wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 4

Total questions: 16

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

thức dậy

1.

おきます

b)

ngủ

2.

ねます

c)

làm việc

3.

はたらきます

d)

nghỉ ngơi

4.

やすみます

e)

học

5.

べんきょうします

2.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

kết thúc

1.

おわります

b)

bách hóa

2.

デパート

c)

ngân hàng

3.

ぎんこう

d)

bưu điện

4.

ゆうびんきょく

e)

thư viện

5.

としょかん

3.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

bảo tàng mỹ thuật

1.

びじゅつかん

b)

bây giờ

2.

いま

c)

rưỡi, nửa

3.

はん

d)

mấy giờ

4.

なんじ

e)

mấy phút

5.

なんぷん

4.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

sáng trước 12h

1.

ごぜん

b)

chiều sau 12h

2.

ごご

c)

buổi sáng

3.

あさ

d)

buổi trưa

4.

ひる

e)

buổi tối

5.

はん(よる)

5.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

hôm kia

1.

おととい

b)

hôm qua

2.

きのう

c)

hôm nay

3.

きょう

d)

ngày mai

4.

あした

e)

ngày kia

5.

あさって

6.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

sáng nay

1.

けさ

b)

tối nay

2.

こんばん

c)

nghỉ

3.

やすみ

d)

nghỉ trưa

4.

ひるやすみ

e)

kỳ thi

5.

しけん

7.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

cuộc họp

1.

かいぎ

b)

phim

2.

えいが

c)

hàng sáng

3.

まいあさ

d)

hàng tối

4.

まいばん

e)

hàng ngày

5.

まいにち

8.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

thứ 2

1.

げつようび

b)

thứ 3

2.

かようび

c)

thứ 4

3.

すいようび

d)

thứ 5

4.

もくようび

e)

thứ 6

5.

きんようび

9.

Ghép các cặp từ vựng tương ứng:

a)

thứ 7

1.

どようび

b)

chủ nhật

2.

にちようび

c)

thứ mấy

3.

なんようび

d)

từ

4.

~から

e)

đến

5.

~まで

10.

Hãy đọc theo CD

4 lines
11.

Hãy đọc theo CD

4 lines
12.

Hãy đọc theo CD

4 lines
13.

Hãy đọc theo CD

4 lines
14.

Hãy đọc theo CD

4 lines
15.

Hãy đọc theo CD

4 lines
16.

Hãy đọc theo CD

4 lines