wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÓA ĐCVC

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các phân tử sau đây theo chiều tăng dần độ bị phân cực của

2930

ion âm: 1) NaF;

2) NaCl;

3) NaBr;

4) NaI.

Biết độ âm điện: F (3,98), Cl (3,16), Br (2,96), I (2,66), Na (0,93)

a)

NaI → NaBr → NaCl → NaF

b)

NaCl → NaF → NaI → NaBr

c)

NaF → NaCl → NaBr → NaI

d)

NaBr → NaI → NaCl → NaF

2.

Lai hóa của C trong phân tử C2H2 là gì?

a)

sp2

b)

sp

c)

sp3d

d)

sp3

3.

Xác định trạng thái lai hóa của các nguyên tử carbon trong phân tử

CHCl2 – CH = CH2, lần lượt từ trái sang phải?

a)

sp3 , sp3 , sp3

b)

sp2 , sp2 , sp2

c)

sp2 , sp, sp3

d)

sp3 , sp2 , sp2

4.

Chất nào có góc liên kết 120o trong phân tử?

Cho: H (Z = 1), B (Z = 5), S (Z = 16), C (Z = 6), O (Z = 8)

a)

H2S

b)

BH3

c)

CH4

d)

H2O

5.

Hợp chất nào trong phân tử có liên kết ion?

Biết độ âm điện: H (2,2), O (3,44), N (3,04), Cl (3,16), K (0,82)

a)

HCl

b)

NH3

c)

H2O

d)

KCl

6.

Phân tử nào sau đây có cấu trúc tam giác?

a)

H3O+

b)

PF3

c)

BF4

d)

SO3

7.

Xác định trạng thái lai hóa của các nguyên tử carbon (Z = 6) trong các

phân tử sau (từ trái sang phải): C2H6, C2H4, C2H2, C6H6, CCl4?

a)

sp3 , sp2 , sp, sp2 , sp3

b)

sp, sp2 , sp3 , sp2 , sp3

c)

sp, sp2 , sp3 , sp, sp3

d)

sp3 , sp2 , sp, sp, sp3

8.

Trạng thái lai hóa của O, S, C và N trong các phân tử H2O, SO2, CO2

và NH3 lần lượt là gì?

a)

sp3 , sp3 , sp2 và sp3

b)

sp2 , sp3 , sp2 và sp2

c)

sp2 , sp, sp2 và sp3

d)

sp3 , sp2 , sp và sp3

9.

Các nguyên tử trung tâm của các cặp phân tử hay ion nào ở trạng thái

lai hóa sp2?

a)

BF3, NO3-

b)

AlCl3, CH4

c)

NO2− , CO2

d)

SO3 2−, SO2

10.

Các nguyên tử trung tâm của các cặp phân tử hay ion nào ở trạng thái

lai hóa sp3?

a)

NH3, NO3-

b)

CO3 2−, SO4 2−

c)

SO3 2−, ClO2−

d)

OF2, SO3

11.

Trong các tiểu phân sau: NO2; NO2− ; NO2+ , tiểu phân nào có góc liên

kết ONO lớn nhất?

a)

NO2

b)

NO2-

c)

NO2+

d)

Bằng nhau

12.

Trong các phân tử sau: SO2, BeCl2, OF2, XeF4 phân tử nào có cấu

hình không gian là đường thẳng?

Cho: Be (Z = 4), F (Z = 9), S (Z = 16), Cl (Z = 17), Xe (Z = 54), O (Z

= 8)

a)

SO2

b)

BeCl2

c)

OF2

d)

XeF2

13.

Trong các phân tử sau: SF6, CrF5, XeF4, BrF5, phân tử nào có cấu hình

không gian là bát diện?

Cho: Cr (Z = 24), F (Z = 9), S (Z = 16), Br (Z = 35), Xe (Z = 54)

a)

SF6

b)

XeF4O

c)

XeF4

d)

BrF5

14.

