wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

VOCAB GRADE 5 (7-12)

Total soal: 56

Worksheet time: 56mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

đọc bản đồ

(a)  

2.

tàu vũ trụ

(a)  

3.

ngôi sao

(a)  

4.

phi hành gia

(a)  

5.

tên lửa

(a)  

6.

hành tinh (số nhiều)

(a)  

7.

mặt trời

(a)  

8.

du lịch

(a)  

9.

tương lai

(a)  

10.

quẹo trái

(a)  

11.

quay lại

(a)  

12.

đèn giao thông

(a)  

13.

đi lạc

(a)  

14.

quẹo phải

(a)  

15.

đi thẳng

(a)  

16.

trạm xăng

(a)  

17.

phải làm điều gì đó

(a)  

18.

tại sao – bởi vì

(a)  

19.

bẻ,gãy,vỡ,…

(a)  

20.

sửa lại

(a)  

21.

thoải mái

(a)  

22.

cứng

(a)  

23.

mềm

(a)  

24.

mắc

(a)  

25.

rẻ

(a)  

26.

hiện đại

(a)  

27.

điều khiển từ xa

(a)  

28.

quảng cáo

(a)  

29.

kênh

(a)  

30.

phim tài liệu

(a)  

31.

tin tức

(a)  

32.

phim hoạt hình

(a)  

33.

báo

(a)  

34.

tạp chí

(a)  

35.

hộ chiếu

(a)  

36.

hành lý

(a)  

37.

khởi hành

(a)  

38.

tới/đến

(a)  

39.

hành khách

(a)  

40.

tiền

(a)  

41.

phim hoạt hình

(a)  

42.

tin tức

(a)  

43.

phim tài liệu

(a)  

44.

kênh

(a)  

45.

quảng cáo

(a)  

46.

điều khiển từ xa

(a)  

47.

chương trình truyền hình

(a)  

48.

điện thoại di động

(a)  

49.

thiệp sinh nhật

(a)  

50.

cục ping

(a)  

51.

tiệc hóa trang

(a)  

52.

tiệc bô-ling

(a)  

53.

hát ka-ra-ô-kê

(a)  

54.

xe điều khiển

(a)  

55.

coi pháo hoa

(a)  

56.

thổi nến

(a)