wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập mạng máy tính chương 1

Total questions: 87

Worksheet time: 7hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
DHCP là viết tắt của gì?
a)

Direct Hosting Control Provider.

b)

Dynamic Host Configuration Protocol.

c)

Distributed Hosting Configuration Provider.

d)

Distributed Host Control Protocol.

2.
DHCP được sử dụng để làm gì trong mạng?
a)

Phát hiện lỗi mạng.

b)

Cấu hình động các thiết bị mạng.

c)

Bảo mật mạng.

d)

Tăng tốc độ truyền thông mạng.

3.
DHCP sử dụng giao thức nào để giao tiếp giữa client và server?
a)

TCP.

b)

UDP.

c)

IP.

d)

ARP.

4.
Các thông tin nào được chỉ định cho client thông qua DHCP?
a)

Địa chỉ IP, subnet mask, default gateway và DNS server.

b)

Tên máy chủ, địa chỉ IP, subnet mask và router.

c)

Tên máy chủ, DNS server, mask và ngày giờ.

d)

DNS server, gateway, ngày giờ và chỉ mục trang.

5.
Gói tin DHCP gồm bao nhiêu phần?
a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

6.
Trong DHCP, trạng thái "Offer" có ý nghĩa gì?
a)
Server gửi một gói tin với các thuộc tính đề nghị cho client.
b)
Client gửi yêu cầu của mình đến server.
c)
Server xác nhận các thuộc tính cho client.
d)
Client nhận các thuộc tính được cung cấp bởi server.
7.
Trong DHCP, trạng thái "Request" có ý nghĩa gì?
a)

Server gửi một gói tin với các thuộc tính đề nghị cho client.

b)

Client gửi yêu cầu của mình đến server.

c)

Server xác nhận các thuộc tính cho client.

d)

Client nhận các thuộc tính được cung cấp bởi server.

8.
Trong DHCP, trạng thái "Acknowledge" có ý nghĩa gì?
a)

Server gửi một gói tin với các thuộc tính đề nghị cho client.

b)

Client gửi yêu cầu của mình đến server.

c)

Server xác nhận các thuộc tính cho client.

d)

Client nhận các thuộc tính được cung cấp bởi server.

9.
Trong DHCP, trạng thái "Decline" có ý nghĩa gì?
a)

Server gửi một gói tin yêu cầu client xác nhận lại các thuộc tính.

b)

Client từ chối các thuộc tính được cung cấp bởi server.

c)

Server xác nhận rằng các thuộc tính đã được nhận bởi client.

d)

Client phủ nhận gói tin được gửi bởi server.

10.
Trong DHCP, trạng thái "Release" có ý nghĩa gì?
a)
Client gửi yêu cầu kết thúc thuê bao địa chỉ IP từ server.
b)
Server gửi yêu cầu xóa địa chỉ IP cho client.
c)
Client được phép sử dụng địa chỉ IP lâu hơn.
d)
Server sử dụng các thuộc tính để xác định phần còn lại của gói tin.
11.
FTP là viết tắt của gì?
a)

File Time Protocol.

b)

Flexible Transmission Protocol.

c)

File Transfer Protocol.

d)

Flexible Transfer Protocol.

12.
FTP được sử dụng để làm gì trong mạng?
a)

Phát hiện lỗi mạng.

b)

Cài đặt cấu hình mạng.

c)

Quản lý tài liệu trên mạng.

d)

Tăng tốc độ truyền thông mạng.

13.
Giao thức FTP sử dụng các cổng nào để truyền tải dữ liệu?
a)
Cổng 20 và 21.
b)
Cổng 22 và 23.
c)
Cổng 25 và 26.
d)
Cổng 80 và 81.
14.
FTP sử dụng mô hình giao tiếp nào giữa client và server?
a)
Client-Server.
b)
Peer-to-Peer.
c)
P2P.
d)
Server-Client.
15.
Trong giao thức FTP, trạng thái "Passive mode" có ý nghĩa gì?
a)
Client mở một cổng trên máy tính để server có thể truyền tới.
b)
Server mở một cổng trên máy tính để client có thể truy cập.
c)
Client và server truyền dữ liệu trực tiếp cho nhau.
d)
Server sử dụng cổng 20 và client sử dụng cổng 21.
16.
Trong FTP, định dạng mã hóa dữ liệu được sử dụng để truyền tải dữ liệu là gì?
a)

UTF-8.

b)

ASCII.

c)

Binary.

d)

Hexadecimal.