Các phân tử và ion nào dưới đây đều có cấu hình không gian là tứ diện

đều? CH3Cl, CH2Cl2, SiH4, CCl4, BF3, CO2, NH4+ , SO4 2− .

Cho: H (Z = 1), Si (Z = 14), C (Z = 6), N (Z = 7), O (Z = 8), S (Z =

16), Cl (Z = 17), F (Z = 9), B (Z = 5).

a)

CH3Cl, CCl4, BF3, SO4 2−

b)

CH2Cl2, BF3, CO2, NH4+

c)

BF3, CO2, NH4+ , SO4 2−

d)

SiH4, CCl4, NH4+ , SO4 2−

15.

Hình dạng của các phân tử: CH4, BF3, H2O, BeH2 tương ứng là gì?

a)

Thẳng, tam giác, tứ diện đều, góc (gấp khúc)

b)

Tam giác, tứ diện đều, góc (gấp khúc), thẳng

c)

Tứ diện đều, tam giác, góc (gấp khúc), thẳng

d)

Góc (gấp khúc), tam giác, tứ diện đều, thẳng

16.

Cấu hình không gian của các phân tử với C (Z = 6) là nguyên tử trung

tâm nào dưới đây là đúng?

a)

CHCl3, tứ diện

b)

CF2O, tháp tam giác

c)

COCl2, góc

d)

COS, góc

17.

Các phân tử hoặc ion nào: SO3, CH4, NH3, H2O, SO3 2− , NH2− , CO3 2− ,

SO4 2−, đều có chứa đôi electron không liên kết ở nguyên tử trung tâm?

Cho: H (Z = 1), C (Z = 6), N (Z = 7), O (Z = 8), S (Z = 16)

a)

SO3, CH4, CO3 2−, SO4 2−

b)

NH3, H2O, SO3 2−, NH2−

c)

CH4, H2O, CO3 2−, NH2−

d)

NH3, H2O, CO3 2−, SO4 2−

18.

Các phân tử hoặc ion nào: CO2, CH4, SO2, H2O, SO3 2−, NH2− , CO3 2− , SO4 2−, đều có chứa đôi electron không liên kết ở nguyên tử trung tâm?

Cho: H (Z = 1), C (Z = 6), N (Z = 7), O (Z = 8), S (Z = 16)

a)

SO2, H2O, SO4 2−, NH2−

b)

CO2, CH4, CO3 2−, SO4 2−

c)

CO2, H2O, CO3 2−, SO3 2−

d)

SO2, H2O, SO3 2−, NH2−

19.

Trong các tiểu phân sau, tiểu phân nào có cấu trúc dạng đường thẳng:

CO2, BeCl2, H2S, NH2−, NO2, COS (C là nguyên tử trung tâm)?

Cho: H (Z = 1), Be (Z = 4), C (Z = 6), N (Z = 7), O (Z = 8), S (Z =

16), Cl (Z = 17)

a)

CO2, H2S, NO2

b)

BeCl2, H2S, NH2

c)

CO2, BeCl2, COS

d)

NH2− , COS, NO2

20.

Phát biểu nào đúng về các AO hóa trị của nguyên tử trung tâm: C, N,

O trong các phân tử CH4, NH3, H2O?

a)

Đều có lai hóa sp3

b)

C có lai hóa sp3 , N có lai hóa sp2 , O có lai hóa sp

c)

Đều có lai hóa sp2

d)

Đều có lai hóa sp

21.

Nhóm nguyên tố nào sau đây gồm các nguyên tố lưỡng tính?

a)

Al, Zn, Cr

b)

Al, Zn, Pb

c)

Al, Sn, Mo

d)

Sn, Zn, Cu

22.

Cấu hình electron hóa trị chung của các nguyên tố kim loại kiềm là

a)

ns2 np1

b)

ns1 np0

c)

ns1 np1

d)

ns2 np2

23.

