wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu_vung_bo_sung_bai_24

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

갔다오다

a)

Tái hòa nhập

b)

Một cách ổn định

c)

Trở lên hữu ích

d)

Đi rồi về

2.

교육을 받다

a)

Nhận đào tạo

b)

Vừa ...vừa

c)

Nghe giảng

d)

Điều kiện đào tạo

3.

수업을 듣다

a)

Một cách ổn định

b)

Click

c)

Nghe giảng

d)

Vừa ...vừa

4.

나중에

a)

Sau này

b)

Nghe giảng

c)

Nhận đào tạo

d)

Cung cấp

5.

도움이 되다

a)

Trở lên hữu ích

b)

Danh sách

c)

Được cấu thành

d)

Cái gì dành cho cái gì

6.

일을 구하다

a)

Đi rồi về

b)

Tìm việc

c)

Đăng ký

d)

Nhận đào tạo

7.

~ (으)면서 + md

a)

Tái hòa nhập

b)

Đi rồi về

c)

Vừa ...vừa

d)

Nhận đào tạo

8.

DT + 기 어렵다/ 쉽다

a)

Đi rồi về

b)

Làm việc gì dễ

c)

Điều kiện đào tạo

d)

Trở lên hữu ích

9.

DT을/를 위한 DT

a)

Cái gì dành cho cái gì

b)

Điều kiện đào tạo

c)

Danh sách

d)

Click

10.

필요 기능

a)

Bản thân

b)

Kỹ năng cần thiết

c)

Nghe giảng

d)

Sau này

11.

습득하다

a)

Học tập

b)

Click

c)

Đi rồi về

d)

Một cách ổn định

12.

체류 기간

a)

Điều tra nhu cầu

b)

Làm việc gì dễ

c)

Thời gian lưu trú

d)

Bản thân

13.

본국

a)

Nút

b)

Bản quốc

c)

Làm việc gì dễ

d)

Bản địa

14.

안정적으로

a)

Vừa ...vừa

b)

Một cách ổn định

c)

Điều kiện học phí

d)

Làm việc gì dễ

15.

재정착하다

a)

Đăng ký

b)

Đi rồi về

c)

Tái hòa nhập

d)

Nhận đào tạo

16.

제공하다

a)

Danh sách

b)

Thời gian lưu trú

c)

Cơ quan đào tạo

d)

Cung cấp

17.

수요조사

a)

Ngành sản xuất chế tạo

b)

Điều tra nhu cầu

c)

Tìm kiếm

d)

Tái hòa nhập

18.

구성되다

a)

Bản địa

b)

Đi rồi về

c)

Được cấu thành

d)

Tái hòa nhập

19.

재취업

a)

Danh sách

b)

Điều kiện học phí

c)

Tái hòa nhập

d)

Tái xin việc

20.

제조업

a)

Tư cách

b)

Tham gia

c)

Nhận đào tạo

d)

Ngành sản xuất chế tạo

21.

현지

a)

Cung cấp

b)

Bản địa

c)

Học tập

d)

Tư cách

22.

창업

a)

Đi rồi về

b)

Kinh doanh

c)

Thời gian lưu trú

d)

Đăng ký

23.

신청하다

a)

Đăng ký

b)

Vừa ...vừa

c)

Làm việc gì dễ

d)

Nghe giảng

24.

리스트

a)

Tái hòa nhập

b)

Sau này

c)

Danh sách

d)

Bản địa

25.

검색하다

a)

Bản thân

b)

Một cách ổn định

c)

Tư cách

d)

Tìm kiếm

26.

교육 조건

a)

Điều kiện đào tạo

b)

Danh sách

c)

Vừa ...vừa

d)

Thời gian lưu trú

27.

자격

a)

Bản thân

b)

Tư cách

c)

Trở lên hữu ích

d)

Thời gian lưu trú

28.

교육 기관

a)

Nút

b)

Tư cách

c)

Nhận đào tạo

d)

Cơ quan đào tạo

29.

수료 조건

a)

Danh sách

b)

Bản thân

c)

Nút

d)

Điều kiện học phí

30.

버튼

a)

Đăng ký

b)

Sau này

c)

Nút

d)

Nghe giảng

31.

클릭하다

a)

Lịch sử

b)

Cung cấp

c)

Click

d)

Làm việc gì dễ

32.

본인

a)

Điều kiện học phí

b)

Bản thân

c)

Kinh doanh

d)

Đi rồi về

33.

인적 사항

a)

Nghe giảng

b)

Kỹ năng cần thiết

c)

Thời gian lưu trú

d)

Lý lịch cá nhân

34.

참여하다

a)

Bản thân

b)

Điều kiện học phí

c)

Cung cấp

d)

Tham gia

35.

역사

a)

Lịch sử

b)

Danh sách

c)

Tái xin việc

d)

Tái hòa nhập