wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TAnh

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

artificially

a)

nhân tạo

b)

thiên nhiên

c)

nghệ thuật

d)

tạo hóa

2.

product

a)

bảo vệ

b)

sản phẩm

c)

nhân phẩm

d)

tiểu phẩm

3.

previous

a)

sau đó

b)

bên cạnh

c)

bên trên

d)

trước đó

4.

effcient

a)

có hiểu quả

b)

trạng thái

c)

ko hiểu quả

d)

bình thường

5.

reliable

a)

đáng tin cậy

b)

lừa đảo

c)

hứa

d)

thất hứa

6.

fail

a)

thất bại

b)

thành công

c)

hòa

d)

thắng

7.

shipment

a)

hàng

b)

shiper

c)

kho hàng

d)

xe chở đồ

8.

income

a)

thu nhập

b)

lỗ

c)

lời

d)

vốn

9.

convenient

a)

bất tiện

b)

hỗ trợ

c)

tiện

d)

tối ưu hóa

10.

recommend

a)

giới thiệu

b)

khuyến khích

c)

đề nghị

d)

nhu cầu

11.

emphasis

a)

nhấn mạnh

b)

nhẹ

c)

giới thiệu

d)

mời gọi

12.

reduce

a)

giảm

b)

tăng

c)

thấp

d)

cao

13.

healthy

a)

lành mạnh

b)

yếu

c)

ốm

d)

độc

14.

reputation

a)

tiền tài

b)

danh tiếng

c)

tại tiếng

d)

bình thường

15.

ingredients

a)

thành phần

b)

đồ

c)

sản phẩm

d)

đồ hỏng

16.

temperature

a)

nóng

b)

lạnh

c)

ấm

d)

nhiệt độ

17.

article

a)

bài báo

b)

lời đồn

c)

danh tiếng

d)

bài văn

18.

regularly

a)

thường xuyên

b)

thất thường

c)

bất ổn

d)

xấp xỉ

19.

blade

a)

lưỡi dao

b)

búa

c)

kéo

d)

bao

20.

report

a)

báo cáo

b)

thông tin

c)

bài báo

d)

văn

21.

bright

a)

sáng

b)

tối

c)

xám

d)

đen

22.

topic

a)

chủ đề

b)

bài văn

c)

thơ

d)

luận văn

23.

charge

a)

điện

b)

sạc

c)

pin

d)

ổ điện

24.

waterproof

a)

chống nước

b)

nước biển

c)

bể bơi

d)

nước bẩn

25.

imply

a)

chi phí

b)

tiền

c)

vốn

d)

lỗ

26.

refund

a)

hoàn tiền

b)

đồ cũ

c)

tiền

d)

chi phí

27.

purpose

a)

mục đích

b)

vô cực

c)

hướng

d)

gợi ý

28.

automatically

a)

tự động

b)

thủ công

c)

máy móc

d)

lợi ích

29.

frequent

a)

thường

b)

bất ổn

c)

thất thường

d)

nổi hứng

30.

replacement

a)

thay thế

b)

giữ nguyên

c)

sửa

d)

phá

31.

cause

a)

gây ra

b)

nguyên nhân

c)

kết quả

d)

hậu quả

32.

heater

a)

máy sưởi

b)

máy cắt

c)

máy pha cafe

d)

máy giặt

33.

responsible

a)

chịu trách nhiệm

b)

vô trách nhiệm

c)

thất hứa

d)

mơ hồ

34.

check

a)

kiểm tra

b)

đoán

c)

may mắn

d)

chọn

35.

safety

a)

an toàn

b)

nguy hiểu

c)

cảnh báo

d)

ko an toàn

36.

customer

a)

sáng tạo

b)

lỗi thời

c)

đồ cổ

d)

sao chép

37.

original

a)

gốc

b)

copy

c)

bán nhân tạo

d)

giả

38.

turn on

a)

bật

b)

tắt

c)

hủy

d)

mặc

39.

dishes

a)

bát đĩa

b)

ốc vít

c)

dụng cụ

d)

quần áo

40.

saucepan

a)

chảo

b)

bếp

c)

đĩa

d)

dĩa

41.

pour

a)

rót

b)

cắt

c)

nấu

d)

hấp

42.

sidewalk

a)

vỉa hè

b)

ngầm cầu

c)

cống

d)

đường

43.

pass

a)

thẻ ra vào

b)

ngân hàng

c)

cửa

d)

bài kiểm tra

44.

