wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ thống tài khoản kế toán 1

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Thuế GTGT được khấu trừ

(a)  

2.

Chi phí bán hàng

(a)  

3.

Chi phí sản xuất chung

(a)  

4.

Tạm ứng

(a)  

5.

Phải thu khách hàng

(a)  

6.

Chi phí quản lý doanh nghiệp

(a)  

7.

Các khoản giảm trừ doanh thu

(a)  

8.

Các khoản đi vay

(a)  

9.

Tiền gửi ngân hàng

(a)  

10.

Tiền mặt

(a)  

11.

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

(a)  

12.

Thuế GTGT phải nộp

(a)  

13.

Thuế và các khoản phải nộp Nhà Nước

(a)  

14.

Phải trả cho người bán

(a)  

15.

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

(a)  

16.

Hao mòn tài sản cố định

(a)  

17.

Tài sản cố định hữu hình

(a)  

18.

Qũy đầu tư phát triển

(a)  

19.

Hàng gửi đi bán

(a)  

20.

Xác định kết quả kinh doanh

(a)  

21.

Tài sản cố định vô hình

(a)  

22.

Tiền mặt

(a)  

23.

Tiền gửi ngân hàng

(a)  

24.

Phải thu khách hàng

(a)  

25.

Tạm ứng

(a)  

26.

Hàng mua đang đi đường

(a)  

27.

Nguyên liệu, vật liệu ( bao gồm CFNVL)

(a)  

28.

Công cụ, dụng cụ

(a)  

29.

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

(a)  

30.

Thành phẩm

(a)  

31.

Hàng hóa

(a)  

32.

Nguyên liệu, vật liệu ( bao gồm CFNVL)

(a)  

33.

Công cụ, dụng cụ

(a)  

34.

Thuế thu nhập doanh nghiệp

(a)  

35.

Phải trả người lao động

(a)  

36.

Phải trả, phải nộp khác

(a)  

37.

Vay và nợ thuê tài chính

(a)  

38.

Nợ thuê tài chính

(a)  

39.

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

(a)  

40.

Gía vốn hàng bán

(a)  

41.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

(a)  

42.

Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

(a)  

43.

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

(a)  

44.

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

(a)  

45.

Chi phí nhân công trực tiếp

(a)