Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

つつみます Ⅰ

a)

bọc; gói

b)

đun sôi

c)

trộn; khuấy

d)

tính toán

2.

わかします Ⅰ

a)

đun sôi

b)

trộn; khuấy

c)

tính toán

d)

dầy

3.

まぜます Ⅱ

a)

trộn; khuấy

b)

tính toán

c)

dầy

d)

mỏng

4.

けいさんします Ⅲ

a)

trộn; khuấy

b)

bọc; gói

c)

tính toán

d)

lịch sử

5.

あつい

a)

luật sư

b)

trẻ em

c)

giáo dục

d)

dầy

6.

うすい

a)

xã hội

b)

mỏng

c)

tính toán

d)

hoà bình

7.

べんごし

a)

mục đích

b)

lịch sử

c)

tính toán

d)

luật sư

8.

おんがくか

a)

tính toán

b)

nhạc sĩ

c)

hai người

d)

an toàn

9.

こどもたち

a)

trẻ em

b)

trộn; khuấy

c)

máy trộn; máy xay

d)

đồ mở đồ hộp

10.

ふたり

a)

luật sư

b)

hai người

c)

lịch sử

d)

pháp luật

11.

きょういく

a)

văn hoá

b)

bọc; gói

c)

giáo dục

d)

pháp luật

12.

れきし

a)

lịch sử

b)

hai người

c)

văn hoá

d)

chiến tranh

13.

ぶんか

a)

薄い

b)

厚い

c)

文化

14.

しゃかい

a)

平和

b)

法律

c)

社会

15.

ほうりつ

a)

nhạc sĩ

b)

giáo dục

c)

pháp luật

16.

せんそう

a)

xã hội

b)

chiến tranh

c)

giáo dục

17.

へいわ

a)

an toàn

b)

mục đích

c)

hoà bình

18.

ろんぶん

a)

hoà bình

b)

luận văn

c)

văn hoá

19.

もくてき

a)

an toàn

b)

mục đích

20.

あんぜん

a)

あんぜん

b)

đồ hộp

21.

ミキサ

a)

ấm đun nước

b)

máy trộn; máy xay

22.

せんぬき

a)

cái mở nút chai

b)

đồ mở đồ hộp

23.

かんづめ

a)

đồ hộp

b)

khăn gói

24.

たいおんけい

a)

cặp nhiệt độ

b)

khăn gói

25.

ざいりょう

a)

vật liệu

b)

bàn tính

26.

こくれん

a)

liên hiệp quốc

b)

kim tự tháp

27.

カップラーメン

a)

mì ăn liền

b)

Phần Lan

28.

しょくひん

a)

thực phẩm

b)

còn lại

29.

ちょうさ

a)

điều tra

b)

thay cho

30.

また

a)

lại nữa; ngoài ra

b)

thay cho

31.

~のかわりに

a)

thay cho

b)

còn lại