Font size
S
M
L
XL
Worksheets27 사건과 사고
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
mưa to
mưa tập trung
(a)
2.
자연재해
(a)
3.
인명 피해
(a)
4.
sự ứng cứu
sự cấp cứu
(a)
5.
응급처치
(a)
6.
구조대원
(a)
7.
구조하다
(a)
8.
tai nạn về người
tai nạn chết người
(a)
9.
대형 사고
(a)
10.
lái xe quá tốc độ
(a)
11.
xảy ra hỏa hoạn
(a)
12.
사고를 당하다
(a)
13.
trượt ngã (v)
(a)
14.
rơi xuống nước
(a)
15.
실종되다
(a)
16.
bị va chạm, va đập
bị đụng phải
(a)
17.
bản tin nhanh
việc thông báo nhanh
(a)
18.
tin chính
(a)
19.
아나운서
(a)
20.
người thiệt hại
nạn nhân
(a)
21.
người bị tình nghi
(a)
22.
người chứng kiến
(a)
23.
người chết
(a)
24.
người bị thương
(a)
25.
người mất tích
(a)
26.
vi phạm
(a)
27.
bảo mật internet
(a)
Reset
