Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B9 VBBC

Total questions: 37

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hoàng thành Huế

(a)  

2.

Triều vua

a)

왕자

b)

왕조

c)

왕후

3.

경복궁

(a)  

4.

Thể chế trung ương tập quyền

(a)  

5.

vườn thượng uyển

a)

정원

b)

장원

6.

vòng thành

a)

성적

b)

성벽

7.

xây dựng theo khuôn mẫu

(a)  

8.

4 phía

a)

네방

b)

사방

9.

theo chiều kim đồng hồ

(a)  

10.

Bên trong Hoàng thành Huế

a)

후에 황성 안성

b)

후에 황성 내성

11.

bóng râm

(a)  

12.

đi thăm từng ngóc ngách

(a)  

13.

xe điện

(a)  

14.

vé vào cửa

a)

입장료

b)

관람권

15.

lăng vua

a)

왕능

b)

왕릉

16.

công ty du lịch địa phương

(a)  

17.

gói tour nội thành trong ngày

(a)  

18.

đi tham quan trong ngày

a)

당일지다

b)

당일치다

19.

cổng ra

a)

입구

b)

출구

20.

nước Việt cổ



(a)  

21.

bảo vật

a)

보물

b)

선물

22.

đời sống thường nhật

a)

이상

b)

일상

23.

cổ vật

a)

고물

b)

보물

24.

bên trong và bên ngoài

(a)  

25.

정교하다

a)

tinh xảo

b)

tỉ mỉ

26.

우아하다

a)

nhã nhặn

b)

lịch sự

27.

콘텐츠 산업

(a)  

28.

문화체육관광부

(a)  

29.

정책금융 기관

(a)  

30.

간담회

a)

cuộc hội thoại

b)

cuộc tọa đàm

c)

cuộc hội họp

31.

투자운용사

(a)  

32.

보증기관

a)

cơ quan kiểm chứng

b)

cơ quan bảo lãnh

c)

cơ quan bổ sung

33.

자금 조달

(a)  

34.

투-융자 활성화

(a)  

35.

신용보증기금 (KODIT)

(a)  

36.

기술보증기금 (KOTEC)

(a)  

37.

담보 부족

(a)