WorksheetsTieng Anh
Total questions: 73
Worksheet time: 4hrs 39mins
Name
Class
Date
1.
Hoá thạch
4 lines
2.
Nhiên liệu
4 lines
3.
Than đá
4 lines
4.
Khí tự nhiên
4 lines
5.
Trữ lượng
4 lines
6.
Cạn kiệt
4 lines
7.
Trong khoảng thời gian ngắn
4 lines
8.
Thay thế
4 lines
9.
Nguồn
4 lines
10.
Hạt nhân
4 lines
11.
Địa nhiệt
4 lines
12.
Có sẵn
4 lines
13.
Cối xay gió
4 lines
14.
Thuyền buồm
4 lines
15.
Tạo
4 lines
16.
Không may
4 lines
17.
Đập
4 lines
18.
Tấm
4 lines
19.
Mái nhà
4 lines
20.
Phóng
4 lines
21.
Lượng
4 lines
22.
Dồi dào
4 lines
23.
Vô tận
4 lines
24.
Tiềm năng
4 lines
25.
Nhà nghiên cứu
4 lines
26.
Nghi lễ
4 lines
27.
Sự tiêu thụ
4 lines
28.
Tận dụng
4 lines
29.
Solar panel
4 lines
30.
Khí quyển
4 lines
31.
Thủy điện
4 lines
32.
Tổ chức
4 lines
33.
Mục đích
4 lines
34.
Kiến thức liên văn hoá
4 lines
35.
Nhiều
4 lines
36.
Tụ họp
4 lines
37.
Sức mạnh
4 lines
38.
Tranh tài
4 lines
39.
Thập kỉ
4 lines
40.
Tiên tiến
4 lines
41.
Phương diện
4 lines
42.
Người tham gia
4 lines
43.
Tăng
4 lines
44.
Chất lượng
4 lines
45.
Thể thao dưới nước
4 lines
46.
Điền kinh
4 lines
47.
Cử tạ
4 lines
48.
Đấu vật
4 lines
49.
Bóng quần
4 lines
50.
Bầu dục
4 lines
51.
Đấu kiếm
4 lines
52.
Thu hút
4 lines
53.
Vận động viên
4 lines
54.
Huy chương
4 lines
55.
Đánh giá
4 lines
56.
Nhiệt tình
4 lines
57.
Nỗ lực
4 lines
58.
Thể hình
4 lines
59.
Tàn tật
4 lines
60.
Trượt ván nước
4 lines
61.
Đáng kể
4 lines
62.
Trung bình
4 lines
63.
Vdv thể dục
4 lines
64.
Nâng cấp
4 lines
65.
Mở rộng
4 lines
66.
Promote
4 lines
67.
Quảng bá
4 lines
68.
Tuyển
4 lines
69.
Đồng
4 lines
70.
Bạc
4 lines
71.
Phòng thể dục dụng cụ
4 lines
72.
Hạ rơi
4 lines
73.
Quan chức
4 lines
100 %
