Worksheetstest
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
つつみます Ⅰ
bọc; gói
đun sôi
trộn; khuấy
tính toán
わかします Ⅰ
đun sôi
trộn; khuấy
tính toán
dầy
まぜます Ⅱ
trộn; khuấy
tính toán
dầy
mỏng
けいさんします Ⅲ
trộn; khuấy
bọc; gói
tính toán
lịch sử
あつい
luật sư
trẻ em
giáo dục
dầy
うすい
xã hội
mỏng
tính toán
hoà bình
べんごし
mục đích
lịch sử
tính toán
luật sư
おんがくか
tính toán
nhạc sĩ
hai người
an toàn
こどもたち
trẻ em
trộn; khuấy
máy trộn; máy xay
đồ mở đồ hộp
ふたり
luật sư
hai người
lịch sử
pháp luật
きょういく
văn hoá
bọc; gói
giáo dục
pháp luật
れきし
lịch sử
hai người
văn hoá
chiến tranh
ぶんか
薄い
厚い
文化
しゃかい
平和
法律
社会
ほうりつ
nhạc sĩ
giáo dục
pháp luật
せんそう
xã hội
chiến tranh
giáo dục
へいわ
an toàn
mục đích
hoà bình
ろんぶん
hoà bình
luận văn
văn hoá
もくてき
an toàn
mục đích
あんぜん
あんぜん
đồ hộp
ミキサ
ấm đun nước
máy trộn; máy xay
せんぬき
cái mở nút chai
đồ mở đồ hộp
かんづめ
đồ hộp
khăn gói
たいおんけい
cặp nhiệt độ
khăn gói
ざいりょう
vật liệu
bàn tính
こくれん
liên hiệp quốc
kim tự tháp
カップラーメン
mì ăn liền
Phần Lan
しょくひん
thực phẩm
còn lại
ちょうさ
điều tra
thay cho
また
lại nữa; ngoài ra
thay cho
~のかわりに
thay cho
còn lại