Màu đặc trưng trong ngọn lửa của các nguyên tố hay muối của kim

loại kiềm: lithi, natri, kali, rubidi, cesi, lần lượt là gì?

a)

Đỏ, tím, vàng, tím hồng, xanh da trời

b)

Vàng, tím, xanh da trời, tím hồng, đỏ

c)

Đỏ, vàng, tím, tím hồng, xanh da trời

d)

Xanh da trời, đỏ, tím, vàng, tím hồng

24.

Các ion Cr2O72− và CrO42− tồn tại trong điều kiện nào?

a)

Cr

2O

7

2− tồn tại trong dung dịch base và CrO4 2− tồn tại trong dung dịch

acid

b)

Cr2O7 2− và CrO4 2− đều tồn tại trong dung dịch base

c)

Cr2O7 2− và CrO4 2− đều tồn tại trong dung dịch acid

d)

Cr

2O

7

2− tồn tại trong dung dịch acid và CrO4 2− tồn tại trong dung dịch

base

25.

Hợp chất nào của N được dùng gây mê phẫu thuật thời gian ngắn?

a)

NO2

b)

NO

c)

N2O

d)

N2O2

26.

H

2O2 là hợp chất rất không bền bị phân hủy nhanh nhất

trong dung

dịch có tính chất gì?

a)

Acid mạnh

b)

Acid yếu

c)

Base mạnh

d)

Trung tính

27.

Các kim loại nào nhóm IIA có khả năng phản ứng trực tiếp với nước?

a)

Be, Ca, Sr

b)

Mg, Ca, Ba

c)

Mg, Sr, Ba

d)

Ca, Sr, Ba

28.

Cặp kim loại nào trong các cặp kim loại sau cháy trong O2 tạo thành

peroxyd?

a)

Na, Ba

b)

Na, Ca

c)

Li, Ba

d)

Li, Na

29.

Cho các acid: HClO, HClO2, HClO3, HClO4, acid nào bền nhất?

a)

HClO

b)

HClO2

c)

HClO3

d)

HClO4

30.

Cho các acid: HClO, HClO2, HClO3, HClO4, acid nào có tính oxy hóa

mạnh nhất?

a)

HClO

b)

HClO2

c)

HClO3

d)

HClO4

31.

Hemoglobin trong máu gồm: ion M2+ liên kết với popyrin và một

phân tử protein có tên globin tạo thành phức chất bát diện. Phức này

có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và CO2 từ các mô về

phổi. M là kim loại nào?

a)

Fe

b)

Pb

c)

Co

d)

Ni

32.

Nhôm oxyd có hai dạng thù hình: −Al2O3; γ−Al2O3 và hai dạng đá

quý là ruby; xaphia. Các dạng đá quý tương ứng có công thức là:

a)

Xaphia là −Al2O3 và ruby là γ−Al2O3

b)

Ruby là −Al2O3 và xaphia là γ−Al2O3

c)

Cả ruby và xaphia đều là −Al2O3

d)

Cả ruby và xaphia đều là γ−Al2O3

33.

Vì sao muối của kim loại kiềm bền nhiệt hơn muối của kim loại các

phân nhóm khác?

a)

Chúng thường ở thể rắn

b)

Chúng có mạng tinh thể ion rất điển hình và hoàn hảo

c)

Chúng dễ tan trong nước

d)

Tất cả đều sai

34.

Hòa tan Ca

3P

2 vào trong nước tạo ra các hợp chất nào trong các hợp

chất sau đây?

a)

Ca(OH)2, PH3

b)

Ca(OH)2, P2O5

c)

Ca(OH)2, PO2

d)

Ca(OH)2, H3PO4

35.

Vì sao cho H2O2 vào vết thương thấy nó bị phân hủy rất nhanh?

a)

Máu có tính kiềm

b)

H2O2 phản ứng với NaCl trong máu

c)

Trong máu có men catalase phân hủy H2O2

d)

H2O2 khộng bền khi tiếp súc với da người

36.

