Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 7 TEST 3 990 vol2 3 đề

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

ra mắt (v)

a)

announce

b)

release

c)

participate in

d)

promotion

2.

(v) secure /sɪˈkjʊə(r)/

a)

nhà phân tích

b)

sự hủy bỏ

c)

có được

d)

sự hiểu lầm

3.

sự khuyến mãi (n)

a)

announce

b)

release

c)

participate in

d)

promotion

4.

(n) analyst /ˈænəlɪst/

a)

nhà phân tích

b)

sự hủy bỏ

c)

có được

d)

sự hiểu lầm

5.

công bố, thông báo (v)

a)

announce

b)

release

c)

participate in

d)

promotion

6.

(n) misunderstanding /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/

a)

nhà phân tích

b)

sự hủy bỏ

c)

có được

d)

sự hiểu lầm

7.

tham gia (v)

a)

announce

b)

release

c)

participate in

d)

promotion

8.

(n) cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/

a)

nhà phân tích

b)

sự hủy bỏ

c)

có được

d)

sự hiểu lầm

9.

cảm kích (v)

a)

appreciate

b)

convention

c)

in collaboration with

d)

exclusive

10.

(n) auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/

a)

nhà triển lãm

b)

dự án, kế hoạch, sáng kiến

c)

sự đăng ký

d)

khán phòng

11.

hợp tác với (phr)

a)

appreciate

b)

convention

c)

in collaboration with

d)

exclusive

12.

(n) initiative /ɪˈnɪʃətɪv/

a)

nhà triển lãm

b)

dự án, kế hoạch, sáng kiến

c)

sự đăng ký

d)

khán phòng

13.

hội nghị (n)

a)

appreciate

b)

convention

c)

in collaboration with

d)

exclusive

14.

(n) exhibitor /ɪɡˈzɪbɪtər/

a)

nhà triển lãm

b)

dự án, kế hoạch, sáng kiến

c)

sự đăng ký

d)

khán phòng

15.

độc quyền (adj)

a)

appreciate

b)

convention

c)

in collaboration with

d)

exclusive

16.

(n) registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/

a)

nhà triển lãm

b)

dự án, kế hoạch, sáng kiến

c)

sự đăng ký

d)

khán phòng

17.

sự liên tục sử dụng (n)

a)

assignment

b)

corporate

c)

attachment

d)

loyalty

18.

(v) purchase /ˈpɜːrtʃəs/

a)

mua

b)

chi phí, chi tiêu

c)

cuộc hẹn

d)

đồng nghiệp

19.

phần đính kèm (n)

a)

assignment

b)

corporate

c)

attachment

d)

loyalty

20.

(n) expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/

a)

mua

b)

chi phí, chi tiêu

c)

cuộc hẹn

d)

đồng nghiệp

21.

công ty (n)

a)

assignment

b)

corporate

c)

attachment

d)

loyalty

22.

(n) appointment /əˈpɔɪntmənt/

a)

mua

b)

chi phí, chi tiêu

c)

cuộc hẹn

d)

đồng nghiệp

23.

nhiệm vụ (n)

a)

assignment

b)

corporate

c)

attachment

d)

loyalty

24.

(n) colleague /ˈkɒliːɡ/

a)

mua

b)

chi phí, chi tiêu

c)

cuộc hẹn

d)

đồng nghiệp

25.

bền vững (adj)

a)

sustainable

b)

manufacturer

c)

damage

d)

generate

26.

(v) interact /ˌɪntərˈækt/

a)

lớn

b)

tận tụy

c)

vị trí

d)

giao thiệp, nói chuyện

27.

tổn hại (v)

a)

sustainable

b)

manufacturer

c)

damage

d)

generate

28.

(adj) dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/

a)

lớn

b)

tận tụy

c)

vị trí

d)

giao thiệp, nói chuyện

29.

nhà sản xuất (n)

a)

sustainable

b)

manufacturer

c)

damage

d)

generate

30.

(n) position /pəˈzɪʃn/

a)

lớn

b)

tận tụy

c)

vị trí

d)

giao thiệp, nói chuyện

31.

tạo ra (v)

a)

sustainable

b)

manufacturer

c)

damage

d)

generate

32.

