wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối HK1 TIN 12

Total questions: 51

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

1. HTML là gì?

a)

A. Ngôn ngữ lập trình

b)


B. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)


C. Hệ điều hành

d)

D. Trình duyệt web

2.

Thẻ <p> dùng để làm gì?

a)

A. Tạo đoạn văn

b)


B. Chèn ảnh

c)


C. Tạo danh sách

d)


D. Tạo bảng

3.

Thẻ tiêu đề lớn nhất trong HTML là thẻ nào?

a)

A. <h6>

b)


B. <h1>

c)


C. <h3>

d)


D. <title>

4.

Thẻ <a> được sử dụng để làm gì?

a)

A. Chèn hình ảnh

b)


B. Tạo bảng

c)


C. Tạo siêu liên kết

d)


D. Tạo video

5.

5. Thuộc tính href trong thẻ <a> có ý nghĩa gì?

a)

A. Chỉ định địa chỉ liên kết

b)


B. Định dạng chữ

c)


C. Đổi tên hình ảnh

d)


D. Thay đổi màu sắc

6.

6. Câu lệnh nào sau đây là cú pháp đúng để chèn ảnh?

a)

A. <image src="a.jpg">

b)


B. <img link="a.jpg">

c)



C. <img src="a.jpg">

d)


D. <picture src="a.jpg">

7.

Thuộc tính alt của thẻ <img> có chức năng gì?

a)

A. Thay đổi kích thước ảnh

b)


C. Chèn ảnh dự phòng

c)


B. Hiển thị mô tả ảnh khi ảnh lỗi

d)


D. Tạo đường viền cho ảnh

8.

8. Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự?

a)

A. <ul>

b)


B. <ol>

c)


C. <li>

d)


D. <list>

9.

9. Thẻ <ol> dùng để làm gì?

a)

A. Tạo danh sách không thứ tự

b)


B. Tạo danh sách có thứ tự

c)


C. Tạo bảng

d)


D. Chèn ảnh

10.

10. Thẻ <table> dùng để làm gì?

a)

A. Tạo video

b)


B. Tạo bảng biểu

c)


C. Tạo danh sách

d)


D. Tạo tiêu đề

11.

11. Thẻ <tr> dùng để tạo gì trong bảng?

a)

A. Tạo hàng

b)


B. Tạo cột

c)


C. Tạo ô dữ liệu

d)


D. Tạo tiêu đề bảng

12.

12. Thẻ <td> dùng để làm gì?

a)

A. Tạo hàng

b)


B. Tạo ô dữ liệu

c)


C. Tạo tiêu đề

d)


D. Chèn ảnh

13.

13. Để chèn âm thanh, ta dùng thẻ nào?

a)

A. <audio>

b)


B. <sound>

c)


C. <voice>

d)


D. <mp3>

14.

14. Để chèn video, ta dùng thẻ nào?

a)

A. <media>

b)


B. <movie>

c)


C. <video>

d)


D. <play>

15.

Trong cú pháp <Cấp của tiêu đề mục>Tiêu đề mục</Cấp của tiêu để mục>, thành phần Cấp của tiêu đề mục có thể là những phần tử nào?

a)

h1, p, a, strong, em

b)

h1, h2, h3, h4, h5, h6

c)

p, div, h1, h2, h3

d)

head, body, h1, h2, h3

16.

Vai trò chính của việc tổ chức các đoạn văn bản bằng phần tử <p> trong trang web là gì?

a)

Tự động tạo ra một đường viền (border) xung quanh văn bản.

b)

Tạo tiêu đề lớn nhất cho trang web.

c)

Làm các ý được phân tách rõ ràng, giúp văn bản dễ hiểu, dễ đọc hơn đối với người dùng.

d)

Tô màu nền cho văn bản như phần tử <mark>.

17.

Phần tử tiêu đề mục nào tạo ra cỡ chữ nhỏ nhất và có mức độ quan trọng thấp nhất theo hệ thống cấp bậc mặc định của HTML?

a)

<h1>

b)

<h3>

c)

<h6>

d)

<h4>

18.

Khi tạo siêu liên kết mà URL chỉ khai báo ở dạng Giao thức://Tên miền, điều gì sẽ xảy ra khi người dùng nháy chuột vào liên kết đó?

a)

Trình duyệt sẽ báo lỗi vì thiếu Đường dẫn.

b)

Trình duyệt web sẽ hiển thị nội dung trang chủ của website được khai báo trong Tên miền.

c)

Trình duyệt sẽ mở một cửa sổ mới.

d)

Trình duyệt sẽ tải tệp tin có tên là Tên_miền.

19.

Thành phần nào không phải là một phần trong cấu trúc cơ bản của một URL (Uniform Resource Locator) được đề cập trong tài liệu?

a)

Giao thức (Protocol) 

b)

Tên miền (Domain Name)

c)

Đường dẫn (Path)   

d)

Cổng kết nối (Port)

20.

