wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

04 필요한 물건은 같이 사러 가자

Total questions: 78

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

chạy máy hút bụi

(a)  

2.

lau

(a)  

3.

giũ bụi

(a)  

4.

lau cửa kiếng

(a)  

5.

phân loại rác

(a)  

6.

giặt đồ

(a)  

7.

máy giặt

(a)  

8.

phơi đồ

(a)  

9.

lấy đồ vào

(a)  

10.

ủi đồ

(a)  

11.

đi chợ

(a)  

12.

làm đồ ăn

(a)  

13.

dọn bàn

(a)  

14.

dẹp bàn

(a)  

15.

rửa chén

(a)  

16.

giặt tay

(a)  

17.

máy rửa chén

(a)  

18.

máy hút ẩm

(a)  

19.

giữa

(a)  

20.

gần đầu

(a)  

21.

khoảng cuối

(a)  

22.

giới tính

(a)  

23.

quan niệm cố định

(a)  

24.

chăm sóc con cái

(a)  

25.

cao tuổi hoá

(a)  

26.

việc nhà

(a)  

27.

người giúp việc

(a)  

28.

xu thế

(a)  

29.

tố chất

(a)  

30.

không có tin thần

(a)  

31.

tiền thưởng

(a)  

32.

sản phẩm

(a)  

33.

voucher

(a)  

34.

giảm giá hội viên

(a)  

35.

họ hàng

(a)  

36.

tủ quần áo

(a)  

37.

phân tích

(a)  

38.

cách nhìn

(a)  

39.

máy bị hư hỏng

(a)  

40.

bóng đèn bị đứt

(a)  

41.

tắt nhà vệ sinh

(a)  

42.

bị dính vết dơ

(a)  

43.

đèn bị tắt

(a)  

44.

gió vào

(a)  

45.

thay bóng đèn

(a)  

46.

sửa

(a)  

47.

thông toilet

(a)  

48.

xoá vết bẩn/ làm cho mất

(a)  

49.

sơn

(a)  

50.

dán tường

(a)  

51.

treo rèm vải

(a)  

52.

đóng đinh

(a)  

53.

hàng hiệu

(a)  

54.

bài tập ở lớp

(a)  

55.

bảng thông báo

(a)  

56.

trang trí phòng học

(a)  

57.

tết

(a)  

58.

noel

(a)  

59.

dọn vs ngày tết

(a)  

60.

sinh nhật

(a)  

61.

nhà tân hôn

(a)  

62.

không gian

(a)  

63.

tươi tắn, rạng rỡ

(a)  

64.

treo, đeo, mắc

(a)  

65.

chậu hoa

(a)  

66.

bám bụi

(a)  

67.

mắc lên, treo lên

(a)  

68.

bột giặt, nước lau nhà, nước rửa chén

(a)  

69.

giấy vụn, giấy rác

(a)  

70.

đông đảo, hùng hậu, dày dặn

(a)  

71.

an tâm, yên tâm

(a)  

72.

các loại nhà

(a)  

73.

vị trí nhà

(a)  

74.

số phòng

(a)  

75.

nội thất nhà

(a)  

76.

trang trí hành lang

(a)  

77.

quy định lớp học

(a)  

78.

trang trí địa điểm tiệc tùng

(a)