wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wortschatz L1 A1.1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Xin lỗi đã làm phiền!

(a)  

2.

Tôi rất tiếc!

(a)  

3.

Rất hân hạnh!

(a)  

4.

Chào buổi sáng

(a)  

5.

Chào buổi tối

(a)  

6.

Chào buổi chiều

(a)  

7.

Chúc ngủ ngon

(a)  

8.

Hẹn gặp lại

(a)  

9.

Tạm biệt

(a)  

10.

Tôi tên là...

(a)  

11.

Tôi là...

(a)  

12.

Tên của tôi là...

(a)  

13.

Ông/Bà tên là gì?

(a)  

14.

Bạn tên là gì?

(a)  

15.

Ông/ Bà là ai?

(a)  

16.

Bạn là ai?

(a)  

17.

Wer ist das? Das ist...

a)
1.

Onkel Hồ

b)
2.

Onkel Giáp

c)
3.

Angela Merkel

d)
4.

Olaf Scholz

18.

Wer ist das? Das ist...

a)
1.

Quỳnh Lương

b)
2.

Vân Dung

c)
3.

Xuân Bắc

d)
4.

Đen

e)
5.

Công Phượng

19.

Bạn từ đâu đến?

(a)  

20.

Ông/Bà từ đâu đến

(a)  

21.

Tôi đến từ...

(a)  

22.

Länder

a)

Vietnam

1.

Việt Nam

b)

Deutschland

2.

nước Đức

c)

Spanien

3.

Tây Ban Nha

d)

Polen

4.

Ba Lan

e)

Japan

5.

Nhật Bản

23.

Länder

a)

Korean

1.

Hàn Quốc

b)

China

2.

Trung Quốc

c)

Laos

3.

Lào

d)

Russia

4.

Nga

e)

Kambodscha

5.

Campuchia

24.

Länder

a)

Österreich

1.

Áo

b)

Ungarn

2.

Hungary

c)

Syrien

3.

Syria

d)

Rumänien

4.

Rumani

e)

die Schweiz

5.

Thụy sĩ

25.

Länder

a)

die USA

1.

Hợp chúng quốc Hoa Kì

b)

die Türkei

2.

Thổ Nhĩ Kỳ

c)

die Ukrainie

3.

Ucraina

d)

der Sudan

4.

Sudan

e)

der Jemen

5.

Jemen

26.

đi du lịch

(a)  

27.

nhảy

(a)  

28.

nấu ăn

(a)  

29.

hát

(a)  

30.

đi bộ

(a)