Trong cú pháp tạo siêu liên kết <a href=\"URL\">Liên kết web</a>, thuộc tính href có vai trò gì?

a)

Xác định văn bản sẽ hiển thị trên trình duyệt.

b)

Xác định tên định danh duy nhất (id) cho liên kết.

c)

Xác định địa chỉ (URL) của tài nguyên web mà liên kết sẽ dẫn đến.

d)

Quy định kiểu chữ cho siêu liên kết.

21.

Phần tử HTML nào được sử dụng để tạo siêu liên kết (Hyperlink) trong trang web?

a)

<a>

b)

<link>  

c)

<url>   

d)

<href>

22.

Phần tử HTML nào được sử dụng để in nghiêng nội dung, thường dùng để nhấn mạnh các danh từ riêng hay thuật ngữ trong văn bản?

a)

<em>   

b)

<mark>

c)

<strong>

d)

<p>

23.

Phần tử HTML nào được sử dụng để in đậm nội dung, thường dùng để nhấn mạnh các nội dung quan trọng trong văn bản?

a)

<em>   

b)

<mark>

c)

<strong>

d)

<p>

24.

Để làm nổi bật các nội dung cần chú ý trong văn bản bằng cách tô màu vàng cho nền, người lập trình web sử dụng phần tử HTML nào?

a)

<em>   

b)

<mark>

c)

<strong>

d)

<p>

25.

Câu 15: Dữ liệu trong các ô (<td>) của bảng HTML có thể bao gồm những loại thông tin nào theo nội dung cung cấp?

a)

Chỉ có văn bản thuần túy.

b)

Chỉ có văn bản, hình ảnh, hoặc siêu liên kết.

c)

Văn bản, hình ảnh, siêu liên kết, hoặc cũng có thể bao gồm các bảng khác.

d)

Chỉ có danh sách xác định hoặc không xác định thứ tự.

26.

Để tạo đường viền bao quanh các ô trong bảng, khai báo HTML nào sau đây được đề cập trong nội dung?

a)

<table >       

b)

<table outline="1">

c)

<table border="1">    

d)

<table line="1">

27.

Theo quy định, phần tử <caption> dùng để bổ sung thông tin chú thích cho bảng phải được khai báo ở vị trí nào?

a)

Ngay sau thẻ đóng </table>.

b)

Ngay trước thẻ đóng </body>.     

c)

Ngay sau thẻ mở <table>.

d)

Ngay sau thẻ mở <tr> đầu tiên.

28.

Trong cấu trúc bảng HTML, cặp thẻ nào dùng để khai báo hàng và cặp thẻ nào dùng để khai báo ô dữ liệu ?

a)

Hàng: <td>, Ô dữ liệu: <tr>   

b)

Hàng: <tr>, Ô dữ liệu: <td>

c)

Hàng: <th>, Ô dữ liệu: <tr>   

d)

Hàng: <tr>, Ô dữ liệu: <th>

29.

Cặp thẻ HTML nào dùng để bắt đầu và kết thúc việc khai báo một bảng?

a)

<tr> và </tr>

b)

<td> và </td>

c)

<table> và </table>    

d)

<th> và </th>

30.

Theo nội dung, cách thiết lập kí tự đánh dấu các mục của danh sách không xác định thứ tự thường được sử dụng thông qua phương pháp nào?

a)

Sử dụng thuộc tính type trong thẻ <ul>.

b)

Sử dụng thuộc tính start trong thẻ <ul>.

c)

Thiết lập thông qua việc sử dụng CSS.

d)

Thiết lập trong phần tử <li>.

31.

Theo mặc định, mỗi mục nội dung trong danh sách không xác định thứ tự (<ul>) khi hiển thị trên trình duyệt web được bắt đầu bằng gì?

a)

Số nguyên tăng dần (1, 2, 3,...)

b)

Một dấu gạch ngang (-)

c)

Một dấu chấm tròn màu đen    

d)

Một chữ cái in thường (a, b, c,...)

32.

Cặp thẻ nào dùng để tạo danh sách không xác định thứ tự?

a)

<ol> và <li>

b)

<ul> và <li>    

c)

<dl> và <li>

d)

<table> và <li>

33.

Để hiển thị các mục của danh sách xác định thứ tự bằng chữ số La Mã in thường (i, ii, iii,...), bạn cần thiết lập giá trị nào cho thuộc tính type của thẻ <ol>?

a)

1

b)

i

c)

a

d)

I

34.

Khai báo <ol type="A"> sẽ xác định thứ tự các mục trong danh sách bằng cách nào?

a)

Số nguyên (1, 2, 3,…)       

b)

Chữ số La Mã in hoa (I, II, III,…)

c)

Chữ cái in hoa (A, B, C,…)   

d)

Chữ cái in thường (a, b, c,…)

35.