17.
Trong FTP, phương thức nào được sử dụng để tạo một thư mục mới?
a)
MKDIR.
b)
RMDIR.
c)
CDUP.
d)
LIST.
18.
Trong FTP, phương thức nào được sử dụng để xóa một tệp?
a)
DELETE.
b)
RM.
c)
RENAME.
d)
GET.
19.
Trong FTP, phương thức nào được sử dụng để di chuyển một tệp từ server tới client?
a)

PUT.

b)

GET.

c)

UPLOAD.

d)

DOWNLOAD.

20.
Trong FTP, phương thức nào được sử dụng để di chuyển một tệp từ client tới server?
a)
PUT.
b)
GET.
c)
UPLOAD.
d)
DOWNLOAD.
21.
IP là viết tắt của gì?
a)
Internet Protocol.
b)
International Protocol.
c)
Internal Protocol.
d)
Interconnect Protocol.
22.
IP là gì trong mạng?
a)

Là một giao thức chuyển mạch.

b)

Là một phần mềm bảo mật.

c)

Là một loại bộ định tuyến.

d)

Là một giao thức truyền dữ liệu.

23.
IP hoạt động ở tầng đến thứ mấy trong mô hình OSI?
a)

Tầng vật lý.

b)

Tầng liên kết dữ liệu.

c)

Tầng mạng.

d)

Tầng giao vận.

24.
IPv4 sử dụng địa chỉ IP có độ dài bao nhiêu bit?
a)

16 bit.

b)

32 bit.

c)

48 bit.

d)

64 bit.

25.
IPv6 sử dụng địa chỉ IP có độ dài bao nhiêu bit?
a)

16 bit.

b)

32 bit.

c)

48 bit.

d)

128 bit.

26.
IP có hai phiên bản chính là gì?
a)

UDP và TCP.

b)

IPv4 và IPv6.

c)

HTTP và HTTPS.

d)

SSH và Telnet.

27.
Trong IP, địa chỉ IP được chia thành các phần nào?
a)
Địa chỉ mạng và địa chỉ máy.
b)
Địa chỉ mạng và địa chỉ Internet.
c)
Địa chỉ máy và địa chỉ Internet.
d)
Địa chỉ đích và địa chỉ nguồn.
28.
Trong IP, địa chỉ mạng được xác định bằng cách nào?
a)

Bằng cách duyệt tất cả các gói tin trong mạng.

b)

Bằng cách sử dụng subnet mask.

c)

Bằng cách sử dụng địa chỉ phần cứng.

d)

Bằng cách sử dụng địa chỉ IP của router.

29.
Trong IP, gateway là gì?
a)

Là một tên miền trên internet.

b)

Là một máy chủ DNS.

c)

Là một địa chỉ IP của router.

d)

Là một địa chỉ IP của máy tính.

30.
Trong IP, phương thức truyền dữ liệu được sử dụng là gì?
a)
TCP.
b)
UDP.
c)
TCMP.
d)
ARP.
31.
DNS là viết tắt của gì?
a)

Domain Navigation System.

b)

Digital Network Service.

c)

Dynamic Name Server.

d)

Domain Name System.

32.
DNS được sử dụng để làm gì trong mạng?
a)

Phát hiện lỗi mạng.

b)

Cấu hình động các thiết bị mạng.

c)

Quản lý tên miền của các địa chỉ IP.

d)

Tăng tốc độ truyền thông mạng.

33.
DNS hoạt động ở tầng đến thứ mấy trong mô hình OSI?
a)

Tầng vật lý.

b)

Tầng liên kết dữ liệu.

c)

Tầng mạng.

d)

Tầng ứng dụng.

34.
Địa chỉ IP được dùng để định danh các thiết bị trên mạng, còn tên miền được dùng để định danh gì?
a)

Đường dẫn đến tập tin trên server.

b)

Các tài nguyên được chia sẻ.

c)

Các dịch vụ trên mạng.

d)

Máy chủ tương ứng với địa chỉ IP.

35.
Trong DNS, tên miền cấp cao nhất của hệ thống tên miền là gì?
a)

.edu.

b)

.gov.

c)

.com.

d)

..

36.
DNS sử dụng cổng nào để truyền thông điện tử giữa client và server?
a)

Cổng 20 và 21.

b)

Cổng 22 và 23.

c)

Cổng 25 và 26.

d)

Cổng 53.

37.
Trong DNS, phương thức truy vấn nào được sử dụng để tìm kiếm địa chỉ IP tương ứng với một tên miền?
a)

DNS Query.

b)

DNS Lookup.

c)

DNS Server.

d)

DNS Zone.

