wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địaa

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LB Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu.

b)

Đất nước trải dài trên 11 múi giờ

c)

Giáp với Bắc Băng Dương và nhiều nước châu Âu.

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

2.

LB Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

3.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của LB Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

Có trữ năng thủy điện lớn.

4.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của LB Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

5.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở

a)

Đông và đông nam.

b)

Bắc và đông bắc

c)

Tây và tây nam

d)

Nam và đông nam.

6.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

Đường biên giới của LB Nga.

b)

Đường bờ biển của LB Nga.

c)

Biên giới đất liền của LB Nga với các nước châu Âu.

d)

Của các sông ở LB Nga.

7.

Dòng sông làm ranh giới để chia LB Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông là

a)

Sông Ê-nít-xây.  

b)

Sông Von-ga.

c)

Sông Ô-bi

d)

Sông Lê-na.

8.

Dãy núi làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ LB Nga là dãy

a)

Cáp-ca.    

b)

U-ran.

c)

A-pa-lat

d)

Hi-ma-lay-a.

9.

Có địa hình tương đối cao, xen lẫn các đồi thấp, đất màu mỡ là đặc điểm của

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Cao nguyên trung Xi-bia.

d)

Núi U-ran.

10.

Các loại khoáng sản của LB Nga có trữ lượng lớn đứng đầu thế giới là:

a)

Dầu mỏ, than đá.

b)

Quặng kali, quặng sắt, khí tự nhiên.

c)

Khí tự nhiên, than đá.

d)

Quặng sắt, dầu mỏ.

11.

Tài nguyên khoáng sản của LB Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt.

c)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

d)

Năng lượng, luyện kim, vật liệu xây dựng.

12.

Tổng trữ năng thủy điện của LB Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

Núi U-ran.

c)

Xi-bia.

d)

Viễn Đông.

13.

Rừng ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

Nằm trong vành đai ôn đới.

b)

Là đồng bằng.

c)

Là cao nguyên.

d)

Là đầm lầy.

14.

Hơn 80% lãnh thổ LB Nga nằm trong vành đai khí hậu

a)

Cận cực

b)

Cận nhiệt.

c)

Ôn đới.

d)

Nhiệt đới

15.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế – xã hội của LB Nga là

a)

Địa hình chủ yếu là núi và cao nguyên.

b)

Nhiều vùng rộng lớn có khí hậu bang giá hoặc khô hạn.

c)

Hơn 80% lãnh hổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

Giáp với Bắc Băng Dương.

16.

Dân tộc nào sau đây chiếm tới 80% dân số LB Nga?

a)

Tác-ta.   

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

17.

Đại bộ phận dân cư LB Nga tập trung ở

a)

Phần lãnh thổ thuộc châu Âu.

b)

Phần lãnh thổ thuộc châu Á.

c)

Phần phía Tây.

d)

Phần phía Đông.

18.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Nga là một cường quốc văn hóa?

a)

Có nhiều công trình kiến trúc, tác phẩm văn học, nghệ thuật có giá trị.

b)

Có nhiều nhà bác học thiên tài, nổi tiếng thế giới.

c)

Có nghiên cứu khoa học cơ bản rất mạnh, tỉ lệ người biết chữ cao.

d)

Là nước đầu tiên trên thế giới đưa con người lên vũ trụ.

19.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Nga là một cường quốc khoa học?

a)

Có nhiều công trình kiến trúc, tác phẩm văn học, nghệ thuật có giá trị.

b)

Có nhiều nhà văn hào lớn như A.X.Puskin, M.A. Sô-lô-khốp…

c)

Là quốc gia đứng hàng đầu thế giới về các ngành khoa học cơ bản.

d)

Người dân có trình độ học vấn khá cao, tỉ lệ biết chữ 99%.

20.

Dân số LB Nga giảm là do

a)

Gia tăng dân số không thay đổi qua các thời kì.

b)

Gia tăng dân số tự nhiên có chỉ số âm và do di cư.

c)

Gia tăng dân số tự nhiên thấp.

d)

Số trẻ sinh ra hằng năm nhiều hơn số người chết của năm đó.

21.

