WorksheetsTừ vựng Toeic Part 1: L1 + L2 + L3
Total questions: 30
Worksheet time: 7mins
Từ nào có nghĩa "Hợp đồng"?
Contact
Contract
Contraction
Contaction
Từ nào có nghĩa "Giải quyết"?
Abide by
Establish
Engage
Party
Resolve
Sự kiên quyết
Provision
Resolve
Resolveting
Obligate
Từ nào có nghĩa "Sự hủy bỏ"
Obligate
Provision
Specific
Cancellation
Điền vào chỗ trống:
The players must ...... the rules of the game.
abide by
Assurance
Cancellation
Party
Specific có nghĩa là...?
Quyết tâm
Đảng phái
Đặc trưng
Dự liệu
Từ nào có nghĩa "Quyết định, xác định, định rõ"
Delete
Assurance
Assure
Determine
"Agreement" có nghĩa là?
Cuộc hẹn
Sự đồng ý, tán thành
Sự đảm bảo, chắc chắn
Quyết tâm, kiên quyết
Từ nào có nghĩa "Bắt buộc, ép buộc"
Obligate
Obligaterning
Obligatermine
Oxygenate
Nghĩa của từ "Engage"?
Đặc trưng
Đảm bảo, chắc chăn
Tham gia vào
Tuân theo
Nghĩa của từ "Marketing"
Chợ, siêu thị
Sự tiếp thị
Mua hàng
Sản phẩm
Từ nào có nghĩa "Sự cạnh tranh, cuộc thi"
Conpetition
Complete
Competition
Competitive
Điền vào chỗ trống:
If you ...... his work with hers, you will find hers more awesome
compare
Inspiration
Persuasion
Currently
"Convince" có nghĩa là?
Thịnh hành
Hội thảo
Tiện lợi
Thuyết phục
"Sự truyền cảm hứng" tiếng Anh là?
Compare
Attract
Fad
Inspiration
"Satisfaction" có nghĩa là?
Sự hài lòng
Sự trân trọng
Sự mong ước
Sự cạnh tranh
"Productive" có nghĩa là?
Sản phẩm
Sản xuất, thu hoạch
Sản lượng
Thuyết phục
"Consume" là loại từ gì?
Tính từ
Danh từ
Trạng từ
Động từ
Từ nào có nghĩa "Bảo hành"?
Consequence
Characteristic
Warranties
Consider
"Consider" có nghĩa là?
Bao gồm
Xem xét, suy xét
Đặc thù
Kết quả
"Frequently" có nghĩa là?
Thường xuyên
Tươi mới
Ngụ ý, hàm ý
Danh tiếng
"Reputation" có nghĩa là?
Hứa
Thay đổi
Danh tiếng
Yêu cầu, nhờ vả
I ..... not to be late
promise
Reputation
Consequence
Characteristic
Từ nào có nghĩa "Kết quả, hệ quả"?
Consequence
Expiration
Characteristic
Protect
Điền vào chỗ trống:
Is there anything else you .... ?
require
Reputation
Frequently
Consequence
"Variety" có nghĩa là?
Bảo hộ, kiểm soát
Bảo vệ
Yêu cầu
Thay đổi,
bất đồng,
đa dạng
"Expiration" có nghĩa là?
Xem xét, suy xét
Hết hạn, sự kết thúc
Thường xuyên
Đặc thù, đặc trưng
"Imply" có nghĩa là?
Bảo hộ, kiểm soát
Ngụ ý, hàm ý
Bảo vệ
Yêu cầu, nhờ vả