(adj) substantial /səbˈstænʃl/

a)

lớn

b)

tận tụy

c)

vị trí

d)

giao thiệp, nói chuyện

33.

có uy tín (adj)

a)

compare

b)

prestigious

c)

commercial

d)

duration

34.

(n) attention /əˈtenʃn/

a)

chiến dịch

b)

sự ấn tượng

c)

sự chú ý

d)

lành mạnh

35.

khoảng thời gian (n)

a)

compare

b)

prestigious

c)

commercial

d)

duration

36.

(n) strategy /ˈstrætədʒi/

a)

chiến dịch

b)

sự ấn tượng

c)

sự chú ý

d)

lành mạnh

37.

so sánh (v)

a)

compare

b)

prestigious

c)

commercial

d)

duration

38.

(adj) wholesome /ˈhəʊlsəm/

a)

chiến dịch

b)

sự ấn tượng

c)

sự chú ý

d)

lành mạnh

39.

quảng cáo (n)

a)

compare

b)

prestigious

c)

commercial

d)

duration

40.

(n) impression /ɪmˈpreʃn/

a)

chiến dịch

b)

sự ấn tượng

c)

sự chú ý

d)

lành mạnh

41.

đề xuất (n)

a)

summarize

b)

endure

c)

proposal

d)

acknowledgement

42.

(v) offset /ˈɒfset/

a)

báo giá

b)

bù đắp

c)

liên quan đến

d)

sự tuyển dụng

43.

tóm tắt (v)

a)

summarize

b)

endure

c)

proposal

d)

acknowledgement

44.

(n) recruitment /rɪˈkruːtmənt/

a)

báo giá

b)

bù đắp

c)

liên quan đến

d)

sự tuyển dụng

45.

sự công nhận (n)

a)

summarize

b)

endure

c)

proposal

d)

acknowledgement

46.

(n) estimate /ˈestɪmeɪt/

a)

báo giá

b)

bù đắp

c)

liên quan đến

d)

sự tuyển dụng

47.

chịu đựng (v)

a)

summarize

b)

endure

c)

proposal

d)

acknowledgement

48.

(v) involve /ɪnˈvɒlv/

a)

báo giá

b)

bù đắp

c)

liên quan đến

d)

sự tuyển dụng

49.

sự tranh cãi (n)

a)

controversy

b)

attraction

c)

groundbreaking ceremony

d)

renovation

50.

(v) petition /pəˈtɪʃn/

a)

lời phàn nàn

b)

người đóng góp

c)

dấu hiệu

d)

kiến nghị

51.

địa điểm (n)

a)

controversy

b)

attraction

c)

groundbreaking ceremony

d)

renovation

52.

(n) indication /ˌɪndɪˈkeɪʃn/

a)

lời phàn nàn

b)

người đóng góp

c)

dấu hiệu

d)

kiến nghị

53.

lễ khởi công (n)

a)

controversy

b)

attraction

c)

groundbreaking ceremony

d)

renovation

54.

(n) contributor /kənˈtrɪbjətər/

a)

lời phàn nàn

b)

người đóng góp

c)

dấu hiệu

d)

kiến nghị

55.

sự cải tạo (n)

a)

controversy

b)

attraction

c)

groundbreaking ceremony

d)

renovation

56.

(n) criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/

a)

lời phàn nàn

b)

người đóng góp

c)

dấu hiệu

d)

kiến nghị

57.

lo lắng (adj)

a)

 ingredient

b)

concerned

c)

concise

d)

struggling

58.

(n) character /ˈkærəktər/

a)

sự nhấn mạnh

b)

sự tham khảo

c)

đặc tính

d)

phản ánh

59.

đang gặp khó khăn (adj)

a)

 ingredient

b)

concerned

c)

concise

d)

struggling

60.

(n) emphasis /ˈemfəsɪs/

a)

sự nhấn mạnh

b)

sự tham khảo

c)

đặc tính

d)

phản ánh

61.

thành phần (n)

a)

 ingredient

b)

concerned

c)

concise

d)

struggling

62.

(v) reflect /rɪˈflekt/

a)

sự nhấn mạnh

b)

sự tham khảo

c)

đặc tính

d)

phản ánh

63.

súc tích (adj)

a)

 ingredient

b)

concerned

c)

concise

d)

struggling

64.

(n) reference /ˈrefrəns/

a)

sự nhấn mạnh

b)

sự tham khảo

c)

đặc tính

d)

phản ánh