Cấu hình electron hóa trị chung của nhóm IB (29Cu, 47Ag, 79Au) là gì?

a)

(n-1)d9 ns2

b)

(n-1)d10ns1

c)

(n-1)d10ns0

d)

(n-1)d9 ns1

37.

Các nguyên tử kim loại kiềm thổ tự do và các hợp chất dễ bay hơi của

chúng trong ngọn lửa không màu sẽ cho các màu sắc đặc trưng như

thế nào?

a)

Calci (đỏ son), stronti (lục hơi vàng), bari (đỏ cam), beryli và magnesi

(không màu)

b)

Calci (lục hơi vàng), stronti (đỏ son), bari (đỏ cam), beryli (vàng) ,

magnesi (không màu)

c)

Calci (đỏ cam), stronti (đỏ son), bari (lục hơi vàng), beryli và magnesi

(không màu)

d)

Calci (lục hơi vàng), stronti (đỏ son), bari (đỏ cam), beryli và magnesi

(không màu)

38.

Để định tính ion Mg2+, người ta có thể dùng thuốc thử NaH2PO4 trong

môi trường NH4+ . Hiện tượng khi cho thuốc thử vào dung dịch chứa

ion Mg2+ là gì?

a)

Xuất hiện kết tủa trắng

b)

Xuất hiện kết tủa xanh lục

c)

Xuất hiện dung dịch màu đỏ máu

d)

Xuất hiện kết tủa vàng

39.

Hiện tượng khi cho quá dư dung dịch NaOH vào dung dịch Cr2(SO4)3 là gì?

a)

Tạo kết tủa màu xanh lục

b)

Tạo dung dịch màu xanh lục

c)

Tạo kết tủa màu vàng

d)

Tạo dung dịch màu vàng

40.

Hiện tượng khi cho dung dịch H2O2 vào dung dịch Na3[Cr(OH)6] trong môi trường kiềm là gì?

a)

Tạo kết tủa màu xanh lục

b)

Tạo dung dịch màu xanh lục

c)

Tạo kết tủa màu vàng

d)

Tạo dung dịch màu vàng

41.

Cho phản ứng: 6HF (k) + SiO2 (r) → H2[SiF6] (dd) + 2H2O Ứng dụng trong thực tế của phản ứng trên là gì?

a)

Dùng HF bay hơi để tráng phim

b)

Dùng HF bay hơi để làm mềm nước cứng

c)

Dùng HF bay hơi để khắc trên thủy tinh

d)

Dùng HF bay hơi để sát trùng, tẩy uế, tẩy trắng

42.

Màu sắc tương ứng với các hợp chất của Mn: MnSO4, MnO2, K2MnO4, KMnO4 lần lượt là gì?

a)

Không màu, nâu đen, xanh lá, tím

b)

Không màu, nâu đen, tím, tím

c)

Xanh lá, không màu, nâu đen, nâu đen

d)

Không màu, tím, xanh lá, tím

43.

Để chế tạo N2 trong không khí, người ta dùng phương pháp nào?

a)

Đốt (oxy hóa) amoniac

b)

Cất phân đoạn không khí lỏng

c)

Đốt nóng không khí ở nhiệt độ cao

d)

Đun nóng muối amoni trong môi trường kiềm

44.

Số oxy hóa của nitơ được sắp xếp theo thứ tự tăng dần như sau:

a)

NH3 → NO → N2O → N2O5  → NO3−

b)

NH4+ → N2 → N2O → NO → NO2− → NO3−

c)

NO → N2 → NH4+ → NO2− → N2O → NO3−

d)

NO → N2O → NO2− → N2 → NH3 → NO3−

45.

Trường hợp nào sau đây không xảy ra phản ứng?

a)

Dung dịch (NH4)2CO3 + dung dịch Ca(OH)2

b)

Cu + dung dịch (NaNO3 + HCl)

c)

NH3 + Cl2

d)

Dung dịch NaCl + I2

46.

