WorksheetsVocab 12,13_Base
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
thuyền
(a)
2.
máy bay
(a)
3.
tàu
(a)
4.
xe khách đường dài
(a)
5.
xe tay ga
(a)
6.
trực thăng
(a)
7.
xe điện mặt đất
(a)
8.
lái xe ô tô
(a)
9.
lái máy bay
(a)
10.
lái xe máy
(a)
11.
đi bằng xe buýt
(a)
12.
đi taxi
(a)
13.
đi thuyền
(a)
14.
chơi ghép hình, giải đố
(a)
15.
làm trang sức
(a)
16.
trượt tuyết
(a)
17.
đi thuyền buồm
(a)
18.
(adv) cẩn thận, tỉ mỉ
(a)
19.
(adj) nhanh chóng (not fast)
(a)
20.
(adj-adv) tốt, tuyệt
(a)
21.
(adv) chậm
(a)
22.
phóng viên, nhà báo
(a)
23.
thợ sửa máy
(a)
24.
y tá
(a)
25.
phi công
(a)
26.
chuyến đi dài
(a)
27.
chuyến đi ngắn
(a)
28.
sách hướng dẫn du lịch
(a)
29.
vỉa hè
(a)
30.
bác sĩ thú y
(a)
100 %
