wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test chieu t4

Total questions: 82

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
cost
a)
trị giá
b)
rẻ
c)
lắc
d)
ngửi
2.
cut
a)
đánh đập
b)
treo
c)
cắt
d)
đông lạnh
3.
fit
a)
chật chội
b)
vừa vặn
c)
nhỏ
d)
tìm
4.
hit
a)
mang
b)
mặc, đeo, đội
c)
giữ
d)
đụng
5.
hurt
a)
đạt được
b)
cắn
c)
làm đau
d)
đụng
6.
let
a)
để cho
b)
đánh thức
c)
dẫn dắt
d)
nghĩa là
7.
put
a)
mọc
b)
làm vỡ
c)
bắn
d)
đặt, để
8.
read
a)
suy nghĩ
b)
ngủ
c)
nói
d)
đọc
9.
shut
a)
đóng lại
b)
chọn lọc
c)
xuất hiện
d)
10.
shake
a)
lắc
b)
có; dùng
c)
vượt qua
d)
tìm
11.
take
a)
xuất hiện
b)
cầm, nắm
c)
nói
d)
trở nên
12.
begin
a)
trở nên
b)
tìm thấy
c)
bắt đầu
d)
bắt được
13.
drink
a)
nhìn
b)
nói
c)
ăn
d)
uống
14.
ring
a)
reo, rung
b)
im lặng
c)
ồn ào
d)
nhộn nhịp
15.
run
a)
ngồi
b)
nhảy
c)
chạy
d)
đi
16.
sing
a)
hát
b)
múa
c)
nói
d)
nghe
17.
swim
a)
đi bộ
b)
nhảy
c)
chạy
d)
bơi, lội
18.
hang
a)
chật chội
b)
treo
c)
bắt đầu
d)
đụng
19.
find
a)
chọn lựa
b)
tìm thấy
c)
tha thứ
d)
đụng
20.
spend
a)
tiêu xài
b)
tiết kiệm
c)
vượt qua
d)
trả tiền
21.
smell
a)
nhìn
b)
nghe
c)
ngửi
d)
liếm
22.
build
a)
bắt được
b)
gửi đi
c)
xây dựng
d)
cho mượn
23.
send
a)
đánh vần
b)
gửi đi
c)
bắt đầu
d)
suy nghĩ
24.
lend
a)
bán
b)
mua
c)
trả
d)
cho mượn
25.
spell
a)
đánh vần
b)
đọc
c)
suy nghĩ
d)
dạy
26.
bring
a)
lấy
b)
mang
c)
ngủ
d)
đi bộ
27.
buy
a)
reo, rung
b)
mua
c)
bắn
d)
trở nên
28.
catch
a)
thổi
b)
mọc lên
c)
xuất hiện
d)
bắt được
29.
fight
a)
bán
b)
thổi
c)
đánh nhau
d)
bắt được
30.
teach
a)
dạy
b)
suy nghĩ
c)
làm vỡ
d)
vượt qua
31.
think
a)
suy nghĩ
b)
mọc lên
c)
trở nên
d)
xé rách
32.
sleep
a)
nói
b)
ngồi
c)
nghe
d)
ngủ
33.
sweep
a)
rửa
b)
quét
c)
đặt, để
d)
chạy
34.
keep
a)
nuôi
b)
nghe
c)
giữ
d)
làm
35.
awake
a)
trở nên
b)
thức dậy
c)
xuất hiện
d)
bắt được
36.
break
a)
chọn lựa
b)
làm vỡ
c)
trở nên
d)
cho mượn
37.
freeze
a)
im lặng
b)
làm nóng
c)
ồn ào
d)
đông lạnh
38.
speak
a)
Nói
b)
hát
c)
nhảy
d)
đánh
39.
wake
a)
trở nên
b)
đánh thức
c)
ngủ
d)
nhộn nhịp
40.
become
a)
bắt được
b)
mang
c)
cắt
d)
trở nên
41.
come
a)
đến
b)
ngồi
c)
đặt, để
d)
đi
42.
