WorksheetsVOCABULARY - UNIT 11: BOOKS
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
đề tài
(a)
2.
taste
(a)
3.
nuốt chửng
(a)
4.
nhai
(a)
5.
digest
(a)
6.
tiêu hoá được, dễ tiêu
(a)
7.
sự tiêu hoá
(a)
8.
cầm lên, nhặt lên
(a)
9.
dip into
(a)
10.
miếng, mảnh, mẩu, phần
(a)
11.
here and there
(a)
12.
nói tóm lại
(a)
13.
tưởng tượng
(a)
14.
thấy, tìm thấy
(a)
15.
journey
(a)
16.
để xuống
(a)
17.
thuộc về
(a)
18.
reviewer
(a)
19.
mô tả, miêu tả
(a)
20.
check
(a)
21.
sell-sold-sold
(a)
22.
mãi mãi, vĩnh viễn
(a)
23.
source
(a)
24.
kiến thức
(a)
25.
pleasure
(a)
26.
type / sort
(a)
27.
thay thế
(a)
28.
hoàn toàn
(a)
29.
sự thuận lợi
(a)
30.
thấy, tìm thấy
(a)
100 %
