WorksheetsUnit 4
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
in my (a) time
2.
normally
(a)
3.
_ a photo
a)
done
b)
read
c)
take
d)
draw
4.
vui lòng
(a)
5.
different
(a)
6.
giống nhau
(a)
7.
talented (a)
a)
người tài năng
b)
thông minh
c)
tài năng
d)
đẹp
8.
nhạc cụ
(a)
9.
lễ hội âm nhạc
(a)
10.
người chơi các loại nhạc cụ
a)
musician
b)
composer
c)
singer
d)
idol
11.
nhạc sĩ/ người sáng tác nhạc
a)
composer
b)
musician
c)
artist
d)
actor
12.
_ hall: phòng hòa nhạc
(a)
13.
water _ show
(a)
14.
phong cảnh
(a)
15.
art _
a)
home
b)
gallery
16.
paint =
(a)
100 %
