wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS6 L1 - Tổng hợp 4

Total questions: 50

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Chọn tên phù hợp với hình ảnh

Ổ cứng HDD

Ổ cứng SSD

Bộ nhớ RAM

Đơn vị xử lý trung tâm (CPU)

2.

Bạn nghi ngờ rằng mật khẩu yêu thích của mình đã bị xâm phạm trên một trong các trang mạng xã hội của bạn.

Bạn sử dụng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web, bao gồm cả trang web ngân hàng của bạn, vì vậy bạn muốn đặt lại mật khẩu của mình.

NHẤP VÀO TÍNH NĂNG NÀO để đặt lại mật khẩu của mình?

3.

Để cài đặt Malwarebytes vào máy tính Windows. Trước tiên cần nhấn nút ​ (a)   /Kế tiếp, nhấn nút ​ (b)  

Choose from the below words
Free download
Keep
Button
Personal
4.

Cách sử dụng nút Start để ĐIỀU HƯỚNG ĐẾN CÀI ĐẶT WIFI.

Trước tiên nhấn ​ (a)   /​ (b)  

Kế tiếp, chọn ​ (c)  

Chọn ​ (d)  

Choose from the below words
START
SETTING
NETWORK & INTERNET
WIFI
STATUS
CALENDAR
ETHERNET
DEVICES
5.

Sử dụng nút Start để điều hướng và chạy tùy chọn Network troubleshooter (Trình khắc phục sự cố mạng).

Trước tiên: Chọn ​ (a)   /​ (b)  

Kế tiếp mở ​ (c)  

Chọn ​ (d)   / Chọn ​ (e)  

Choose from the below words
START
SETTINGS
NETWORK & INTERNET
CHANGE CONNECTION PROPERTIES
NETWORK TROUBLESHOOTER
6.

Sử dụng menu Apple để KIỂM TRA TRẠNG THÁI KẾT NỐI INTERNET của máy tính.

Trước tiên, nhấn ​ (a)   /chọn System Preferences

Kế tiếp, chọn ​ (b)   trên màn hình/chọn​ (c)  

Choose from the below words
biểu tượng APPLE
Network
Status
7.

Các bước sử dụng nút Start để kiểm tra trạng thái kết nối internet của máy tính.

​ (a)   /​ (b)   /nhấn mở ​ (c)   /chọn ​ (d)  

Choose from the below words
START
SETTINGS
NETWORK & INTERNET
WIFI
8.

Cách cài đặt Malwarebytes vào máy tính Windows:

Chọn nút ​ (a)   /sau đó nhấn ​ (b)  

Choose from the below words
FREE DOWNLOAD
KEEP
9.

Cách sử dụng ứng dụng Launchpad để bật Bluetooth trên máy Mac:

chọn ​ (a)   /​ (b)  

Kế tiếp, chọn ​ (c)   /​ ​ (d)  

Choose from the below words
biểu tượng LAUCHPAD
SETTINGS
BLUETOOTH
TURN BLUETOOTH ON
10.

Ba mẹo cần nhớ khi tạo mật khẩu mạnh là gì?

a)

Giữ nó đơn giản.

b)

Sử dụng ít nhất tám ký tự.

c)

Sử dụng cách viết hoa, số và ký hiệu.

d)

Tránh sử dụng tên cá nhân và những con số có ý nghĩa.

e)

Thường xuyên sử dụng cùng một mật khẩu để dễ nhớ

11.

Dịch vụ GPS nào cung cấp cho người dùng vị trí của họ, chỉ đường đến nơi họ sẽ đến và thời gian đến ước tính của họ dựa trên tốc độ hiện tại của người dùng và điều kiện giao thông trên tuyến đường của họ?

a)

Google Drive.

b)

Google Maps.

c)

Google Planet.

d)

iMap.

12.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ.

b)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài.

c)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ.

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình.

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây.

13.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu.

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

c)

Giữ bí mật mật khẩu.

d)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản.

e)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

14.

Người dùng nên tránh sử dụng những gì khi tạo mật khẩu? (Chọn 3)

a)

Ngày sinh.

b)

Tên vật nuôi.

c)

Chữ in hoa.

d)

Ký hiệu.

e)

Địa chỉ.

15.

Người dùng có thể làm gì để bảo vệ mình khỏi các cuộc tấn công lừa đảo (Phishing)?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

b)

Đăng nhập vào tài khoản trực tiếp từ trang web của nền tảng.

c)

Đăng nhập vào tài khoản bằng liên kết được gửi trong email.

d)

Chuyển tiếp tất cả các email không uen thuộc cho một người biết nhiều về công nghệ.

