wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng Hàn sơ cấp Day 1

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

bận rộn

(a)  

2.

Đô thị thành phố

(a)  

3.

쓰디

(a)  

4.

Dễ

(a)  

5.

더럽다

(a)  

6.

Dọn dẹp

(a)  

7.

짜다

(a)  

8.

Học kì

(a)  

9.

이메일

(a)  

10.

Đẹp(vật)

(a)  

11.

싫어하다

(a)  

12.

Buồn

(a)  

13.

한가하다

(a)  

14.

Chanh

(a)  

15.

vui

(a)  

16.

thích

(a)  

17.

Đẹp

(a)  

18.

Cá còn sống

(a)  

19.

Cá đã qua chế biến

(a)  

20.

Suy nghĩ

(a)  

21.

Tài liệu

(a)  

22.

Giáo sư

(a)  

23.

Một chút

(a)  

24.

Mở

(a)  

25.

Đóng

(a)  

26.

Tắt

(a)  

27.

Nhận

(a)  

28.

달다

(a)  

29.

Vườn nhà

(a)  

30.

깨끗하다

(a)  

31.

Khó

(a)  

32.

길다

(a)