Để xác định glucose trong nước tiểu của người mắc bệnh đái tháo đường, người ta dùng thuốc thử Fehling (gồm đồng sulfat và muối kali natri tartrat (KNaC4H4O6) trong NaOH 10%). Hiện tượng đường glucose phản ứng với thuốc thử Fehling khi đun nóng là gì?

a)

Tạo kết tủa màu đỏ gạch của Cu2O

b)

Tạo kết tủa màu xanh của Cu(OH)2

c)

Tạo kết tủa màu đen của CuO

d)

Tạo dung dịch màu xanh của [Cu(NH3)4](OH)2

47.

Sản phẩm tạo thành của phản ứng MnO4− + SO32− + OH là gì?

a)

MnO42− + SO4 + H2O

b)

MnO2 + SO4 + H2O

c)

Mn2+ + SO42− + H2O

d)

Mn2+ + SO32− + H2O

48.

Sản phẩm của phản ứng: Na2SO3 + KMnO4 + H2SO4 và hiện tượng của phản ứng là gì?

a)

K2MnO4 + Na2SO4 + H2O, kết tủa xanh lá

b)

MnSO4 + Na2SO4 + K2SO4 + H2O, mất màu tím

c)

K2MnO4 + Na2SO4 + H2S + H2O, kết tủa xanh lá, khí mùi thối

d)

MnSO4 + K2SO4 + S + H2O, mất màu tím, kết tủa vàng nhạt

49.

Sản phẩm của phản ứng:

Na2SO3 + KMnO4 + KOH và hiện tượng của phản ứng là:

a)

K2MnO4 + Na2SO4 + H2O, kết tủa xanh lá

b)

MnSO4 + Na2SO4 + K2SO4 + H2O, mất màu tím

c)

K2MnO4 + Na2SO4 + H2S + H2O, kết tủa xanh lá, khí mùi thối

d)

MnSO4 + K2SO4 + S + H2O, mất màu tím, kết tủa vàng nhạt

50.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 3 giọt H2SO4 2M, cho tiếp 2 giọt KI 0,1M.

Cho phương trình phản ứng:

1) H2O2 + H2SO4 + 2KI → K2SO4 + I2 + 2H2O

2) I2 + KI → KI3

Hiện tượng của thí nghiệm trên là gì?

a)

Hơi màu tím thoát ra

b)

Tạo kết tủa đen tím và dung dịch không màu

c)

Tạo kết tủa đen tím và dung dịch màu vàng nâu

d)

Hơi màu tím thoát ra và dung dịch màu vàng nâu

51.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 3 giọt H2SO4 2M, cho tiếp 2 giọt KI 0,1M.

Cho phương trình phản ứng:

1) H2O2 + H2SO4 + 2KI → K2SO4 + I2 + 2H2O

2) I2 + KI → KI3

Tính chất của H2O2 trong phản ứng trên?

a)

Tính oxy hóa

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Vừa oxy hóa vừa khử

52.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 3 giọt H2SO4 2M, cho tiếp 2 giọt KMnO4 0,01M.

Cho phương trình phản ứng:

5H2O2 + 3H2SO4 + 2KMnO4 → 5O2 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O

Hiện tượng của thí nghiệm trên là gì?

a)

Tạo kết dung dịch vàng nâu và có khí không màu thoát ra

b)

Tạo kết tủa màu xanh lá và có khí không màu thoát ra

c)

Tạo kết dung dịch vàng nâu

d)

Dung dịch mất màu tím và có khí không màu thoát ra

53.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 3 giọt H2SO4 2M, cho tiếp 2 giọt KMnO4 0,01M.

Cho phương trình phản ứng:

5H2O2 + 3H2SO4 + 2KMnO4 → 5O2 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O

Tính chất của H2O2 trong phản ứng trên?

a)

Tính oxy hóa

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Vừa oxy hóa vừa khử

54.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 1 ít tinh thể MnO2.