16.

Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Số an sinh xã hội.

c)

Màu tóc.

d)

Lịch sử quét sinh trắc học.

e)

Địa chỉ gửi thư.

17.

Trang web nào mà người dùng có thể tin tưởng với PII của họ?

a)

Người dùng có thể tin tưởng rằng URL bắt đầu bằng https: // là một mạng an toàn.

b)

Public Wi-Fi

c)

Tác phẩm "2 đứa trẻ".

18.

Điều gì cho phép người dùng tạo kết nối an toàn với Internet bằng cách sử dụng kết nối mạng riêng biệt?

a)

Malware.

b)

A VPN.

c)

Public Wi-Fi.

d)

MVP.

19.

Hai cách mà mọi người có thể vô tình xâm phạm bảo mật trực tuyến của họ là gì?

a)

Theo dõi những người họ biết.

b)

Điền và đăng.

c)

Mã hóa email bằng PII.

d)

Chỉ nhập thông tin vào các trang web an toàn.

e)

Sử dụng Wi-Fi công cộng để truy cập ngân hàng và các tài khoản cá nhân khác.

20.

Phần mềm chống vi-rút bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công ​ (a)   để giữ an toàn cho máy tính và dữ liệu cá nhân.

Choose from the below words
Malware
Hardware
Wireless Network
Physical
21.

Một khi phần mềm độc hại được cài đặt thông qua Trojan, nó có thể làm gì? (Chọn 3)

a)

Xóa các tập tin.

b)

Bảo vệ máy tính khỏi các loại vi rút khác.

c)

Xâm nhập vào máy tính khác.

d)

Xem người dùng qua webcam của họ.

e)

Mở các trang web không mong muốn.

22.

Các bên thứ ba làm gì với thông tin được tìm thấy thông qua phần mềm gián điệp? (Chọn 3)

a)

Tải xuống miễn phí.

b)

Làm đầy máy tính bằng các quảng cáo bật lên.

c)

Thay đổi chức năng của máy tính.

d)

Bảo vệ thông tin của người dùng.

e)

Mở các trang web không mong muốn.

23.

Đe doạ trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc ​ (a)   )người khác cố ý trực tuyến.

Choose from the below words
Dọa nạt (intimidate
Thỏa mãn (satisfy)
Khuyến khích (encourage)
Nâng cao (uplift)
24.

Duyệt web riêng tư đảm bảo những gì?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ lại.

b)

Mật khẩu không cần thay đổi.

c)

Thông tin tài khoản được lưu.

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính.

25.

Đăng vị trí thực (thực tế) của một người trực tuyến là vô hại.

a)

Đúng.

b)

Sai.

26.

Máy chủ lưu trữ đám mây sử dụng những loại phòng thủ nào để bảo vệ dữ liệu của người dùng? (Chọn 2)

a)

Firewalls.

b)

Malware.

c)

Safety nets.

d)

Encryptio.

27.

Ba cách nào để các cá nhân có thể giữ mật khẩu của họ an toàn?

a)

Sử dụng một mật khẩu khác cho mỗi tài khoản.

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản.

c)

Giữ một danh sách các mật khẩu được viết trên một ghi chú dính bên cạnh máy tính.

d)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác.

e)

Không lưu trữ mật khẩu trên máy tính.

28.

Nếu người dùng xóa nội dung trực tuyến nào đó, nội dung đó sẽ biến mất và những người khác không thể truy cập vào nội dung đó nữa.

a)

Đúng.

b)

Sai.

29.

Đạo đức máy tính là gì?

a)

Tập hợp các nguyên tắc giúp người dùng xác định đúng sai trong sử dụng công nghệ.

b)

Bộ quy tắc ở nơi làm việc hoặc cơ quan khác mà người dùng phải tuân thủ.

c)

Âm báo do chủ tài khoản được ủy quyền đặt trong một trang web.

d)

Cookie lưu trữ dữ liệu duyệt web.

30.

Người dùng tải xuống nhạc từ internet mà họ chưa trả tiền. Hai từ tốt nhất để mô tả hành động này là gì?

a)

Awesome.

b)

Fair.

c)

Illegal (Bất hợp pháp).

d)

Unethical (Phi đạo đức).

31.

Ba câu hỏi cần cân nhắc trước khi giao tiếp với người khác trực tuyến và trực tiếp là gì?

a)

Điều tôi định nói có hài hước không?.

b)

Điều tôi định nói có đúng không?

c)

Những gì tôi định nói có cần thiết không?

d)

Điều tôi định nói có gây tổn thương không?

e)

Những gì tôi định nói có giúp tôi kiếm tiền không?

