wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grammar 2 + new vocabulary 3

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

여기는 어디입니까?

a)

강당

b)

대학교

c)

백화점

d)

도서관

2.

"Trong lớp có người không?" dịch sang tiếng Hàn?

a)

교실에 사람이 있습니까?

b)

교실에 사랑이 있습니까?

c)

교실에 누가 있습니까?

d)

교실에 지도가 없습니까?

3.

dịch sang tiếng Hàn

(a)  

4.

"Cái kia không phải là tẩy à?" dịch sang tiếng Hàn?

a)

저기는 치우개가 아닙니다.

b)

저것은 가방이 아닙니까?

c)

저것은 지우개가 아닙니까?

d)

저기는 치우개가 안닙니까?

5.

"Trong cặp có từ điển tiếng Hàn" dịch sang tiếng Hàn?

a)

가방에 사전이 있습니다

b)

어디에 한국어 사전이 없습니까?

c)

가방에 사전이 없습니다

d)

가방에 한국어 사전이 있습니다

6.

dịch sang tiếng hàn

a)

b)

공책

c)

책상

d)

사전

7.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn

a)

체육관

b)

운동장

c)

공책

d)

공원

8.

Người kia có phải là người Việt Nam không?

4 lines
9.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)  

10.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)  

11.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)  

12.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)  

13.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)  

14.

Dịch sang tiếng Hàn

phim ảnh

(a)  

15.

Dịch sang tiếng Hàn

(a)