Font size
Worksheets214 部首表のテスト
Total questions: 51
Worksheet time: 33mins
Hán tự được cấu tạo từ bộ thủ nào:
歯
凵 (Khảm)
凵 (Khẩu)
凵 (Phương)
凵 (Quynh)
Bộ phụ (Đống đất) nằm trong chữ Hán nào sau đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
降 (Giáng)
駅 (dịch)
驚 (Kinh)
机 (Ky, cơ)
Chữ Hán sau gồm có bộ thủ nào:
高
亠 (Đầu)
口 (Khẩu)
冂 (Quynh)
亠 (Hiên)
口 (Khẩu)
冂 (Khảm)
亠 (Hiên)
口 (Vi)
冂 (Quynh)
亠 (Đầu)
口 (Vi)
冂 (Khảm)
Bộ đãi (kịp đến) nằm trong chữ Hán nào sau đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
建 (Kiến)
康 (Khang)
待 (Đãi, đợi)
着 (Trứ)
Bộ bì (da) nằm trong chữ Hán nào sau đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
支持 (しじ): Nâng
疲れる (つかれる): mệt
波 (なみ): con sóng
数える (かぞえる): đếm
Chữ 終 (Hậu) gồm có các bộ thủ nào:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
糸 (Mịch)
夂 (Truy)
糸 (Chỉ)
夂 (Phộc)
抱 (bao) gồm các bộ thủ nào sau đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
勹 (bao)
己 (kỷ)
扌 (bộ thủ)
勹 (bao)
己 (Triệt)
扌 (bộ ngưu)
勹 (bao)
己 (Kỷ)
扌 (bộ ngưu)
勹 (bao)
己 (Triệt)
扌 (bộ thủ)
Bộ 疒 sau đây là bộ gì?
(Chỉ cần ghi cách đọc, không cần ghi nghĩa. Ví dụ: kiến)
(a)
Bộ nào sau đây là bộ miên (Mái nhà)?
厂
宀
广
冖
Đáp án nào đọc đúng âm hán của bộ thủ?
巛 (bộ túc)
灬 (bộ hỏa)
氵(bộ thủy)
巛 (bộ xuyên)
灬 (bộ hỏa)
氵(bộ thủy)
巛 (bộ thủy)
灬 (bộ hỏa)
氵(bộ băng)
巛 (bộ túc)
灬 (bộ hỏa)
氵(bộ băng)
Chữ刂 là:
(ghi cách đọc + ý nghĩa theo cú pháp Cách_Đọc (Ý_nghĩa).
Nếu không có ý nghĩa thì để trống. Không cần viết hoa.
Ví dụ: nhất (số 1), bộ thủ)
(a)
在 có bộ nào dưới đây:
士 (Sĩ)
土 (Thổ)
土 (Sĩ)
士 (thổ)
指 bao gồm bộ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc đúng)
Bộ thủ
Thủ
Chùy
Nhật
Bộ thủ nào sau đây là chữ tử:
豸
子
死
辰
Bộ nào sau đây là bộ nhi:
舛
而
頁
耳
Đáp án nào dưới đây có cách đọc đúng:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
辶 (Dẫn)
辶 (Sước)
廴 (Dẫn)
廴 (Sước)
Chữ nào sau đây là chữ lỗi (Cái cày)
斉
缶
耒
老
衤là gì?
(ghi cách đọc + ý nghĩa theo cú pháp Cách_Đọc (Ý_nghĩa).
Nếu không có ý nghĩa thì để trống. Không cần viết hoa.
