wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Việt bài 15

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

ngọt

a)

쓰다

b)

달다

c)

싱겁다

d)

맵다

2.

Đắng

a)

시다

b)

쓰다

c)

맵다

d)

달다

3.

cay

a)

맵다

b)

싱겁다

c)

시다

d)

쓰다

4.

rau thơm

(a)  

5.

Phở

(a)  

6.

ngon

(a)  

7.

không ngon

(a)  

8.

음료수

a)

đồ ăn

b)

nước uống

c)

trà xanh

d)

cà phê

9.

trà

(a)  

10.

hồng trà

(a)  

11.

커피

(a)  

12.

콜라

a)

cà phê

b)

cà phê đá

c)

coca

d)

rượu

13.

그릇

a)

thìa

b)

đũa

c)

bát

d)

cốc

14.

젓가락

(a)  

15.

숟가락

(a)  

16.

술 한 병

a)

một chai nước

b)

một chai rượu

c)

một cốc cà phê

d)

một cốc trà

17.



(a)  

18.

접시

a)

Đĩa

b)

bát

c)

cốc

d)

chén

19.

주스

a)

sinh tố

b)

nước trái cây/ nước ép

c)

nước uống

d)

nước lọc

20.

trà xanh

(a)