sink

a)

chậu

b)

bát

c)

dĩa

d)

đũa

45.

stove

a)

bếp

b)

phòng khách

c)

tủ

d)

cửa sổ

46.

lane

a)

làn

b)

đường bộ

c)

đường ray

d)

đường bộ

47.

shelf

a)

giá sách

b)

tủ

c)

kho

d)

bàn

48.

medicine

a)

thuốc

b)

ma túy

c)

bệnh viện

d)

y tá

49.

sofe

a)

ghế

b)

bàn

c)

quầy

d)

tủ

50.

prepare

a)

chuẩn bị

b)

báo cáo

c)

thuyết trình

d)

bất ổn

51.

stack

a)

chồng lên

b)

đổ xuống

c)

cất

d)

tháo

52.

patient

a)

bệnh nhân

b)

bác sĩ

c)

y tá

d)

dược sĩ

53.

truck

a)

xe tải

b)

motor

c)

xe đạp

d)

tàu

54.

rug

a)

thảm

b)

ghế

c)

thuyền

d)

bàn

55.

candidates

a)

ứng viên

b)

người thường

c)

bảo vệ

d)

thuyết trình

56.

marketing

a)

tiếp thị

b)

bán

c)

giới thiệu

d)

mua

57.

decide

a)

quyết định

b)

thuyết trình

c)

hủy

d)

đồng ý

58.

percent

a)

%

b)

+

c)

-

d)

*

59.

department

a)

căn hộ

b)

nhà

c)

quán

d)

ký túc

60.

promotion

a)

thăng tiến

b)

giảm

c)

tăng

d)

ổn định

61.

client

a)

khách hàng

b)

phục vụ

c)

đầu bếp

d)

nhân viên

62.

record

a)

ghi chép

b)

báo cáo

c)

thực hành

d)

chụp

63.

manager

a)

ng quản lý

b)

nhân viên

c)

khách

d)

tiếp tân

64.

training

a)

luyện tập

b)

tài năng

c)

bình thường

d)

lười

65.

accounting

a)

Kế toán

b)

Nhân viên

c)

Tiếp tân

d)

Lao công

66.

Prefer

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Cao

d)

Thấp

67.

Brand

a)

Thương hiệu

b)

Bản quyền

c)

Nhà sản xuất

d)

Cung cấp

68.

Shipping

a)

Vận chuyển

b)

Đưa đón

c)

Mua

d)

Bán

69.

Expenses

a)

Chi phí

b)

Tăng

c)

Giảm

d)

Mua

70.

Supplies

a)

Cung cấp

b)

Nhu cầu

c)

Yêu cầu

d)

Từ chối

71.

Order

a)

Đặt trước

b)

Trả sau

c)

Mệnh lệch

d)

Trả hàng

72.

Overtime

a)

Quá giờ

b)

Quá tải

c)

Quá mức

d)

Nhiều thời gian

73.

Afford

a)

Đủ khả năng

b)

Ko đủ khả năng

c)

Nhân tài

d)

Tài chính

74.

Export

a)

Xuất khẩu

b)

Nhập khẩu

c)

Mua

d)

Bán

75.

Confident

a)

Tự tin

b)

Nhút nhát

c)

Thiếu tự tin

d)

Hướng ngoại

76.

Interview

a)

Phỏng vấn

b)

Nhập vai

c)

Diễn xuất

d)

Tranh luận

77.

Advertising

a)

Quảng cáo

b)

Giới thiệu

c)

Đề nghị

d)

Khuyến cáo

78.

Proposal

a)

Đề nghị

b)

Tranh luận

c)

Bàn tán

d)

Giới thiệu

79.

Data

a)

Dữ liệu

b)

Bảo mật

c)

Tiền tệ

d)

Đánh cắp

80.

Impression

a)

Ấn tượng

b)

Nhạt nhoà

c)

Trầm lắng

d)

Ôn hoà

81.

Disapponment

a)

Thất vọng

b)

Kỳ vọng

c)

Hứng thú

d)

Tự hào

82.

Productivity

a)

Năng xuất

b)

Năng lượng

c)

Tài năng

d)

Năng khiếu

83.

Execellent

a)

Xuất sắc

b)

Tài năng

c)

Năng khiếu

d)

Thất bại

84.

Necessary

a)

Cần thiết

b)

Dư thừa

c)

Vừa đủ

d)

Nhu cầu

85.

Explanation

a)

Giải trình

b)

Thuyết trình

c)

Khuyến cáo

d)

Đề nghị