Là quốc gia rộng lớn nhất thế giới, lãnh thổ nước Nga bao gồm

a)

phần lớn Đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần Trung Á.

d)

toàn bộ Đồng bằng Đông Âu.

22.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông Ê - nít - xây là

a)

Đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

Đồng bằng và vùng trũng.

c)

Núi và cao nguyên.

d)

Đồi núi thấp và vùng trũng.

23.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc.

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam.

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây.

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông.

24.

Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía tây Liên Bang Nga là

a)

sơn nguyên.

b)

đồng bằng.

c)

bồn địa.

d)

núi cao.

25.

Khoáng sản có trữ lượng lớn ở đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

than

b)

dầu khí.

c)

quặng sắt.

d)

kim cương.

26.

Đặc điểm nổi bật của địa hình đồng bằng Đông Âu là

a)

chủ yếu đồi thấp và đầm lầy.

b)

thấp và nhiều ô trũng ngập nước.

c)

nhiều đầm lầy và vùng trũng thấp.

d)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ

27.

Thế mạnh nổi bật ở đồng bằng Đông Âu của LB Nga là

a)

vùng giàu có về khoáng sản đang được khai thác.

b)

vùng trồng cây lương thực, thực phẩm và chăn nuôi.

c)

có diện tích đất hoang hóa nhiều đang được cải tạo.

d)

vùng chuyên canh cây công nghiệp lâu năm lớn nhất.

28.

Than đá, dầu mỏ, vàng, kim cương, sắt,… tập trung chủ yếu ở

a)

phần phía Tây.

b)

phần phía Đông.

c)

phần phía Nam.

d)

phần phía Bắc.

29.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên Bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học – kĩ thuật của thế giới là

a)

lực lượng lao động dồi dào.

b)

nền kinh tế năng động.

c)

trình độ dân trí cao.

d)

tỉ lệ dân thành thị cao.

30.

Vấn đề dân số mà Nhà nước Liên bang Nga quan tâm là

a)

cơ cấu dân số trẻ.

b)

gia tăng tự nhiên cao.

c)

di cư sang nước khác nên dân số giảm

d)

lực lượng lao động dồi dào.

31.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía đông sông Ê - nít - xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

núi và cao nguyên.

c)

đồng bằng và vùng trũng.

d)

đồi núi thấp và vùng trũng.

32.

Ý nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên Bang Nga?

a)

Dân số tăng nhanh.

b)

Dân số đông.

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

d)

Nhiều dân tộc.

33.

Nhận xét nào đúng nhất về sự phân bố dân cư của nước Nga?

a)

Tập trung cao ở phía tây và nam, thưa thớt ở phía đông và bắc.

b)

Tập trung cao ở phía đông và tây, thưa thớt ở phía nam và bắc.

c)

Tập trung cao ở phía bắc và phía đông, thưa thớt ở phía tây và nam.

d)

Tập trung cao ở phía bắc và nam, thưa thớt ở phía đông và tây.

34.

Liên bang Nga không giáp với biển nào dưới đây?

a)

biển Ban Tích.

b)

biển Đen.

c)

biển Aran.

d)

biển Caxpi.

35.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên Bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc.

b)

sản xuất lương thực.

c)

trồng cây công nghiệp.

d)

phát triển thủy điện.

36.

Hệ thống sông nào sau đây có giá trị về thủy điện và giao thông lớn nhất Liên Bang Nga?

a)

Sông Vôn-ga.

b)

Sông Lê-na.

c)

Sông Ô-bi.

d)

Sông Ê-nit-xây.

37.

Liên bang Nga có đường biên giới dài khoảng

a)

Hơn 20 000 km.

b)

Hơn 30 000 km.

c)

Hơn 40 000 km.

d)

Hơn 50 000 km.

38.

Dân cư nước Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Vùng Đồng bằng Đông Âu.

b)

Vùng Đồng bằng Tây Xi – bia.

c)

Vùng Xi – bia.

d)

Vùng ven biển Thái Bình Dương.

39.

Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới là hồ nào dưới đây?

a)

Hồ Victoria.

b)

Hồ Superior.

c)

hồ Baikal.

d)

Biển Caspi.

40.

Yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất làm cho vùng Đông Bắc Liên Bang Nga có dân cư phân bố thưa thớt?

a)

Địa hình chủ yếu là núi và cao nguyên.

b)

Địa hình chủ yếu là đầm lầy.

c)

Đất đai kém màu mỡ.

d)

Khí hậu lạnh giá.

41.

Dân cư nước Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Vùng Đồng bằng Đông Âu.

b)

Vùng Đồng bằng Tây Xi – bia.

c)

Vùng Xi – bia

d)

Vùng ven biển Thái Bình Dương.

42.

“Trên 70% dân số Liên Bang Nga sống ở thành phố, chủ yếu là các thành phố nhỏ, trung bình và các thành phố vệ tinh”. Điều này mang lại thuận lợi gì đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Liên Bang Nga?

a)

Hạn chế được các mặt tiêu cực của đô thị hóa.

b)

Thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế cần nhiều lao động.

c)

hị trường tiêu thụ rộng lớn.

d)

Nền văn hóa độc đáo, đa dạng.

43.

Liên Bang Nga là nước đầu tiên

a)

đưa người lên vũ trụ.

b)

thử vũ khí hạt nhân.

c)

đưa người lên sao Hỏa.

44.

Người dân Nga có trình độ học vấn khá cao, tỉ lệ biết chữ là 99%. Đây là yếu tố thuận lợi nhất để giúp Liên Bang Nga

a)

hát triển các ngành cần nhiều lao động.

b)

tiếp thụ khoa học – kĩ thuật thế giới và đầu tư nước ngoài.

c)

có đời sống văn hóa – chính trị ổn định.

d)

phát triển mạnh các ngành khoa học cơ bản.

45.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Liên Bang Nga hiện nay có chỉ số

a)

âm

b)

cao.

c)

thấp.

d)

trung bình.

46.

Nhận định nào sau dây về diều kiện tự nhiên của Liên bang Nga là chính xác?

a)

Quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích, có vị trí rất thuận lợi

b)

Quôc gia lớn nhất thế giới về diện tích, nhưng đất sản xuất thiếu và thời tiết không phù hợp.

c)

Quốc gia lớn về diện tích, đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi

d)

Quốc gia lớn về diện tích, giao thông đường biển rất tiện lợi.

47.

Vùng có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển nông nghiệp của Liên Bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi –bia.

c)

vùng Xi – bia

d)

vùng ven biển Thái Bình Dương.

 

48.

Người dân Nga có trình độ học vấn

a)

khá cao.

b)

cao.

c)

thấp.

d)

rất cao.

49.

Lãnh thổ nước Liên bang Nga có diện tích là

a)

11,7 triệu km2.

b)

17,1 triệu km2.

c)

12,7 triệu km2.

d)

17,2 triệu km2

50.

Từ đông sang tây, lãnh thổ nước Nga trải ra trên

a)

8 múi giờ.

b)

9 múi giờ.

c)

10 múi giờ.

d)

11 múi giờ.

51.

Nơi tập trung nhiều khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên của nước Nga là

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia.

c)

Cao nguyên Trung Xi - bia

d)

Dãy núi U ran.

52.

Trong các khoáng sản sau đây, loại khoáng sản mà Liên bang Nga có trữ lượng đứng thứ ba thế giới là

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Quặng sắt

53.

Trong các khoáng sản sau đây, loại khoáng sản mà Liên bang Nga có trữ lượng đứng thứ bảy thế giới là

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Quặng sắt.

54.

Lãnh thổ nước Nga không có kiểu khí hậu

a)

Cận cực giá lạnh.

b)

Ôn đới hải dương.

c)

Ôn đới lục địa.

d)

Cận nhiệt.

55.

Tỷ lệ dân sống ở thành phố của nước Nga (năm 2005) là

a)

Trên 60%.

b)

Trên 70%.

c)

Gần 80%.

56.

Dân số thành thị của nước Nga sống chủ yếu ở các thành phố

a)

Lớn và các thành phố vệ tinh.

b)

Trung bình và các thành phố vệ tinh.

c)

Nhỏ và các thành phố vệ tinh.

d)

Nhỏ, trung bình và các thành phố vệ tinh.