Ví dụ: nhất (số 1), bộ thủ)
(a)
Chữ huyết (máu) là chữ nào:
血
皿
童
臣
Chữ 阝là chữ:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
ấp (ấp nở)
phụ (Đống đất)
ấp (vùng đất)
phụ (thua)
Chữ nào sau đây là Hựu (lại nữa):
又
夂
攵
文
Chữ nào sau đây là Truy (Phía sau):
又
夂
攵
文
Chữ nào sau đây là Phộc (Đánh khẽ):
又
夂
攵
文
Chữ Hán 外 (そと): bên ngoài bao gồm bộ thủ nào dưới đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
夕 (tịch): chiều tối
卜 (Bốc): xem bói
夕 (dạ): chiều tối
卜 (Bộ tường)
Chữ Hán 返信(へんしん: sự trả lời) gồm các bộ thủ nào dưới đây
(Có thể chọn nhiều đáp án)
厂 (Hán): sườn núi
亻(Bốc): xem bói
辶 (Dẫn): bước dài
又 (Hựu): lại nữa
厂 (Nghiễm): Mái nhà
料理 (りょうり: món ăn, bữa ăn) được cấu tạo từ các bộ nào dưới đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
斗 (Đẩu): cái đấu
米 (Mễ): gạo
里 (Lý): vật lý
里 (Lý): Hải lý
Chữ 立入禁止 (たちいりきんし: Cấm vào) bao gồm những bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
示 (Thị): biểu thị
止 (Chỉ): Tiếp tục
立 (Lập): đứng dậy
入 (Nhân): người
Chữ 姉 sau có bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
女 (Nữ): phụ nữ
女 (Phộc): đánh khẽ
巾 (Cân): Cái cân
巾 (Thị): họ
汗 (あせ: mồ hôi) gồm bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
干 (Cân): Cái khăn
氵(bộ thủy)
氵(bộ băng)
干 (Can): khô
Chữ nào dưới đây có cách đọc và ý nghĩa đúng:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
尸 (Thi): thây ma
尸 (Hộ): cửa
戸 (Hộ): cửa
戸 (Thi): Thây ma
Chữ 顔 (かお: khuôn mặt) được cấu tạo từ bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
彡 (Sam): Tóc dài
彡 (Kệ): đầu con nhím
頁 (Hiệt): trang giấy
頁 (Thiệt): cái lưỡi
Tên gọi của chữ 片 này và ý nghĩa của nó là gì?
Phiến
Mảnh, tấm
Phiên
Mảnh, tấm
Phiến
Buôn bán
Phiên
Buôn bán
Bộ thủ nào dưới đây có cách đọc và ý nghĩa đúng của nó:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
舟 (Thuyền): cái thuyền
艹 (Bộ thảo)
礻(Bộ thị)
牙 (Sĩ): răng
Chữ 道路 (どうろ: con đường) có bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
thủ
(cái cổ)
bộ túc
Túc
(cái chân)
khẩu
(miệng)
Chữ 経済 (けいざい: kinh tế) gồm các bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
tề: ngang bằng
sĩ: kẻ sĩ
Truy: phía sau
thủy: nước
Chữ 海外 được cấu tạo từ bộ thủ nào sau đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
nhân nằm
vô
mẫu
ngoại
Chữ 配達 có bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
Dậu (đo thời gian)
Ất (can thứ 2)
Vi (da)
Dẫn (bước dài)
役に立つ (やくにだつ: có ích, hữu ích) bao gồm bộ thủ nào dưới đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
lập
bộ xích
thù
nhân đứng
Chữ 準備 (じゅんび: Chuẩn bị) được cấu tạo từ bộ thủ nào sau đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
Chuy
(cái chùy)
Dụng
(sử dụng)
Nhân đứng
Bộ băng
登記 (とうき: Đăng kí) được cấu tạo từ bộ thủ nào sau đây?
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
Bát
(số tám)
Đậu
(hạt đậu)
Ngôn
(nói)
Ất
(can thứ 2)
Chữ 物乞い (ものごい: người ăn xin) được cấu tạo từ bộ thủ nào sau đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
Bộ ngưu
Bộ thủ
nhân nằm
Kỷ
(bản thân)
Chữ 協力 (きょうりょく: hiệp lực) gồm bộ thủ nào sau đây:
(Có thể chọn nhiều đáp án)
Lực
(Sức lực)
Đao
(Đao kiếm)
Đao
(Bộ đao)
Thập
(số 10)
柔道 (じゅうどう: võ Judo) được cấu tạo từ bộ thủ nào sau đây:
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
Mâu
(mâu thuẫn)
Thủ
(cái cổ)
Mộc
(cây)
Sước
(Bước đi)
Chữ 図書館 (としょかん: としょかん) được cấu tạo bởi bộ thủ nào sau đây
(Chọn tất cả các đáp án có cách đọc và ý nghĩa đúng)
飠(bộ thực)
聿 (Duyệt): cây bút
日 (Nhật): Nhật Bản
囗 (Khẩu): miệng
Chữ 塩浴 (しおよく: Muối tắm) có gồm bộ cốc (thung lũng) hay không?
Có
Không
Chữ 家族 (かぞく: gia đình) có gồm bộ trãi (sâu) trong đó không?
Có
Không
Chữ nào dưới đây có bộ phi (phi thường):
非常
避難
被害
秘密
Bộ suyễn (sai lầm) có trong chữ Hán nào sau đây:
歌舞
年齢
落ち度
過誤
Chữ Hán nào dưới đây có bộ Thần (thìn)
地震
部屋
衣服
副大臣
Chữ Hán nào sau đây có bộ cân (cái búa):
回折
玄翁
小槌
確認
Chữ Hán nào sau đây có bộ trảo/chảo (móng tay):
爪先
血液
録音
腹
