wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 9 - Sem 2

Total questions: 86

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Rác

a)

Litter

b)

Trash

c)

Waste

d)

Rubbish

2.

Bờ biển

a)

Beach

b)

Ocean

c)

Shore

d)

Bay

3.

Volunteer (n)

a)

Tình nguyện viên

hoặc

Người tình nguyện

b)

Tình nguyện

c)

Từ thiện

d)

Sẵn lòng

4.

Voluntary (a)

a)

Tình nguyện viên

hoặc

Người tình nguyện

b)

Tình nguyện

c)

Từ thiện

d)

Sẵn lòng

5.

Charity (n)

a)

Tình nguyện viên

hoặc

Người tình nguyện

b)

Tình nguyện

c)

Từ thiện

d)

Sẵn lòng

6.

Willing (a)

--> Willingness (n)

a)

Tình nguyện viên

hoặc

Người tình nguyện

b)

Tình nguyện

c)

Từ thiện

d)

Sẵn lòng

7.

Spoil (v)

a)

Bị hư, hỏng, thối

b)

Làm hư, hỏng, thối

c)

Tinh khiết

d)

Bị ô nhiễm

8.

Pure (a)

a)

Bị hư, hỏng, thối

b)

Làm hư, hỏng, thối

c)

Tinh khiết

d)

Bị ô nhiễm

9.

Fine (n)

a)

Tiền phạt

b)

Tiền phí

(học phí, phí gửi xe,...)

c)

Tiền thừa, tiền thối lại

d)

Tiền lương

10.

Fee (n)

a)

Tiền phạt

b)

Tiền phí

(học phí, phí gửi xe,...)

c)

Tiền thừa, tiền thối lại

d)

Tiền lương

11.

Change (n)

a)

Tiền phạt

b)

Tiền phí

(học phí, phí gửi xe,...)

c)

Tiền thừa, tiền thối lại

d)

Tiền lương

12.

Salary / Wage

a)

Tiền phạt

b)

Tiền phí

(học phí, phí gửi xe,...)

c)

Tiền thừa, tiền thối lại

d)

Tiền lương

13.

Cuộc hội thoại

a)

Conversation

b)

Conservation

14.

Sự bảo tồn

a)

Conversation

b)

Conservation

15.

Insect (n)

a)

Côn trùng

b)

Bọ

c)

Thuốc trừ sâu

d)

Sâu, giun

16.

Bug (n)

a)

Côn trùng

b)

Bọ

c)

Thuốc trừ sâu

d)

Sâu, giun

17.

Worm (n)

a)

Côn trùng

b)

Bọ

c)

Thuốc trừ sâu

d)

Sâu, giun

18.

Pesticide (n)

a)

Côn trùng

b)

Thuốc trừ sâu

c)

Bọ

d)

Sâu, giun

19.

Spray (v)

a)

Bón phân

b)

Phân bón hóa học, vô cơ

c)

Phân bón động vật, hữu cơ

d)

Phun, xịt

20.

Fertilize (v)

a)

Bón phân

b)

Phân bón hóa học, vô cơ

c)

Phân bón động vật, hữu cơ

d)

Phun, xịt

21.

Manure / Dung (n)

a)

Bón phân

b)

Phân bón hoá học, vô cơ

c)

Phân bón động vật,hữu cơ

d)

Phun, xịt

22.

Fertilizer (n)

a)

Bón phân

b)

Phân bón hóa học, vô cơ

c)

Phân bón động vật, hữu cơ

d)

Phun, xịt

23.

Dissolve (v)

a)

Nhựa/Làm từ nhựa

b)

Phân hủy, hoà tan

c)

Hấp thụ

d)

Bao bọc, gói lại

24.

Plastic (n/a)

a)

Nhựa/Làm từ nhựa

b)

Phân hủy, hòa tan

c)

Hấp thụ

d)

Bao bọc, gói lại

25.

Wrap (v)

a)

Nhựa/Làm từ nhựa

b)

Phân hủy, hòa tan

c)

Hấp thụ

d)

Bao bọc, gói lại

26.

