wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 (sách mới)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

có khả năng chi trả

(a)  

2.

thái độ

(a)  

3.

cầu nguyện

(a)  

4.

hàng hiệu

(a)  

5.

tìm kiếm thông tin trên mạng

(a)  

6.

gánh nặng

(a)  

7.

thường, bình thường, thông thường

(a)  

8.

thay đổi quan điểm

(a)  

9.

việc chăm sóc con cái

(a)  

10.

thoải mái, dễ chịu

(a)  

11.

lòng thương, lòng trắc ẩn

(a)  

12.

xung đột

(a)  

13.

bảo thủ

(a)  

14.

kiểm soát

(a)  

15.

hạn thời gian về nhà, lệnh giới nghiêm

(a)  

16.

ngày nay, hiện nay

(a)  

17.

sự không tán thành, phản đối

(a)  

18.

nhuộm

(a)  

19.

thanh lịch, tao nhã

(a)  

20.

có kinh nghiệm

(a)  

21.

gia đình đa thế hệ

(a)  

22.

ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa

(a)  

23.

thời trang, hợp mốt

(a)  

24.

thuộc về tài chính

(a)  

25.

diện, hào nhoáng

(a)  

26.

theo bước, nối bước

(a)  

27.

cấm, ngăn cấm

(a)  

28.

bắt buộc, buộc phải

(a)  

29.

gây khó chịu, bực mình

(a)  

30.

khoảng cách giữa các thế hệ

(a)  

31.

kiểu tóc

(a)  

32.

áp đặt lên ai đó

(a)  

33.

tương tác, giao tiếp

(a)  

34.

phán xét, đánh giá

(a)  

35.

đồ ăn vặt

(a)  

36.

trưởng thành, chín chắn

(a)  

37.

đa thế hệ, nhiều thế hệ

(a)  

38.

sự chuẩn mực

(a)  

39.

gia đình hạt nhân

(a)  

40.

vâng lời, tuân theo

(a)  

41.

sự phản đối, phản kháng

(a)  

42.

thoáng, cởi mở

(a)  

43.

vượt hơn hẳn, nhiều hơn

(a)  

44.

xâu khuyên (tai, mũi,…)

(a)  

45.

lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu

(a)  

46.

áp lực, sự thúc bách

(a)  

47.

sự riêng tư

(a)  

48.

sự nghỉ ngơi, giải trí

(a)  

49.

tôn trọng

(a)  

50.

có thái độ tôn trọng

(a)  

51.

có trách nhiệm

(a)  

52.

quyền, quyền lợi

(a)  

53.

thô lỗ, lố lăng

(a)  

54.

anh/chị/em ruột

(a)  

55.

bó sát, ôm sát

(a)  

56.

nước ngọt, nước uống có gas

(a)  

57.

khạc nhổ

(a)  

58.

thuộc về nhà nước

(a)  

59.

chăm chỉ, siêng năng

(a)  

60.

thứ, món, đồ

(a)  

61.

thề, chửi thề

(a)  

62.

cung cách

(a)  

63.

thị hiếu về

(a)  

64.

xu thế, xu hướng

(a)  

65.

không vui, buồn chán, lo lắng, bối rối

(a)  

66.

giá trị

(a)  

67.

quan điểm

(a)  

68.

tìm ra

(a)  

69.

ngoại hình

(a)  

70.

cơ quan, tổ chức

(a)  

71.

quyết định

(a)  

72.

bàn luận

(a)  

73.

phàn nàn về

(a)  

74.

hạn chế

(a)  

75.

kỳ vọng

(a)  

76.

giải trình

(a)  

77.

tập trung

(a)  

78.

dụng cụ

(a)  

79.

không thể tránh khỏi

(a)  

80.

áp lực

(a)