wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IPA CHECK

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

/i/ là nguyên âm gì?

a)

đơn ngắn

b)

đơn dài

c)

đôi ngắn

d)

đôi dài

2.

/e/ có khẩu hình như thế nào?

a)

miệng để tự nhiên, môi chu ra phía trước

b)

miệng mở to hơn âm /i:/, môi căng sang hai bên

c)

miệng thả lỏng, môi căng sang hai bên

d)

miêng mở hẹp và môi thả lỏng

3.

nguyên âm /i:/ là nguyên âm gì?

a)

đơn ngắn

b)

đơn dài

c)

đôi ngắn

d)

đôi dài

4.

nguyên âm /ʊ/ có khẩu hình như thế nào?

a)

miệng mở to hơn âm /u:/, môi hơi tròn và đưa nhẹ ra phía trước

b)

miệng mở nhỏ hơn âm /u:/, môi tròn và căng

c)

miệng mở to hơn âm /u:/, môi tròn và căng

d)

miệng mở nhỏ hơn âm /u:/, môi hơi tròn và đưa nhẹ ra phía trước

5.

âm /æ/ có tên gọi là gì?

a)

e bẹt

b)

ae bẹt

c)

ơ bẹt

d)

a bẹt

6.

âm /ɑ:/ là âm như thế nào?

a)

là nguyên âm đơn dài, miệng mở to hơn âm  /æ/ , chất lượng âm dài và căng

b)

là nguyên âm đơn ngắn, miệng mở to hơn âm  /æ/ , chất lượng âm dài và căng

c)

là nguyên âm đơn dài, miệng mở nhỏ hơn âm  /æ/ , chất lượng âm dài và căng

d)

là nguyên âm đơn dài, miệng mở to hơn âm  /æ/ , chất lượng âm ngắn và dứt khoát

7.

Khẩu hình của nguyên âm /i:/?

a)

Miệng mở rộng, đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới, khoé miệng căng sang hai bên như đang cười

b)

Miệng mở rộng, đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm trên, khoé miệng căng sang hai bên như đang cười

c)

Miệng mở hẹp, đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới, khoé miệng căng sang hai bên như đang cười

d)

Miệng mở hẹp, đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới, khoé miệng để tự nhiên

8.

 /ʌ/ đây là nguyên âm gì?

a)

a ngắn

b)

a dài

c)

u ngắn

d)

u dài

9.

khẩu hình âm a bẹt?

a)

miệng mở to hơn /e/, môi căng sang hai bên và đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới

b)

miệng mở nhỏ hơn /e/, môi căng sang hai bên và đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới

c)

miệng mở to hơn /e/, môi tự nhiên và đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới

d)

miệng mở nhỏ hơn /e/, môi tự nhiên và đầu lưỡi chạm chân răng cửa hàm dưới

10.

nguyên âm /u:/ là âm như thế nào?

a)

nguyên âm đơn ngắn, miệng thả lỏng, chất lượng âm dài và căng

b)

nguyên âm đơn ngắn, miệng mở nhỏ và môi tròn, chu ra phía trước, chất lượng âm ngắn và dứt khoát

c)

nguyên âm đơn dài, miệng mở nhỏ và môi tròn, chu ra phía trước, chất lượng âm dài và căng

d)

nguyên âm đơn dài, miệng thả lỏng, chất lượng âm ngắn và dứt khoát

11.

khẩu hình của âm /ɪ/ ?

a)

Miệng mở hẹp hơn âm /i:/, môi tự nhiên

b)

Miệng mở to hơn âm /i:/, môi tự nhiên

c)

Miệng mở to hơn âm /i:/, môi chu lên

d)

Miệng mở hẹp hơn âm /i:/, môi chu lên

12.

chất lượng âm của nguyên âm đơn dài?

a)

ngắn và căng

b)

dài và căng

c)

dài và dứt khoát

d)

ngắn và dứt khoát

13.

âm  /ɔ:/ là âm như thế nào?

a)

là nguyên âm đơn ngắn, miệng được mở to bằng âm /ʌ/, môi hơi tròn, chất lượng âm dài và căng

b)

là nguyên âm đơn ngắn, miệng được mở to bằng âm /ʌ/, môi không tròn, chất lượng âm dài và căng

c)

là nguyên âm đơn dài, miệng được mở to bằng âm /ʌ/, môi không tròn, chất lượng âm dài và căng

d)

là nguyên âm đơn dài, miệng được mở to bằng âm /ʌ/, môi hơi tròn, chất lượng âm dài và căng

14.

/ə/ đây là nguyên âm gì?

a)

e dài

b)

ơ ngắn

c)

e ngắn

d)

ơ dài

15.

Chất lượng âm của những nguyên âm đơn ngắn?

a)

dài và căng

b)

ngắn và căng

c)

dài và dứt khoát

d)

ngắn và dứt khoát

16.

 /ɜ:/ là nguyên âm như thế nào?

a)

là nguyên âm ơ ngắn, miệng được mở tự nhiên, lưỡi và môi thả lỏng, chất lượng âm ngắn và dứt khoát

b)

là nguyên âm ơ dài, miệng được mở tự nhiên, lưỡi và môi thả lỏng, chất lượng âm ngắn và dứt khoát

c)

là nguyên âm ơ dài, miệng được mở tự nhiên, lưỡi và môi thả lỏng, chất lượng âm dài và căng

d)

là nguyên âm ơ ngắn, miệng được mở tự nhiên, lưỡi và môi thả lỏng, chất lượng âm dài và căng

17.

các nguyên âm đôi được đọc theo quy tắc nào?

a)

âm trước gấp ba âm sau (3:1)

b)

âm trước bằngâm sau (1:1)

c)

âm trước gấp đôi âm sau (2:1)

d)

âm trước gấp bốn âm sau (4:1)