Absorb (v)

a)

Nhựa/Làm từ nhựa

b)

Phân hủy, hòa tan

c)

Hấp thụ

d)

Bao bọc, gói lại

27.

Thuộc về/liên quan đến Mặt Trời

a)

Solar (a)

b)

Lunar (a)

28.

Thuộc về/liên quan đến Mặt Trăng

a)

Solar (a)

b)

Lunar (a)

29.

Bàn thờ

a)

Altar

b)

Incense

c)

Crowd

d)

Parade

30.

Nhang, hương

a)

Altar

b)

Incense

c)

Crowd

d)

Parade

31.

Đám đông

a)

Altar

b)

Incense

c)

Crowd

d)

Parade

32.

Diễu hành

a)

Altar

b)

Incense

c)

Crowd

d)

Parade

33.

Bulb

a)

Tiết kiệm

b)

Bóng đèn

c)

Lưu trữ

d)

Ủng hộ, quyên góp

34.

Store (v)

a)

Tiết kiệm

b)

Bóng đèn

c)

Lưu trữ

d)

Ủng hộ, quyên góp

e)

Cửa hàng

35.

Save (v)

a)

Tiết kiệm

b)

Lưu trữ

c)

Ủng hộ, quyên gớp

d)

Cửa hàng

e)

Bóng đèn

36.

Store (n)

a)

Tiết kiệm

b)

Bóng đèn

c)

Lưu trữ

d)

Ủng hộ, quyên góp

e)

Cửa hàng

37.

Donate (v)

a)

Tiết kiệm

b)

Bóng đèn

c)

Lưu trữ

d)

Ủng hộ, quyên góp

e)

Cửa hàng

38.

Decorate (v)

a)

Trang trí

b)

Đầy màu sắc

c)

Cổ xưa

d)

Đặc biệt

e)

Dính

39.

Colorful (a)

a)

Trang trí

b)

Đầy màu sắc

c)

Cổ xưa

d)

Đặc biệt

e)

Dính

40.

Ancient (a)

a)

Trang trí

b)

Đầy màu sắc

c)

Cổ xưa

d)

Đặc biêt

e)

Dính

41.

Special (a)

a)

Trang trí

b)

Đầy màu sắc

c)

Cổ xưa

d)

Đặc biệt

e)

Dính

42.

Sticky (a)

a)

Trang trí

b)

Đầy màu sắc

c)

Cổ xưa

d)

Đặc biệt

e)

Dính

43.

Kinh nghiệm

a)

Experience

b)

Thunder

c)

Tropical climate

d)

Cyclone

44.

Người quen biết

a)

Decoration

b)

Action

c)

Acquaintence

d)

Anniversary

45.

Bão nhiệt đới

a)

Typhoon

b)

Cyclone

c)

Tropical storm

d)

Tornado

46.

Chú rể

a)

Groom

b)

Bride

c)

Wife

d)

Husband

e)

Fiancée/fiancé

47.

Cô dâu

a)

Groom

b)

Bride

c)

Wife

d)

Husband

e)

Fiancée/fiancé

48.

Vợ/chồng sắp cưới

a)

Groom

b)

Bride

c)

Wife

d)

Husband

e)

Fiancée/fiancé

49.

Sự ưu tiên

a)

Priority

b)

Engagement

c)

Acquaintence

d)

Slave

50.

Sự đính hôn

a)

Engagement

b)

Decoration

c)

Slave

d)

Crowd

e)

Proposal

51.

Sự cầu hôn

a)

Temperature

b)

Proposal

c)

Experience

d)

Engagement

e)

Coast

52.

Bị hư hại

a)

Collapsed

b)

Erupted

c)

Damaged

d)

Striken

53.

Phun trào núi lửa

a)

Collapse

b)

Erupt

c)

Damage

d)

Strike

54.

Bị sụp đổ

a)

Collapsed

b)

Erupted

c)

Damaged

d)

Striken

55.

Không xác định

a)

Orbit

b)

Treetop

c)

Trace

d)

Unidentified

e)

Sight

56.

