Font size
WorksheetsTAnh
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
artificially
nhân tạo
thiên nhiên
nghệ thuật
tạo hóa
product
bảo vệ
sản phẩm
nhân phẩm
tiểu phẩm
previous
sau đó
bên cạnh
bên trên
trước đó
effcient
có hiểu quả
trạng thái
ko hiểu quả
bình thường
reliable
đáng tin cậy
lừa đảo
hứa
thất hứa
fail
thất bại
thành công
hòa
thắng
shipment
hàng
shiper
kho hàng
xe chở đồ
income
thu nhập
lỗ
lời
vốn
convenient
bất tiện
hỗ trợ
tiện
tối ưu hóa
recommend
giới thiệu
khuyến khích
đề nghị
nhu cầu
emphasis
nhấn mạnh
nhẹ
giới thiệu
mời gọi
reduce
giảm
tăng
thấp
cao
healthy
lành mạnh
yếu
ốm
độc
reputation
tiền tài
danh tiếng
tại tiếng
bình thường
ingredients
thành phần
đồ
sản phẩm
đồ hỏng
temperature
nóng
lạnh
ấm
nhiệt độ
article
bài báo
lời đồn
danh tiếng
bài văn
regularly
thường xuyên
thất thường
bất ổn
xấp xỉ
blade
lưỡi dao
búa
kéo
bao
report
báo cáo
thông tin
bài báo
văn
bright
sáng
tối
xám
đen
topic
chủ đề
bài văn
thơ
luận văn
charge
điện
sạc
pin
ổ điện
waterproof
chống nước
nước biển
bể bơi
nước bẩn
imply
chi phí
tiền
vốn
lỗ
refund
hoàn tiền
đồ cũ
tiền
chi phí
purpose
mục đích
vô cực
hướng
gợi ý
automatically
tự động
thủ công
máy móc
lợi ích
frequent
thường
bất ổn
thất thường
nổi hứng
replacement
thay thế
giữ nguyên
sửa
phá
cause
gây ra
nguyên nhân
kết quả
hậu quả
heater
máy sưởi
máy cắt
máy pha cafe
máy giặt
responsible
chịu trách nhiệm
vô trách nhiệm
thất hứa
mơ hồ
check
kiểm tra
đoán
may mắn
chọn
safety
an toàn
nguy hiểu
cảnh báo
ko an toàn
customer
sáng tạo
lỗi thời
đồ cổ
sao chép
original
gốc
copy
bán nhân tạo
giả
turn on
bật
tắt
hủy
mặc
dishes
bát đĩa
ốc vít
dụng cụ
quần áo
saucepan
chảo
bếp
đĩa
dĩa
pour
rót
cắt
nấu
hấp
sidewalk
vỉa hè
ngầm cầu
cống
đường
pass
thẻ ra vào
ngân hàng
cửa
bài kiểm tra
sink
chậu
bát
dĩa
đũa
stove
bếp
phòng khách
tủ
cửa sổ
lane
làn
đường bộ
đường ray
đường bộ
shelf
giá sách
tủ
kho
bàn
medicine
thuốc
ma túy
bệnh viện
y tá
sofe
ghế
bàn
quầy
tủ
prepare
chuẩn bị
báo cáo
thuyết trình
bất ổn
stack
chồng lên
đổ xuống
cất
tháo
patient
bệnh nhân
bác sĩ
y tá
dược sĩ
truck
xe tải
motor
xe đạp
tàu
rug
thảm
ghế
thuyền
bàn
candidates
ứng viên
người thường
bảo vệ
thuyết trình
marketing
tiếp thị
bán
giới thiệu
mua
decide
quyết định
thuyết trình
hủy
đồng ý
percent
%
+
-
*
department
căn hộ
nhà
quán
ký túc
promotion
thăng tiến
giảm
tăng
ổn định
client
khách hàng
phục vụ
đầu bếp
nhân viên
record
ghi chép
báo cáo
thực hành
chụp
manager
ng quản lý
nhân viên
khách
tiếp tân
training
luyện tập
tài năng
bình thường
lười
accounting
Kế toán
Nhân viên
Tiếp tân
Lao công
Prefer
Giảm
Tăng
Cao
Thấp
Brand
Thương hiệu
Bản quyền
Nhà sản xuất
Cung cấp
Shipping
Vận chuyển
Đưa đón
Mua
Bán
Expenses
Chi phí
Tăng
Giảm
Mua
Supplies
Cung cấp
Nhu cầu
Yêu cầu
Từ chối
Order
Đặt trước
Trả sau
Mệnh lệch
Trả hàng
Overtime
Quá giờ
Quá tải
Quá mức
Nhiều thời gian
Afford
Đủ khả năng
Ko đủ khả năng
Nhân tài
Tài chính
Export
Xuất khẩu
Nhập khẩu
Mua
Bán
Confident
Tự tin
Nhút nhát
Thiếu tự tin
Hướng ngoại
Interview
Phỏng vấn
Nhập vai
Diễn xuất
Tranh luận
Advertising
Quảng cáo
Giới thiệu
Đề nghị
Khuyến cáo
Proposal
Đề nghị
Tranh luận
Bàn tán
Giới thiệu
Data
Dữ liệu
Bảo mật
Tiền tệ
Đánh cắp
Impression
Ấn tượng
Nhạt nhoà
Trầm lắng
Ôn hoà
Disapponment
Thất vọng
Kỳ vọng
Hứng thú
Tự hào
Productivity
Năng xuất
Năng lượng
Tài năng
Năng khiếu
Execellent
Xuất sắc
Tài năng
Năng khiếu
Thất bại
Necessary
Cần thiết
Dư thừa
Vừa đủ
Nhu cầu
Explanation
Giải trình
Thuyết trình
Khuyến cáo
Đề nghị