Cho phương trình phản ứng:

2H2O2 2H2O + O2

Hiện tượng của thí nghiệm trên là gì?

a)

Tạo kết tủa nâu đen

b)

Khí không màu thoát ra

c)

Dung dịch mất màu vàng

d)

Tạo dung dịch màu tím

55.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: lấy vào ống nghiệm 5 giọt H2O2 3%, thêm 1 ít tinh thể MnO2.

Phương trình phản ứng:

2H2O2 2H2O + O2

Tính chất của H2O2 trong phản ứng trên?

a)

Tính oxy hóa

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Vừa oxy hóa vừa khử

56.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: Cho vào ống nghiệm 5 giọt dung dịch Na2SO3 0,5M và 2 giọt H2SO4 2M, sau đó thêm từng giọt dung dịch Na2S 1M.

Phương trình phản ứng:

1) Na2SO3 + 2Na2S + 3H2SO4 → 3S + 3Na2SO4 + 3H2O

2) Na2S + H2SO4 → H2S + Na2SO4

Hiện tượng của thí nghiệm trên là gì?

a)

Tạo kết tủa vàng nhạt và khí mùi thối thoát ra

b)

Tạo dung dịch màu vàng

c)

Tạo dung dịch màu vàng và khí mùi thối thoát ra

d)

Tạo kết tủa trắng và khí mùi thối thoát ra

57.

Một thí nghiệm được thực hiện như sau: Cho vào ống nghiệm 5 giọt dung dịch Na2SO3 0,5M và 2 giọt H2SO4 2M, sau đó thêm từng giọt dung dịch Na2S 1M.

Phương trình phản ứng:

1) Na2SO3 + 2Na2S + 3H2SO4 → 3S + 3Na2SO4 + 3H2O

2) Na2S + H2SO4 → H2S + Na2SO4

Tính chất của Na2SO3 trong phản ứng trên?

a)

Tính oxy hóa

b)

Tính khử

c)

Tính acid

d)

Vừa oxy hóa vừa khử

58.

Muối sắt (II) tác dụng được với muối dicromat trong môi trường acid theo phản ứng sau:

Fe2+ + Cr2O72− + H+ → Fe3+ + Cr3+ + H2O

Hệ số nguyên nhỏ nhất đứng trước chất bị khử của phản ứng trên để phản ứng cân bằng số nguyên tử của các nguyên tố đó là:

a)

6

b)

4

c)

2

d)

1

59.

Kim loại đồng bị hòa tan trong dung dịch acid nitric đậm đặc theo phản ứng:

Cu + HNO3 (đậm đặc) → Cu(NO3)2 + NO2 + H2O

Vậy để hòa tan hết 1 mol Cu thì cần:

a)

4 mol HNO3, trong đó HNO3 chỉ đóng vai trò chất oxy hóa.

b)

8 mol HNO3, trong đó chỉ có 4 mol HNO3 đóng vai trò chất oxy hóa thật sự.

c)

4 mol HNO3, trong đó có 2 mol HNO3 đóng vai trò chất oxy hóa thật sự.

d)

6 mol HNO3, trong đó có 3 mol HNO3 đóng vai trò chất oxy hóa, còn 3 mol HNO3 đóng vai trò chất tạo môi trường.

60.

Ion nào đều có tính acid?

a)

HSO4−, HCO3−, HS

b)

CH3COO, NO3−, C6H5NH3+

c)

SO42−, Al3+, CH3NH3+

d)

HSO4−, NH4+, Fe3+

61.

Phản ứng nào không phải là phản ứng oxy hóa khử?

a)

2NO2 + 2NaOH → NaNO2 + NaNO3 + H2O

b)

Al4C3 + 12H2O → 3CH4 + 4Al(OH)3

c)

3Fe(OH)2 + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO + 8H2O

d)

KNO3 KNO2 + 1/2O2