NEW
Font size
WorksheetsChapter 4: Motivation
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
According to the job characteristics model, autonomy is defined as the degree to which ________.
a job requires completion of a whole and identifiable piece of work
a job generates direct and clear information about performance
a job provides the worker freedom, independence, and discretion
a job requires a variety of different activities
Học thuyết nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow?
A. Thuyết công bằng
B. Thuyết Maslow
C. Thuyết kỳ vọng
D. Thuyết ERG
________ Là các quá trình thể hiện cường độ, định hướng và mức độ nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục tiêu.
A. Lãnh đạo (Leadership)
B. Quản lý (Management)
C. Cảm xúc lao động (Emotional labor)
D. Động lực (Motivation)
Khía cạnh ________ của động lực đo lường thời gian một người có thể duy trì nỗ lực.
A. Định hướng (direction)
B. Nỗ lực (persistence)
C. Cường độ (intensity)
D. Kiến thức (knowledge)
Lý thuyết về nhu cầu nổi tiếng của Maslow là:
A. Thuyết X và Y
B. Hệ thống cấp bậc nhu cầu
C. Lý thuyết hai nhân tố
D. Lý thuyết động viên-duy trì
Yếu tố ________ của động lực mô tả mức độ cố gắng của một người.
A. Trí tuệ (intelligence)
B. Kinh nghiệm (experience)
C. Cường độ (intensity)
D. Nỗ lực (persistence)
Cấp độ nào trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow liên quan đến việc thỏa mãn cơn đói, cơn khát và các nhu cầu thể chất khác của một ng
A. An toàn (safety)
B. Sinh lý (physiological)
C. Xã hội (socia)
D. Kinh trọng (esteem)
Theo hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là nhu cầu bậc thấp hơn?
A. Xã hội (social)
B. An toàn (safety)
C. Kinh trọng (esteem)
D. Thể hiện bản thân (self-actualization)
Lý thuyết ________ còn được gọi là lý thuyết động lực-duy trì.
A. Hệ thống cấp bậc của nhu cầu (hierarchy of needs)
B. Thiết lập mục tiêu (goal-setting)
C. Đánh giá nhận thức (cognitive evaluation)
D. Hai nhân tố (two-factor)
Theo Herzberg, khi ________ là đủ, mọi người sẽ không bất mãn, nhưng họ cũng sẽ không hài lòng.
A. Những nhu cầu thành tích (achievement needs)
B. Yếu tố động lực (motivational factors)
C. Những nhu cầu về quyền lực (power needs)
D. Những yếu tố duy trì (hygiene factors)
Lý thuyết của McClelland dựa trên nhu cầu nào sau đây?
A. Ổn định , tăng trưởng và an ninh (stability, growth, and security )
B. Thành tích, quyền lực, hội nhập (achievement, power, and affiliation)
C. Tự thực hiện, ổn định, an toàn (self-actualization, stability, and safety)
D. Duy trì, kiểm soát và an ninh (hygiene, control, and security)
Trong lý thuyết công bằng, các cá nhân đánh giá ________.
A. Tỷ lệ chi phí-lợi ích (cost-benefit ratio)
B. Hiệu suất và hiệu quả (Efficiency and effectiveness)
C. Số lượng và chất lượng (quantity-quality)
D. Tỷ lệ kết quả - đầu vào (outcome-input ratio)
Lý thuyết nào sau đây thảo luận về ba mối quan hệ: mối quan hệ nỗ lực-hiệu quả, mối quan hệ hiệu quả-phần thưởng và mối quan hệ phần thưởng-mục tiêu cá nhân?
A. Lý thuyết thiết lập mục tiêu (goal-setting theory)
B. Lý thuyết công bằng (equity theory)
C. Thuyết kỳ vọng (expectancy theory)
D. Lý thuyết tự quyết (self-determination theory)
Điều nào sau đây không đúng về lý thuyết hai nhân tố:
A. Điều kiện làm việc thuộc nhân tố duy trì
B. Thỏa mãn nhu cầu cấp cao là nhân tố động viên
C. Công việc sẽ trở nên thỏa mãn khi nhân tố gây ra sự bất mãn bị loại bỏ.
D. Trách nhiệm công việc là nhân tố tạo nên sự thỏa mãn
What are the three key elements of motivation?
A. interest, activity, and reward
B. awareness, effort, and outcome
C. intensity, direction, and persistence
D. awareness, effort, and outcome
_______ is defined as the processes that account for an individual's intensity, direction, and
persistence of effort toward attaining a goal.
A) Leadership
B) Management
C) Learning
D) Motivation
