Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Toeic Part 1: L1 + L2 + L3

Total questions: 30

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa "Hợp đồng"?

a)

Contact

b)

Contract

c)

Contraction

d)

Contaction

2.

Từ nào có nghĩa "Giải quyết"?

a)

Abide by

b)

Establish

c)

Engage

d)

Party

e)

Resolve

3.

Sự kiên quyết

a)

Provision

b)

Resolve

c)

Resolveting

d)

Obligate

4.

Từ nào có nghĩa "Sự hủy bỏ"

a)

 Obligate

b)

Provision

c)

Specific

d)

Cancellation

5.

Điền vào chỗ trống:

The players must ​ ...... the rules of the game.

a)

abide by

b)

Assurance

c)

Cancellation

d)

Party

6.

Specific có nghĩa là...?

a)

Quyết tâm

b)

Đảng phái

c)

Đặc trưng

d)

Dự liệu

7.

Từ nào có nghĩa "Quyết định, xác định, định rõ"

a)

Delete

b)

Assurance

c)

Assure

d)

Determine

8.

"Agreement" có nghĩa là?

a)

Cuộc hẹn

b)

Sự đồng ý, tán thành

c)

Sự đảm bảo, chắc chắn

d)

Quyết tâm, kiên quyết

9.

Từ nào có nghĩa "Bắt buộc, ép buộc"

a)

Obligate

b)

Obligaterning

c)

Obligatermine

d)

Oxygenate

10.

Nghĩa của từ "Engage"?

a)

Đặc trưng

b)

Đảm bảo, chắc chăn

c)

Tham gia vào

d)

Tuân theo

11.

Nghĩa của từ "Marketing"

a)

Chợ, siêu thị

b)

Sự tiếp thị

c)

Mua hàng

d)

Sản phẩm

12.

Từ nào có nghĩa "Sự cạnh tranh, cuộc thi"

a)

Conpetition

b)

Complete

c)

Competition

d)

Competitive

13.

Điền vào chỗ trống:

If you ​ ...... his work with hers, you will find hers more awesome

a)

compare

b)

Inspiration

c)

Persuasion

d)

Currently

14.

"Convince" có nghĩa là?

a)

Thịnh hành

b)

Hội thảo

c)

Tiện lợi

d)

Thuyết phục

15.

"Sự truyền cảm hứng" tiếng Anh là?

a)

Compare

b)

Attract

c)

Fad

d)

Inspiration

16.

Điền vào chỗ trống:

John is ​.... working as a bus driver.

a)

currently

b)

Convince

c)

Consume

d)

Compare

17.

"Satisfaction" có nghĩa là?

a)

Sự hài lòng

b)

Sự trân trọng

c)

Sự mong ước

d)

Sự cạnh tranh

18.

"Productive" có nghĩa là?

a)

Sản phẩm

b)

Sản xuất, thu hoạch

c)

Sản lượng

d)

Thuyết phục

19.

"Consume" là loại từ gì?

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Động từ

20.

Điền vào chỗ trống:

Your success gives me great ​.....

a)

satisfaction

b)

Convince

c)

Consume

d)

Compare

21.

Từ nào có nghĩa "Bảo hành"?

a)

Consequence

b)

Characteristic

c)

Warranties

d)

Consider

22.

"Consider" có nghĩa là?

a)

Bao gồm

b)

Xem xét, suy xét

c)

Đặc thù

d)

Kết quả

23.

"Frequently" có nghĩa là?

a)

Thường xuyên

b)

Tươi mới

c)

Ngụ ý, hàm ý

d)

Danh tiếng

24.

"Reputation" có nghĩa là?

a)

Hứa

b)

Thay đổi

c)

Danh tiếng

d)

Yêu cầu, nhờ vả

25.

Điền vào chỗ trống:

I ​ ..... not to be late

a)

promise

b)

Reputation

c)

Consequence

d)

Characteristic

26.

Từ nào có nghĩa "Kết quả, hệ quả"?

a)

Consequence

b)

Expiration

c)

Characteristic

d)

Protect

27.

Điền vào chỗ trống:

Is there anything else you ​.... ?

a)

require

b)

Reputation

c)

Frequently

d)

Consequence

28.

"Variety" có nghĩa là?

a)

Bảo hộ, kiểm soát

b)

Bảo vệ

c)

Yêu cầu

d)

Thay đổi,

bất đồng,

đa dạng

29.

"Expiration" có nghĩa là?

a)

Xem xét, suy xét

b)

Hết hạn, sự kết thúc

c)

Thường xuyên

d)

Đặc thù, đặc trưng

30.

"Imply" có nghĩa là?

a)

Bảo hộ, kiểm soát

b)

Ngụ ý, hàm ý

c)

Bảo vệ

d)

Yêu cầu, nhờ vả