38.
Các mục DNS được lưu giữ trong bộ nhớ cache của client bao gồm những gì?
a)
Địa chỉ IP và tên miền.
b)
Tên miền và thông tin máy chủ.
c)
Thông tin máy chủ và đăng nhập.
d)
Đăng nhập và địa chỉ IP.
39.
DNS có khả năng giải quyết các tên miền độ dài tối đa là bao nhiêu ký tự?
a)

63

b)

255

c)

512

d)

Không giới hạn.

40.
Trong DNS, bảng định tuyến (Routing Table) được sử dụng để làm gì?
a)
Xác định đường đi dữ liệu trên mạng.
b)
Lưu trữ thông tin về DNS.
c)
Theo dõi các thông tin về kết nối mạng.
d)
Xác định địa chỉ IP của client và server.
41.
End systems (hệ thống cuối) là gì trong mạng máy tính?
a)

Các thiết bị mạng kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng hợp nhất.

b)

Các máy chủ trong mạng máy tính.

c)

Các thiết bị mạng khác nhau để hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu trên mạng.

d)

Các thiết bị mà người dùng kết nối để truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trên mạng.

42.
Các hosts (máy chủ) trong mạng máy tính được đặc trưng bởi gì?
a)

Các thiết bị mạng kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng hợp nhất.

b)

Các máy tính cá nhân, máy tính xách tay và các thiết bị thông minh khác.

c)

Các thiết bị chuyển đổi tín hiệu để hỗ trợ gửi dữ liệu giữa các thiết bị mạng.

d)

Các thiết bị mạng khác nhau để hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu trên mạng.

43.
Network edge (mạng biên) được định nghĩa là gì trong mạng máy tính?
a)

Các thiết bị mạng kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng hợp nhất.

b)

Các phần của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để truyền và nhận dữ liệu.

c)

Các bộ định tuyến mạng trung tâm và các chuyển mạch mạng nhanh.

d)

Các tổ ngành và bộ phận của mạng được quản lý ở phía máy chủ.

44.
End devices (thiết bị cuối) là gì trong mạng máy tính?
a)

Các thiết bị mạng kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng hợp nhất.

b)

Các máy tính trong mạng máy tính.

c)

Các thiết bị chuyển đổi tín hiệu để hỗ trợ gửi dữ liệu giữa các thiết bị mạng.

d)

Các thiết bị mà người dùng kết nối để truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trên mạng.

45.
End devices (thiết bị cuối) trong mạng máy tính được định nghĩa là gì?
a)

Các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.

b)

Các máy chủ trong mạng máy tính.

c)

Các thiết bị mà người dùng kết nối để truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trên mạng.

d)

Các tổ ngành và bộ phận của mạng được quản lý ở phía máy chủ.

46.
End systems (hệ thống cuối) trong mạng máy tính là gì?
a)

Các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.

b)

Các máy chủ trong mạng máy tính.

c)

Các thiết bị mà người dùng kết nối để truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trên mạng.

d)

Các bộ định tuyến mạng trung tâm và các chuyển mạch mạng nhanh.

47.
Sự khác biệt giữa end systems và end devices là gì trong mạng máy tính?
a)
End systems chỉ bao gồm các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn, trong khi end devices bao gồm các máy tính và các thiết bị mạng khác.
b)
End systems và end devices đều bao gồm các máy tính và các thiết bị mạng khác.
c)
End systems và end devices đều bao gồm các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.
d)
End systems chỉ bao gồm các máy chủ trong mạng máy tính, trong khi end devices bao gồm các máy tính và các thiết bị mạng khác.
48.
Network edge (mạng biên) trong mạng máy tính được định nghĩa là gì?
a)
Phạm vi của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu.
b)
Các máy tính trong mạng máy tính.
c)
Các thiết bị mà người dùng kết nối để truy cập vào các tài nguyên và dịch vụ trên mạng.
d)
Các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.
49.
Network edge (mạng biên) được chia thành mấy phần trong mạng máy tính?
a)

Hai phần: phía máy chủ và phía khách hàng.

b)

Ba phần: phía máy chủ, phía khách hàng và phía trung gian.

c)

Ba phần: phía máy chủ, phía khách hàng và phía thiết bị mạng chuyển tiếp.

d)

Bốn phần: phía máy chủ, phía khách hàng, phía trung gian và phía mạng lõi.