Trong danh sách xác định thứ tự, thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi cách xác định thứ tự các mục (ví dụ: từ số sang chữ cái)?

a)

style

b)

class     

c)

type

d)

format

36.

Để xác định thứ tự mục đầu tiên của danh sách xác định thứ tự là 5, khai báo HTML nào sau đây là đúng?

a)

<ol begin="5">  

b)

<ol first="5">     

c)

<ol start="5">

d)

<ol index="5">

37.

Phần tử HTML nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<picture>

b)

<image>

c)

<img>

d)

<src>

38.

Câu 2: Thuộc tính nào của phần tử <img> (hoặc <audio>, <video>) dùng để xác định tên tệp hoặc đường dẫn đến nội dung đa phương tiện?

a)

alt

b)

source

c)

src

d)

href

39.

Câu 3: Thuộc tính alt trong phần tử <img> có mục đích gì?

a)
D. Xác định tên tệp của hình ảnh.
b)
C. Xác định nội dung thay thế hiển thị khi hình ảnh gặp lỗi.
c)
B. Xác định màu sắc nền cho hình ảnh.
d)
A. Xác định định dạng của hình ảnh.
40.

Câu 4: Định dạng ảnh nào không nên dùng phổ biến trên trang web vì kích thước lớn, làm ảnh hưởng đến tốc độ tải trang web?

a)
PNG
b)
BMP
c)

JPEG

d)
GIF
41.

Câu 5: Đặc điểm nào sau đây là đúng về định dạng ảnh PNG?

a)
PNG chỉ hỗ trợ nén mất dữ liệu.
b)
PNG hỗ trợ nén không mất dữ liệu và độ trong suốt.
c)
PNG không hỗ trợ độ trong suốt.
d)
PNG là định dạng ảnh động.
42.

Câu 6: Thuộc tính width và height khi khai báo kích thước ảnh (hoặc khung <iframe>) mặc định được tính theo đơn vị nào?

a)

%

b)

Inch

c)
pixel
d)

cm

43.

Câu 7: Phần tử HTML nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<source>  

b)

<sound>

c)

<audio>

d)

<media>

44.

Câu 8: Trong phần tử <audio> hoặc <video>, thuộc tính controls được khai báo để làm gì?

a)

Tự động phát âm thanh/video ngay khi trang tải xong.

b)
Ẩn các điều khiển để người dùng không thể tương tác.
c)
Cung cấp thông tin chi tiết về nội dung đa phương tiện.
d)
Hiển thị các điều khiển cho người dùng để tương tác với nội dung đa phương tiện.
45.

Câu 9: Định dạng video nào được coi là phổ biến, hỗ trợ chất lượng tốt, kích thước tệp nhỏ và là định dạng video chuẩn cho hầu hết các trình duyệt?

a)
MOV
b)

GIF

c)
AVI
d)
MP4
46.

Câu 10: Nếu thuộc tính src của thẻ <img> chỉ xác định tên tệp ảnh (ví dụ: src="logo.png") mà không bao gồm đường dẫn, thì tệp ảnh phải được lưu trữ ở đâu?

a)
Thư mục chứa các tệp CSS.
b)
Thư mục tạm thời của trình duyệt.
c)
Thư mục gốc của máy chủ web.
d)
Thư mục chứa tệp HTML hiện tại.
47.

Câu 11: Phần tử <iframe> được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn ảnh động GIF.

b)

Nhúng một tệp HTML hoặc tài nguyên web khác vào văn bản HTML.

c)

Tạo một khung viền trang trí xung quanh nội dung.

d)

Định nghĩa các tập tin CSS bên ngoài.

48.

Thuộc tính nào của phần tử <iframe> xác định đường dẫn (url) đến tệp HTML hoặc tài nguyên web khác cần nhúng?

a)
src
b)
path
c)
link
d)
href
49.

Hạn chế nào sau đây là đúng khi nhúng nội dung trang web khác bằng <iframe>?

a)
Hạn chế nhúng nội dung từ trang web khác có thể do kích thước iframe không phù hợp.
b)

Bắt buộc phải sử dụng đơn vị cm cho kích thước.

c)

Không thể điều chỉnh vị trí hiển thị các thành phần trong trang web được nhúng.

d)
Hạn chế nhúng nội dung từ trang web khác có thể do chính sách Content-Security-Policy.
50.

Định dạng âm thanh nào được đề cập là phổ biến với chất lượng tốt và kích thước tệp nhỏ?

a)
AAC
b)
MP3
c)
FLAC
d)
WAV
51.

Trong các phần tử sau, phần tử nào không được dùng để thêm nội dung đa phương tiện (hình ảnh, âm thanh, video) vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>