overcome
a)
xuất hiện
b)
ở lại
c)
vượt qua
d)
mọc
43.
arise
a)
xuất hiện
b)
suy nghĩ
c)
xé rách
d)
trở nên
44.
drive
a)
lái xe
b)
học
c)
ngửi
d)
ngủ
45.
ride
a)
ngồi
b)
bơi
c)
đi bộ
d)
cưỡi, đạp xe
46.
rise
a)
lấy
b)
mọc lên
c)
bắn
d)
xuất hiện
47.
write
a)
viết
b)
nói
c)
nghe
d)
ngửi
48.
bear
a)
sinh ra
b)
treo
c)
làm vỡ
d)
bắt được
49.
tear
a)
chọn lựa
b)
lành lặn
c)
xé rách
d)
vượt qua
50.
wear
a)
trở nên
b)
mặc, đeo, đội
c)
cắt
d)
xé rách
51.
dream
a)
ngồi
b)
ngủ
c)
nghe
d)
ăn
52.
have
a)
đóng lại
b)
có; dùng
c)
lắc
d)
uống
53.
hear
a)
nói
b)
ngửi
c)
nghe
d)
nghĩa là
54.
hold
a)
cầm, giữ; tổ chức
b)
thổi
c)
bắt đầu
d)
đặt, để
55.
learn
a)
dạy
b)
học
c)
nói
d)
tìm
56.
lose
a)
đánh mất; giảm
b)
té xuống
c)
xuất hiện
d)
trở nên
57.
make
a)
reo, rung
b)
tìm thấy
c)
lắc
d)
làm
58.
mean
a)
mọc
b)
tìm thấy
c)
giữ
d)
nghĩa là
59.
mishear
a)
nuôi
b)
nghe nhầm
c)
nhảy
d)
đông lạnh
60.
shoot
a)
bắt được
b)
biết
c)
bắn
d)
cắt
61.
meet
a)
gặp
b)
quét
c)
nghe
d)
suy nghĩ
62.
bleed
a)
trị giá
b)
sinh ra
c)
làm vỡ
d)
chảy máu
63.
breed
a)
nuôi
b)
bay
c)
bắt đầu
d)
quên
64.
feed
a)
chọn lựa
b)
cho ăn
c)
vượt qua
d)
trở nên
65.
lead
a)
reo, rung
b)
có; dùng
c)
dẫn dắt
d)
vượt qua
66.
blow
a)
thổi
b)
ngửi
c)
nghe
d)
cắt
67.
draw
a)
vẽ
b)
hát
c)
nhảy
d)
chạy
68.
fly
a)
bơi
b)
bay
c)
chạy
d)
ngồi
69.
grow
a)
reo, rung
b)
rớt xuống
c)
nghe
d)
mọc
70.
know
a)
nuôi
b)
biết
c)
bắn
d)
bắt được
71.
throw
a)
ném, quăng
b)
biết
c)
cắt
d)
đặt, để
72.
beat
a)
đánh đập
b)
té xuống
c)
trở nên
d)
vượt qua
73.
bite
a)
lắc
b)
cắn
c)
vượt qua
d)
nghĩa là
74.
choose
a)
chọn lựa
b)
treo
c)
chạy
d)
đi bộ
75.
eat
a)
uống
b)
ngủ
c)
nói
d)
ăn
76.
fall
a)
bắt được
b)
té xuống
c)
làm đau
d)
chảy máu
77.
forget
a)
lấy
b)
nhảy
c)
suy nghĩ
d)
quên
78.
forgive
a)
ném, quăng
b)
cho ăn
c)
tha thứ
d)
cưỡi, đạp xe
79.
get
a)
đạt được
b)
thức dậy
c)
dẫn dắt
d)
mọc
80.
lay
a)
trị giá
b)
đặt, để
c)
bắt đầu
d)
đọc
81.
pay
a)
đánh vần
b)
tìm thấy
c)
dẫn dắt
d)
trả tiền
82.
say
a)
vẽ
b)
nói
c)
vượt qua
d)
hát