wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lê Thị Thu Trang

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nhà thi đấu thể thao

a)

쭉가다

b)

체육관

c)

덕수궁

d)

긍잎

2.

운동장

a)

Sân bay

b)

Sân chơi

c)

Sân vận động

d)

Sân khấu

3.

Giảng đường lớn ,hội trường

a)

컴퓨터

b)

c)

시외전화

d)

강당

4.

학생 식당

a)

Nhà ăn học sinh (căng tin)

b)

Cục tẩy

c)

Công viên thể thao

d)

Từ điển

5.

Phòng hội thảo

a)

세미니실

b)

시계

c)

건너가다

d)

유턴하다

6.

서점

a)

Chăn mền

b)

Quay lại

c)

Lá đậu

d)

Hiệu sách

7.

Đồ vật trong phòng học

a)

b)

가방

c)

교실 물건

d)

공책

8.

책상

a)

Bàn học

b)

Ghế

c)

Đồng hồ

d)

Cặp

9.

Ghế

a)

사거리

b)

의자

c)

점거리

d)

똑바로가다

10.

칠판

a)

Điện thoại

b)

Bấm số

c)

Gọi điện thoại

d)

Bảng

11.

Cửa

a)

b)

이마

c)

d)

12.

찰문

a)

Cửa hành

b)

Cửa sổ

c)

Cửa nhà

13.

Đồng hồ

a)

시계

b)

켤레

c)

상자

d)

마음에 들다

14.

Cặp sách

a)

회비

b)

c)

봉지

d)

가방

15.

컴퓨터

a)

Máy tính xách tay

b)

Túi,báo

c)

Máy tính

d)

Bút chì kim

16.

Sách

a)

무겁다

b)

기능

c)

d)

샤프

17.

공책

a)

Vở

b)

Dày

c)

Sặc sỡ

d)

Quýt

18.

사전

a)

Thiết kế

b)

Chỉ

c)

Từ điển

d)

Núi

19.

Cục tẩy

a)

지우개

b)

디자외

c)

d)

빠르다

20.

지도

a)

Bút chì kim

b)

Ngón tay

c)

Đầu

d)

Cục tẩy

21.

Bút ,viết

a)

그것

b)

기침하다

c)

d)

콧물이 나오다

22.

필통

a)

Hộp bút

b)

Rối loạn

c)

Mông

d)

Sốt

23.

그것

a)

Cái đấy

b)

Cái đó

c)

Cái này

d)

Cái đó

24.

거기

a)

Ở đó

b)

Ở đay

25.

Đài ,radio

a)

라디오

b)

여기

c)

있다

d)

저것

26.

많이

a)

Nhiều

b)

Ít

27.

그저께

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

28.

어제

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

29.

오늘

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

30.

내일

a)

Ngày mai

b)

Ngày kia

31.

모레

a)

Ngày kia

b)

Ngày nay

32.

지난해

a)

Năm ngoái

b)

Năm nay

33.

올해

a)

Năm nay

b)

Năm sau

34.

다음해

a)

Năm nay

b)

Năm sau

35.

지난달

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

36.

이번달

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

37.

다음달

a)

Tháng sau

b)

Tháng nữa

38.

지난주

a)

Tuần trước

b)

Tuần sau

39.

이번주

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

40.

다음주

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

41.

Ngày thường

a)

주말

b)

평일

c)

그리고

d)

강사

42.

주말

a)

Cuối tuần

b)

Giảng viên

c)

Bảng kế hoạch

d)

Kỳ nghỉ

43.

Giảng viên

a)

구경하다

b)

강사

c)

명절

d)

44.

계획픞

a)

Kỳ nghỉ

b)

Ngày tết

c)

Bảng kế hoạch

d)

Bài tập

45.

구경하다

a)

Ngắm ,nhìn

b)

Ngắm,xem

46.

고리고

a)

Vân vân

b)

47.

명절

a)

Kỳ nghỉ

b)

Bữa tiệc

c)

Núi

d)

Ngày lễ

48.

방학

a)

Tầng

b)

Ngày tết

c)

Kỳ nghỉ

d)

Kỳ thi

49.

a)

Núi

b)

Đồi

50.

Bữa tiệc sinh nhật

a)

아르바이트

b)

시험

c)

설날

d)

생일파티

51.

설날

a)

Tốt nghiệp

b)

Đẹp

c)

Ngày tết

d)

Quán quân

52.

숙제

a)

Bài tập

b)

Kỳ thi

c)

Tốt nghiệp

d)

Gia đình

53.

