wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AT THE OFFICE

Total questions: 33

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

doanh thu

(a)  

2.

phát triển, tăng trưởng

(a)  

3.

tiền hoa hồng

(a)  

4.

hợp tác

(a)  

5.

nhượng quyền thương hiệu

(a)  

6.

tái cấu trúc

(a)  

7.

kiểm toán

(a)  

8.

công ty con

(a)  

9.

quyền lực

(a)  

10.

tối ưu hóa

(a)  

11.

tạo điều kiện

(a)  

12.

tuyển dụng

(a)  

13.

tiếp tục

(a)  

14.

tương tác

(a)  

15.

chọn ...

(a)  

16.

giải quyết

(a)  

17.

kết hợp

(a)  

18.

dàn xếp

(a)  

19.

tối đa hóa

(a)  

20.

hợp tác/cộng tác

(a)  

21.

gây ấn tượng

(a)  

22.

difficult to describe, find, achieve or remember/ lảng tránh (người)

(a)  

23.

sự thúc đẩy, sự thăng tiến

(a)  

24.

chứng minh, cho thấy

(a)  

25.

kĩ năng, khả năng lãnh đạo

(a)  

26.

khiến ai đó chú ý

(a)  

27.

nhận thức được điều gì đó

(a)  

28.

sự nỗ lực, cố gắng, công sức

(a)  

29.

bỏ nhiều công sức vào cái gì

(a)  

30.

tránh né cái gì

(a)  

31.

đối phó, giải quyết (handle/deal with)

(a)  

32.

giải quyết trực tiếp

(a)  

33.

làm bản thân có giá trị

(a)