32.

Theo i-SAFE Foundation, hơn một nửa thanh thiếu niên và thanh thiếu niên đã bị bắt nạt trực tuyến và hơn ​ (a)   thanh niên đã trải qua các cuộc tấn công mạng trực tuyến

Choose from the below words
1 trong 3
1 trong 7
2 trong 5
1 trong 4
33.

Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin, trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)

a)

Xác định thông tin đến từ đâu.

b)

Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không.

c)

Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin.

d)

Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng.

e)

Xác định xem thông tin là hiện tại.

34.

Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2)

a)

Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm.

b)

Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ.

c)

Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng.

d)

Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến.

35.

Khi giao tiếp trực tuyến trở nên tiêu cực, cách xử lý tình huống chuyên nghiệp nhất là gì?

a)

Yêu cầu những người khác tham gia cuộc trò chuyện và đứng về phía bạn.

b)

Tạm dừng cuộc tranh luận và quay lại cuộc tranh luận sau.

c)

Xóa chính mình khỏi cuộc trò chuyện.

d)

Đảm bảo rằng các từ cuối cùng là phủ định.

36.

Công cụ tìm kiếm nào là phổ biến?

a)

Bing

b)

Yardley

c)

iPhone

d)

Samsung

37.

Khi tìm kiếm thông tin về lịch sử Hoa Kỳ, người dùng có thể muốn đề cập đến loại tên miền cấp cao nhất nào trước tiên?

a)

org

b)

.net

c)

.com

d)

.edu

38.

Người dùng có thể đánh dấu (Bookmark) nhiều tab cùng một lúc trên trình duyệt web?

a)

Đúng.

b)

Sai.

39.

Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với ​ (a)   . Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ.

Choose from the below words
quyền sở hữu (ownership)
sự sáng tạo (creation)
suy thoái (degradation)
sự tiến triển (progression)
40.

Sử dụng công cụ tìm kiếm sẽ mang lại danh sách ​ (a)  

Choose from the below words
kết quả tìm kiếm
câu trả lời
yêu cầu
trình duyệt
41.

Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ?

a)

AND

b)

Dấu ~

c)

Dấu ?

d)

Dấu *

42.

Có thể sử dụng phím tắt nào để TÌM KIẾM THÔNG TIN cụ thể trên trang web hoặc tài liệu Word?

a)

Ctrl+K.

b)

Ctrl+L.

c)

Ctrl+S.

d)

Ctrl+F.

43.

Nội dung nào đúng với nội dung miền công cộng (Public Domain)? (Chọn 3)

a)

Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ.

b)

Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào.

c)

Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm.

d)

Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời.

e)

Nó là miễn phí để sử dụng.

44.

Giấy phép Creative Commons được sử dụng khi nào?

a)

Khi tác giả của tác phẩm muốn cho người khác sử dụng tác phẩm của mình nhưng phải áp dụng các điều kiện cụ thể.

b)

Khi người dùng muốn truy cập một tác phẩm có bản quyền.

c)

Khi miền công cộng bị đóng.

d)

Khi cơ quan chức năng yêu cầu.

45.

Dưới tab nào trong Microsoft Word, người dùng có thể thay đổi hướng của tài liệu?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

46.

Người dùng có thể đánh dấu nhiều phần văn bản bằng cách giữ phím __________ trên bàn phím trong khi đánh dấu.

a)

Ctrl.

b)

ESC.

c)

Shift.

d)

Enter.

47.

Người dùng có thể lưu tài liệu và bản trình bày trước, trong và sau khi một dự án được tạo.

a)

Đúng.

b)

Sai.

48.

Người dùng có thể tìm thấy chủ đề (Themes) bản trình chiếu trong PowerPoint dưới tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Review

49.

Về mặt tổ chức, người dùng nên thiết lập những gì trước khi tạo và lưu các tệp dự án? (Chọn 2)

a)

Thư mục.

b)

Quy ước đặt tên.

c)

Tài khoản thanh toán.

d)

Mối quan hệ công việc.

50.

Tùy chọn in hai mặt nào phải sử dụng nếu máy in của họ không có khả năng in hai mặt.

a)

In trên cả hai mặt: Lật trang trên cạnh dài (Flip pages on long edge).

b)

In trên cả hai mặt: Lật trang trên cạnh ngắn (Flip pages on short edge).

c)

In thủ công trên cả hai mặt.

d)

Không có cái nào ở trên.