Kỳ thi,kỳ kt

a)

안내

b)

아름답다

c)

시험

d)

54.

아르바이트

a)

Tổ chức sự kiện

b)

Làm thêm

c)

Tuần mới

d)

Sđt

55.

Đẹp (phong cảnh đẹp)

a)

안내

b)

커파숍

c)

아름답다

d)

마티를하다

56.

안내

a)

Sự hướng dẫn

b)

Giáng sinh

c)

Gia đình

d)

Giao diện

57.

Số điện thoại

a)

크리스마스

b)

마티를하다

c)

d)

전화번호

58.

촐업하다

a)

Tầng

b)

Tốt nghiệp

c)

Quán quân

d)

Quán cà phê

59.

a)

Tầng

b)

Lớp

60.

Quán cà phê

a)

커피숍

b)

설날

c)

마티를하다

d)

한긓날

61.

크리를하다

a)

Giáng sinh

b)

Tổ chức tiệc

c)

Ngày xưa

d)

Ngày kỉ niệm

62.

Tổ chức tiệc

a)

방학

b)

구경하다

c)

파티를하다

d)

주말

63.

한글날

a)

Ngày tháng

b)

Ngày thường

c)

Ngày lễ

d)

Ngày kỉ niệm chữ tiếng hàn

64.

a)

Số (phòng)

b)

Phòng hội nghị

65.

Họp,hội nghị

a)

오후

b)

아침

c)

회의하다

d)

66.

휴가

a)

Nghỉ lễ

b)

Kỳ nghỉ

67.

오전

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

68.

오후

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

69.

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

70.

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

71.

읽다

a)

Xem

b)

Đọc

72.

a)

Quýt

b)

Bánh kẹo

c)

Xoài

d)

Cá biển

73.

Thiết kế

a)

마트

b)

디자인

c)

망고

d)

생산

74.

마트

a)

Siêu thị

b)

Xoài

c)

Cá biển

d)

Giảm giá

75.

Xoài

a)

수박

b)

망고

c)

문구점

d)

서점

76.

문구점

a)

Thiết kế

b)

Siêu thị

c)

Xoài

d)

Cửa hàng văn phòng phẩm

77.

생선

a)

Cá biển

b)

Hiệu sách

c)

Giảm giá

d)

Tiểu thuyết

78.

서덤

a)

Cá biển

b)

Giảm giá

c)

Tiểu thuyết

d)

Dưa hấu

79.

소설책

a)

Máy ảnh

b)

Dưa hấu

c)

Tiểu thuyết

d)

Nước ép

80.

수박

a)

Nước ép

b)

Hiệu sách

c)

Dưa hấu

d)

Máy ảnh

81.

주스

a)

Nước ép

b)

Máy ảnh

c)

Áo phông

d)

Siêu thị

82.

카메라

a)

Tiểu thuyết

b)

dưa hấu

c)

Nước ép

d)

Máy ảnh

83.

티셔츠

a)

Áo phông

b)

Thiết kế

c)

Bánh kẹo

d)

Xoài

84.

앉다

a)

Ngồi

b)

Đứng

85.

여기

a)

Ở đây

b)

Ở đâu

86.

음식

a)

Nước

b)

Món ăn phụ

c)

Thức ăn

d)

Muối

87.

인삼차

a)

Bánh kem

b)

Đặc biệt

c)

Cuối tuần

d)

Trà sâm

88.

a)

Chén ,ly,cốc

b)

Thức ăn

c)

Trà sâm

d)

Món ăn phụ

89.

잠깐만

a)

Chỉ 1 lát

b)

Một chút

90.

a)

Chỉ 1 lát

b)

Một chút

91.

주다

a)

Cho

b)

Nhận

92.

주말

a)

Thứ 4

b)

Thứ 3

c)

Cuối tuần

d)

Thứ 2

93.

케이크

a)

Bánh kem

b)

Coca côla

94.

콜라

a)

Bánh kem

b)

Coca côla

95.

특히

a)

Đặc điểm

b)

Luôn luôn,thường xuyên

96.

항상

a)

Đặc biệt

b)

Luôn luôn, thường xuyên

97.

수택

a)

Nhà riêng

b)

Tòa nhà

c)

Phòng trong

d)

Phòng khách

98.

아파트

a)

Nhà riêng

b)

Tòa nhà

c)

Phòng trong

d)

Phòng học

99.

안방

a)

Nhà riêng

b)

Tòa nhà

c)

Phòng trong

d)

Phòng học

100.

골부방

a)

Phòng học

b)

Phòng khách