Font size
WorksheetsChinese 3
Total questions: 64
Worksheet time: 40mins
/cháng cháng/ viết và nghĩa
常(常thường
电子cày phim
预习từ mới
问题câu hỏi
"thường xuyên" ghi như thế nào
经常
自杀
经习
教学
偶尔 nghĩa là gì
cùng ai
hi sinh
thỉnh thoảng
thẩm tra
跟 nghĩa là gì
buổi tối
cùng ai
sạc dự phòng
sạc điện
"đi theo tôi" ghi như thế nào
充电线
充电宝
电视剧
跟着我
/ yí kuàir/ viết và nghĩa
一起 /yīqǐ / = 一块儿 buổi tối
一起 /yīqǐ / = 一块儿 cùng nhau
调查điều tra
原料nguyên liệu
晚上 nghĩa là gì
lĩnh liệu
điều tra
thẩm tra
buổi tối
/zǎo chén/ viết và nghĩa
追剧cày phim
早晨sáng sớm
工资sáng sớm
领料lĩnh liệu
晚安 NGHĨA LÀ GÌ
chúc ngủ ngon
hi sinh
kiểm tra
phim điện ảnh
(chúng ta) ghi như thé nào
查
咱们
总(是)
阅览室
/zǒu/ ghi và nghĩa
讲课giảng bài
审查thẩm tra
走đi
查tra
牺牲 nghĩa là gì
bút giả
độc giả
cùng ai
hi sinh
/zì shā/ viết và nghĩa
自杀tự sát
电子điện tử
复习ôn tập
词汇từ vựng
练习 nghĩa là gì
bài tập
hoặc là
từ mới
nghỉ ngơi
"thực tập" cách ghi
工资
实习
原料
电脑
/jiè/ cách ghi và nghĩa
收入thu nhập
电影phim điện ảnh
借kiểm tra
借mượn
有时候 nghĩa là gì
thẩm tra
đôi lúc
bài khoá
nghe giảng
"khi nào" cách ghi
何时
原料
题目
问答
/chá/
笔bút giả
查tra
词nghỉ ngơi
查nghỉ ngơi
审查 nghĩa là gì
đề mục
cuối tuần
thẩm tra
kí giả,
'kiểm tra " cách ghi
电脑
领料
牺牲
检查
/diào chá/ viết và ghi
生词từ mới
读者độc giả
讲课điều tra
调查điều tra
'tài liệu' cách ghi
资料
教学
作者
预习
/gōng zī/ viết và ghi
工资lương
电脑máy tính
复习ôn tập
听课nghe giảng
收入 nghĩa là gì
cày phim
thu nhập
đôi lúc
sạc điện
原料 nghĩ là gì
điện tử
nguyên liệu
nghe giảng
giảng bài
/lǐng liào/ viết và ghi
领料lĩnh liệu
领料giảng bài
休息nghỉ ngơi
阅览室phòng đọc
"phim điện ảnh" cách ghi
记者
电脑
充电线
电影
电视剧 nghĩa là gì
phim chiếu trên tv
phim điện ảnh
cày phim
TV
/zhuī jù/ viết và ghi
或者hoặc là
预习sửa soạn
追剧bút giả
追剧cày phim
'TV' cách viết
回答
词汇
电视
问题
商务电子 nghĩa là gì
cuối tuần
TMĐT
giảng bài
bút giả
"điện tử" cách ghi
电子
预习
密室
问答
/xiàn/ viết và ghi
充电线tác giả
预习chuẩn bị
充电线dây sạc điện thoại
问答vấn đáp
充电宝 nghĩa là gì
phòng ngủ
đề mục
lương
sạc dự phòng
/chōng diàn/ viết và ghi
充电phòng bí mật
办公室vp làm việc
休息phòng đọc
充电sạc điện
'máy tính' cách ghi
密室
电脑
或者
预习
题目
阅览室
办公室
密室
追剧
电视
读者
办公室
休息
密室
会议室
卧室/
讲课
密室
问答
周末
问答
卧室
锻炼
周末
/wèntí/ viết và nghĩa
实习thực tập
电脑máy tính
问题câu hỏi
题目/câu hỏi
题目 nghĩa là gì
đề mục
dạy học
lĩnh liệu
điện tử
"vấn đáp" cách ghi
问息
原料
问答
电视
/duàn liàn/ viết và ghi
tập luyện锻课
收入lĩnh liệu
tập luyện锻充
tập luyện锻炼
回答 nghĩa
cùng ai
tự sát
khi nào
trả lời
"cuối tuần " cách ghi
周电
周末
电子
原料
'luôn luôn' viết
(a)
'tổng thư ký' viết ra
(a)
复习 nghĩa
(a)
课文 nghĩa
(a)
/jiǎng kè/ viết và nghĩa(vd: 会议室 phòng họp)
(a)
/jiàoxué / viết và nghĩa(vd: 会议室 phòng họp)
(a)
听课 nghĩa
(a)
或者 nghĩa
(a)
'tác giả' viết
(a)
'độc giả' viết
(a)
/bǐzhě / viết và nghĩa(vd: 会议室 phòng họp)
(a)
/jì zhě / viết và nghĩa(vd: 会议室 phòng họp)
(a)
预习 nghĩa
(a)
'từ mới' cách ghi
(a)
/cí huì/ viết và nghĩa(vd: 会议室 phòng họp)
(a)
'nghỉ ngơi' viết
(a)