50.
Sự khác biệt giữa end devices và network edge là gì trong mạng máy tính?
a)
End devices chỉ bao gồm các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn, trong khi network edge là phạm vi của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu.
b)
End devices là phạm vi của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu, trong khi network edge chỉ bao gồm các máy tính và các thiết bị mạng khác.
c)
End devices và network edge đều bao gồm các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.
d)
End devices và network edge đều là phạm vi của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu.
51.
Network core (mạng lõi) là gì trong mạng máy tính?
a)

Các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.

b)

Các phần của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu.

c)

Các thiết bị chuyển đổi tín hiệu để hỗ trợ gửi dữ liệu giữa các thiết bị mạng.

d)

Các bộ định tuyến mạng trung tâm và các chuyển mạch mạng nhanh.

52.
Network core (mạng lõi) trong mạng máy tính chịu trách nhiệm gì?
a)

Quản lý kết nối giữa các máy tính và thiết bị mạng khác nhau.

b)

Điều khiển dữ liệu và thông tin giữa các thiết bị mạng.

c)

Phân phối dữ liệu từ mạng biên vào các mạng con.

d)

Quản lý việc kết nối các mạng con lại với nhau.

53.
Sự khác biệt giữa network edge và network core là gì trong mạng máy tính?
a)
Network edge là phạm vi của mạng mà các hệ thống cuối được kết nối với nhau để gửi và nhận dữ liệu, trong khi network core là nơi điều khiển dữ liệu và thông tin giữa các thiết bị mạng.
b)
Network edge và network core đều bao gồm các thiết bị mạng dùng để kết nối các mạng con lại để tạo thành một mạng lớn hơn.
c)
Network edge chịu trách nhiệm phân phối dữ liệu từ mạng biên vào các mạng con, trong khi network core chịu trách nhiệm quản lý việc kết nối các mạng con lại với nhau.
d)
Network edge và network core đều là nơi quản lý kết nối giữa các máy tính và thiết bị mạng khác nhau.
54.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI chịu trách nhiệm cho việc định dạng và mã hóa dữ liệu?
a)
Tầng Vật lý (Physical layer).
b)
Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).
c)
Tầng Mạng (Network layer).
d)
Tầng Ứng dụng (Application layer).
55.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI đảm nhận việc kết nối vật lý và truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?
a)
Tầng Vật lý (Physical layer).
b)
Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).
c)
Tầng Mạng (Network layer).
d)
Tầng Ứng dụng (Application layer).
56.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI chịu trách nhiệm cho việc điều khiển lưu lượng truy cập mạng và thực hiện định tuyến?
a)

Tầng Vật lý (Physical layer).

b)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

57.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI xác định các đơn vị dữ liệu và đảm bảo chúng được gửi đến đúng thiết bị đích?
a)

Tầng Vật lý (Physical layer).

b)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

58.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của dữ liệu được truyền?
a)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).

b)

Tầng Mạng (Network layer).

c)

Tầng Giao vận (Transport layer).

d)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

59.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI chịu trách nhiệm cho việc tạo kết nối giữa các ứng dụng khác nhau?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

60.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI xử lý và chuyển tiếp thông điệp giữa các ứng dụng trên máy tính nguồn và đích?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

61.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI quản lý các mối quan hệ giữa các thiết bị trong mạng?
a)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

b)

Tầng Phiên (Session layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Trình diễn Dữ liệu (Data representation layer).

62.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI đảm bảo tính bí mật và quyền riêng tư của dữ liệu được truyền?
a)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

b)

Tầng Mạng (Network layer).

c)

Tầng Bảo mật (Security layer).

d)

Tầng Trình diễn Dữ liệu (Data representation layer).

63.
Tầng nào trong mô hình mạng OSI xử lý dữ liệu thành các định dạng phù hợp để chuyển qua tầng ngay phía dưới của nó?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

c)

Tầng Trình diễn Dữ liệu (Data representation layer).

d)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).

64.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng trên cùng một mạng con? Đáp án đúng: B
a)

Tầng Vật lý (Physical layer).

b)

Tầng Mạng (Network layer).

c)

Tầng Giao vận (Transport layer).

d)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

65.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP xác định địa chỉ IP của các thiết bị mạng và điều khiển định tuyến dữ liệu trong mạng? Đáp án đúng: B
a)

Tầng Vật lý (Physical layer).

b)

Tầng Mạng (Network layer).

c)

Tầng Giao vận (Transport layer).

d)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

66.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của dữ liệu được truyền?
a)

Tầng Mạng (Network layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

67.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc truyền dữ liệu giữa các máy tính trên cùng một mạng con bằng cách sử dụng địa chỉ MAC? Đáp án đúng: D
a)

Tầng Vật lý (Physical layer).

b)

Tầng Mạng (Network layer).

c)

Tầng Giao vận (Transport layer).

d)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data link layer).

