Font size
WorksheetsMinna no Nihongo _ Kanji _ 6
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
高
たか
だか
コウ
こう
Chọn cách đọc âm On của từ này
高
たか
だか
コウ
こう
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
安
やす
やち
アン
あん
Chọn cách đọc âm On của từ này
安
やす
やち
アン
あん
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
大
おお
おう
だい
たい
Chọn cách đọc âm On của từ này
大
おお
おう
ダイ
ダ
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
小
(a)
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
小
ちい
ち
ショウ
しょう
Chọn cách đọc âm On của từ này
小
ちい
ち
ショウ
しょう
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
新
あたら
あらた
あた
あらたし
Chọn cách đọc âm On của từ này
新
しん
し
シン
ツン
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
新
(a)
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
古
(a)
Chọn cách đọc âm On của từ này
古
こう
こ
コ
コウ
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
古
ふる
ふるい
ふろ
ふろい
Âm hán việt của màu này
(a)
Âm hán việt của màu này
(a)
Âm hán việt của màu này
(a)
Âm hán việt của màu này
(a)
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
青
あお
あおい
アオ
アオイ
Chọn cách đọc âm On của từ này
青
せい、しょう
セイ
セイ、ショウ
ショウ
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
白
しろ
しろい
シロ
シロイ
Chọn cách đọc âm On của từ này
白
はく、びゃく
ハク
ハク、ビャク
ビャク
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
赤
あか
あかい
アカ
アカイ
Chọn cách đọc âm On của từ này
赤
せき、しゃく
セキ
セキ、シャク
シャク
Chọn cách đọc âm Kun của từ này
黒
くろ
くろい
クロ
クロイ
Chọn cách đọc âm On của từ này
黒
こく
こうく
コク
コウク
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
高
(a)
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
安
(a)
Cách đọc âm Hán Việt của từ này
大
(a)
