a)
: (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
b)
Thợ làm đồ thủ công
c)
: bị cấm
d)
: lớn lên, trưởng thành
6.
7. dweller (n)
a)
: cư dân (một khu vực cụ thể)
b)
Đan chéo
c)
: hiện thời, trong lúc này
d)
: xác định
7.
8. easy-going (adj)
a)
: thoải mái, dễ tính
b)
Mặt trống
c)
: chỉ số
d)
: (thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
8.
9. grow up (ph.v)
a)
: lớn lên, trưởng thành
b)
Thêu
c)
: cỡ vừa, cỡ trung
d)
: cư dân (một khu vực cụ thể)
9.
10. fabulous (adj)
a)
: tuyệt vời, tuyệt diệu
b)
Khung
c)
: tàu điện ngầm
d)
: thoải mái, dễ tính
10.
11. factor (n)
a)
: yếu tố
b)
Sản phẩm thủ công
c)
: (thuộc về) đô thị, thủ phủ
d)
: lớn lên, trưởng thành
11.
12. forbidden (adj)
a)
: bị cấm
b)
Đồ sơn mài
c)
Bảo vệ, bảo tồn
d)
: tuyệt vời, tuyệt diệu
12.
13. for the time being
a)
: hiện thời, trong lúc này
b)
Lớp (lá..)
c)
Gợi nhớ
d)
: yếu tố
13.
14. index (n)
a)
: chỉ số
b)
Tạo khuôn
c)
Điêu khắc, đồ điêu khắc
d)
: tàu điện ngầm
14.
15 indicator (n)
a)
: chỉ số
b)
Bảo vệ, bảo tồn
c)
Khởi hành
d)
: (thuộc về) đô thị, thủ phủ
15.
16. medium-sized (adj)
a)
: cỡ vừa, cỡ trung
b)
: yếu tố
c)
Dải
d)
: đa văn hóa
16.
17. metro (n)
a)
: tàu điện ngầm
b)
: bị cấm
c)
: nhà cao chọc trời
d)
: tài sản
17.
18 metropolitan (adj)
a)
: (thuộc về) đô thị, thủ phủ
b)
: hiện thời, trong lúc này
c)
: mắc ket, không di chuyển đươc
d)
: thực hiện
18.
19. multicultural (adj)
a)
: đa văn hóa
b)
: chỉ số
c)
: (thuộc) đô thị, thành thị
d)
: xung đột
19.
20. negative (adj)
a)
: tiêu cực
b)
: chỉ số
c)
: sự đô thị hóa
d)
: xác định
20.
21. Oceania (n)
a)
: châu Đại Dương
b)
Xây dựng đội ngũ
c)
: sự phong phú, đa dạng
d)
: đáng tin cậy
21.
22. packed (adj)
a)
: chật ních người
b)
Xử lí (chất thải…)
c)
: đi lang thang
d)
: nhà cao chọc trời
22.
23. reliable (adj)
a)
: đáng tin cậy
b)
Sợi
c)
: cỡ vừa, cỡ trung
d)
: mắc ket, không di chuyển đươc
23.
24. skyscraper (n)
a)
: nhà cao chọc trời
b)
Xuất hiện, đến
c)
: tàu điện ngầm
d)
: (thuộc) đô thị, thành thị
24.
25. stuck (adj)
a)
: mắc ket, không di chuyển đươc
b)
đan, dệt
c)
: (thuộc về) đô thị, thủ phủ
d)
đan, dệt
25.
26. urban (adj)
a)
: (thuộc) đô thị, thành thị
b)
Công xưởng, xưởng
c)
: đa văn hóa
d)
Công xưởng, xưởng
26.
27. urban sprawl
a)
: sự đô thị hóa
b)
: nhà cao chọc trời
c)
Xuất hiện, đến
d)
: tàu điện ngầm
27.
28. variety (n)
a)
: sự phong phú, đa dạng
b)
: mắc ket, không di chuyển đươc
c)
đan, dệt
d)
: (thuộc về) đô thị, thủ phủ
28.
29. wander (v)
a)
: đi lang thang
b)
: (thuộc) đô thị, thành thị
c)
Công xưởng, xưởng
d)
: đa văn hóa