Di chuyển theo quỹ đạo/Quỹ đạo

a)

Orbit

b)

Treetop

c)

Trace

d)

Unidentified

e)

Sight

57.

Thiết bị

a)

Device

b)

Unidentified

c)

Aboard

d)

Marvellous

58.

Vật thể bay không xác định

a)

UFO

b)

Flying saucer

59.

Đĩa bay

a)

UFO

b)

Flying saucer

60.

Ngọn cây

a)

Orbit

b)

Treetop

c)

Trace

d)

Unidentified

e)

Sight

61.

Dấu vết

a)

Orbit

b)

Treetop

c)

Trace

d)

Unidentified

e)

Sight

62.

Bắt giữ

a)

Capture

b)

Evidence

c)

Aboard

d)

Microrganism

e)

Object

63.

Đột ngột

a)

Movement

b)

Fixture

c)

Canned food

d)

Spacecraft

e)

Abrupt

64.

Sinh vật

a)

Creature

b)

Organism

c)

Species

d)

Disatrous

e)

Ladder

65.

Vật thể/Mục tiêu

a)

Object

b)

Microorganism

c)

Report

d)

Mysterious

e)

Sparkling

66.

Đá quý

a)

Gemstone/Gem

b)

Capture

c)

Sparkling

d)

Trick

e)

Expectation

67.

Delta

a)

Đồng bằng

b)

Đồ đạc cố định

c)

Hút, cuốn

d)

Cái phễu

e)

Cách cư xử, ứng xử, hành động

68.

Corner

a)

Cách cư xử, ứng xử, hành động

b)

Lấp lánh

c)

Vi sinh vật

d)

Góc

e)

Báo cáo, tường thuật lại

69.

Sự tiên đoán, dự đoán

a)

Prediction

b)

Eruption

c)

Behavior

d)

Destruction

70.

Thủy triều

a)

Shelter

b)

Shift

c)

Tide

d)

Peg

e)

Dril

71.

Tập luyện, rèn luyện

a)

Expect

b)

Disastrous

c)

Collapse

d)

Meteor

e)

Drill

72.

Candidate

a)

Nến

b)

Thí sinh, người dự thi

c)

Thảm họa

d)

Thang

73.

Hire

a)

Thuê, mướn

b)

Cân đo

c)

Trò lừa bịp

d)

Bước chân

74.

Fixture

a)

Trần nhà

b)

Điều bí ẩn

c)

Bằng chứng

d)

Hành tinh

e)

Đồ đạc cố định

75.

Ceiling

a)

Nhiệt độ

b)

Hành tinh

c)

Trần nhà

d)

Đột ngột

e)

Cư xử, hành xử

76.

Đâu là các wordforms của "destroy"

a)

Destroyable

b)

Destructive

c)

Destruction

d)

Destrier

77.

Đâu là tính từ của từ "disaster"

a)

Dislike

b)

Disregard

c)

Disastrous

d)

Disable

78.

Phrasal verb nào mang nghĩa: "nhìn giống như"

a)

Take after

b)

Look forward to

c)

Look alike

d)

Take off

79.

Cất cánh

a)

Fly

b)

Take off

c)

Land

80.

Hành tinh

a)

Expectation

b)

Shift

c)

Movement

d)

Planet

e)

Slavery

81.

Nghiêm trọng, khắc nghiệt

a)

Serious

b)

Severe

c)

Damage

d)

Occur

e)

Exist

82.

Ngăn cản

a)

Expert

b)

Block

c)

Roller

d)

Leak

83.

Expert

a)

Chuyên gia

b)

Kinh nghiệm

c)

Thí nghiệm

d)

Triển lãm

84.

Experiment

a)

Chuyên gia

b)

Thí nghiệm

c)

Kinh nghiệm

d)

Triển lãm

85.

Experience

a)

Chuyên gia

b)

Thí nghiệm

c)

Kinh nghiệm

d)

Triển lãm

86.

Highlands

a)

Đồng bằng

b)

Cao nguyên

c)

Vùng biển