wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10 thí điểm Bài tập trắc nghiệm Unit 6

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

cách đọc traditional

(a)  

2.

phổ biến

(a)  

3.

vấn đề

(a)  

4.

afraid 😰

(a)  

5.

sai 🙅‍❌🙅‍

(a)  

6.

hoàn toàn

(a)  

7.

con gái ❤️ 👧

(a)  

8.

ông chủ 👨‍

(a)  

9.

người lao động, công nhân

(a)  

10.

công ti 🏢🏢

(a)  

11.

thúc đẩy🔝

(a)  

12.

cơ hội

(a)  

13.

chính phủ

(a)  

14.

đuôi itive trọng âm rơi vào

(a)  

15.

đuôi ental trọng âm rơi vào

(a)  

16.

khu vực

(a)  

17.

toàn cầu 🌏

(a)  

18.

nhập khẩu

(a)  

19.

xuất khẩu

(a)  

20.

đăng kí

(a)  

21.

chèn

(a)  

22.

nông thôn

(a)  

23.

ép ai làm j

(a)  

24.

tẩy

(a)  

25.

đăng kí, ghi danh

(a)  

26.

góp phần làm j

(a)  

27.

sự phân biệt đối xử

(a)  

28.

It's time + S + Vqk

(a)  

29.

thiên lệch, thiên vị

(a)  

30.

công bằng

(a)  

31.

giao (việc)

(a)  

32.

theo đuổi (sự nghiệp, ước mơ,…)

(a)  

33.

cố gắng, nỗ lực

(a)  

34.

thích…hơn

(a)  

35.

khen ngợi ai về điều j

(a)  

36.

đủ điều kiện, đủ phẩm chất

(a)  

37.

hài lòng

(a)  

38.

bỏ rơi, từ bỏ

(a)  

39.

cuộc nói chuyện, cuộc đàm thoại

(a)  

40.

trường hợp

(a)  

41.

có những bước tiến, có những biện pháp

(a)  

42.

nghi nhờ

(a)  

43.

mong muốn

(a)  

44.

nhận thức về

(a)  

45.

thất bại

(a)  

46.

phủ nhận

(a)  

47.

nhận biết

(a)  

48.

lờ đi

(a)  

49.

thúc đẩy

(a)  

50.

gan dạ, dũng cảm

(a)  

51.

nỗ lực (e…) `

(a)  

52.

hướng, chỉ đường

(a)  

53.

mục tiêu

(a)  

54.

trả giá nặng nề, trả giá đắt

(a)  

55.

bị động

(a)  

56.

phụ thuộc vào

(a)  

57.

kiệt sức

(a)  

58.

che phủ, làm cả (công việc j)

(a)  

59.

tặng thêm

(a)  

60.

chi phí

(a)  

61.

tiền lương

(a)  

62.

tuyển chọn

(a)  

63.

cạnh tranh (cho người)

(a)  

64.

cạnh tranh ( cho vật )

(a)  

65.

có đủ khả năng chi trả

(a)  

66.

giải quyết

(a)  

67.

cấm

(a)  

68.

gấp đôi

(a)  

69.

phí (học phí, lệ phí,..)

(a)  

70.

mở rộng ( w...)

(a)  

71.

mở rộng ( b...)

(a)  

72.

hạn chế

(a)  

73.

làm sao nhãng

(a)