68.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm bảo tính bí mật và quyền riêng tư của dữ liệu được truyền?
a)

Tầng Mạng (Network layer).

b)

Tầng Bảo mật (Security layer).

c)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

69.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các ứng dụng trên máy tính nguồn và đích?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Phiên (Session layer).

70.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng để phù hợp với các giao thức và ứng dụng khác nhau?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

d)

Tầng Trình diễn Dữ liệu (Data representation layer).

71.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc quản lý các kết nối giữa các thiết bị trong mạng?
a)

Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).

b)

Tầng Phiên (Session layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Trình điều khiển Giao thức (Protocol driver layer).

72.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP xử lý và chuyển tiếp thông điệp giữa các ứng dụng trên máy tính nguồn và đích?
a)
Tầng Ứng dụng (Application layer).
b)
Tầng Giao vận (Transport layer).
c)
Tầng Thiết bị Giới thiệu (Presentation layer).
d)
Tầng Trình diễn Dữ liệu (Data representation layer).
73.
Tầng nào trong mô hình TCP/IP đảm nhận việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng và là một phần quan trọng của Internet?
a)

Tầng Ứng dụng (Application layer).

b)

Tầng Giao vận (Transport layer).

c)

Tầng Mạng (Network layer).

d)

Tầng Trình điều khiển Giao thức (Protocol driver layer).

74.
Tầng nào trong mô hình IP Stack đảm nhận việc kết nối vật lý giữa máy tính và mạng?
a)

Tầng Mức đồng bộ (Synchronous Layer).

b)

Tầng Mức liên kết (Link Layer).

c)

Tầng Mức mạng (Network Layer).

d)

Tầng Trình điều khiển (Driver Layer).

75.
Tầng nào trong mô hình IP Stack đảm nhận việc định tuyến dữ liệu giữa các mạng và quản lý các luồng dữ liệu?
a)

Tầng Mức đồng bộ (Synchronous Layer).

b)

Tầng Mức liên kết (Link Layer).

c)

Tầng Mức mạng (Network Layer).

d)

Tầng Trình điều khiển (Driver Layer).

76.
Tầng nào trong mô hình IP Stack đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của dữ liệu được truyền?
a)
Tầng Mức vận chuyển (Transport Layer).
b)
Tầng Mức mạng (Network Layer).
c)
Tầng Mức ứng dụng (Application Layer).
d)
Tầng An ninh (Security Layer).
77.
Tầng nào trong mô hình IP Stack đảm nhận việc chuyển dữ liệu giữa các định dạng để phù hợp với các giao thức và ứng dụng khác nhau?
a)

Tầng Mức ứng dụng (Application Layer).

b)

Tầng Mức định dạng (Presentation Layer).

c)

Tầng Mức vận chuyển (Transport Layer).

d)

Tầng Mức liên kết (Link Layer).

78.
Tầng nào trong mô hình IP Stack đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu được truyền?
a)

Tầng Mức ứng dụng (Application Layer).

b)

Tầng An ninh (Security Layer).

c)

Tầng Mức vận chuyển (Transport Layer).

d)

Tầng Mức liên kết (Link Layer).

79.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Transport của mô hình OSI có tên gọi là gì?
a)

Data Unit.

b)

Frame.

c)

Datagram.

d)

Segment.

80.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Presentation của mô hình OSI có tên là gì?
a)

Data Unit.

b)

Frame.

c)

Segment.

d)

Protocol Data Unit.

81.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Network của mô hình OSI có tên gọi là gì?
a)

Datagram.

b)

Frame.

c)

Packet.

d)

Cell.

82.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Data Link của mô hình OSI có tên gọi là gì?
a)

Datagram.

b)

Frame.

c)

Packet.

d)

Cell.

83.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Physical của mô hình OSI được gọi là gì?
a)
Bit.
b)
Byte.
c)
Frame.
d)
Packet.
84.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Application của mô hình OSI có tên gọi là gì?
a)

Datagram.

b)

Frame.

c)

Packet.

d)

Message.

85.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Transport của mô hình OSI được chia thành mấy phần?
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Network của mô hình OSI có thể được chia thành mấy phần?
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

87.
Đơn vị dữ liệu tại tầng Data Link được chia thành mấy phần?
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4