Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 4
Total questions: 95
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
work on the computer
a)
làm việc trên máy tính
b)
một hàng cây
c)
vật liệu xây dựng
d)
cúi người xuống
2.
hang up posters
a)
treo các tấm áp phích
b)
làm việc trên máy tính
c)
một hàng cây
d)
vật liệu xây dựng
3.
gather at the counter
a)
tập trung tại quầy
b)
treo các tấm áp phích
c)
làm việc trên máy tính
d)
một hàng cây
4.
lift a boot off a shelf
a)
nhấc một chiếc ủng ra khỏi kệ
b)
tập trung tại quầy
c)
treo các tấm áp phích
d)
làm việc trên máy tính
5.
pile boxes = stack boxes
a)
chất chồng những cái hộp
b)
nhấc một chiếc ủng ra khỏi kệ
c)
tập trung tại quầy
d)
treo các tấm áp phích
6.
cash register
a)
máy tính tiền
b)
chất chồng những cái hộp
c)
nhấc một chiếc ủng ra khỏi kệ
d)
tập trung tại quầy
7.
a salesperson = a shop assistant
a)
nhân viên bán hàng
b)
máy tính tiền
c)
chất chồng những cái hộp
d)
nhấc một chiếc ủng ra khỏi kệ
8.
get into a car
a)
đi vào xe ô tô
b)
nhân viên bán hàng
c)
máy tính tiền
d)
chất chồng những cái hộp
9.
rear window
a)
cửa sổ phía sau xe
b)
đi vào xe ô tô
c)
nhân viên bán hàng
d)
máy tính tiền
10.
stuck in traffic = traffic jam = traffic congestion
a)
tắc nghẽn giao thông
b)
cửa sổ phía sau xe
c)
đi vào xe ô tô
d)
nhân viên bán hàng
11.
at the side of the road
a)
một bên đường
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
cửa sổ phía sau xe
d)
đi vào xe ô tô
12.
protective clothing
a)
quần áo bảo hộ
b)
một bên đường
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
cửa sổ phía sau xe
13.
push up sleeves
a)
kéo tay áo lên
b)
quần áo bảo hộ
c)
một bên đường
d)
tắc nghẽn giao thông
14.
check eyesight
a)
kiểm tra thị lực
b)
kéo tay áo lên
c)
quần áo bảo hộ
d)
một bên đường
15.
select from a drawer
a)
lựa chọn từ ngắn kéo
b)
kiểm tra thị lực
c)
kéo tay áo lên
d)
quần áo bảo hộ
16.
a file cabinet/filing cabinet
a)
tủ đựng tài liệu
b)
lựa chọn từ ngắn kéo
c)
kiểm tra thị lực
d)
kéo tay áo lên
17.
reach for sth
a)
với lấy cái gì
b)
tủ đựng tài liệu
c)
lựa chọn từ ngắn kéo
d)
kiểm tra thị lực
18.
ladder
a)
thang gấp
b)
với lấy cái gì
c)
tủ đựng tài liệu
d)
lựa chọn từ ngắn kéo
19.
stairs = steps = staircase = stairway
a)
cầu thang bộ
b)
thang gấp
c)
với lấy cái gì
d)
tủ đựng tài liệu
20.
escalator
a)
thang cuốn
b)
cầu thang bộ
c)
thang gấp
d)
với lấy cái gì
21.
elevator = lift
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
cầu thang bộ
d)
thang gấp
22.
lie on the ground
a)
nằm trên mặt đất
b)
thang máy
c)
thang cuốn
d)
cầu thang bộ
23.
porch roof
a)
mái hiên
b)
nằm trên mặt đất
c)
thang máy
d)
thang cuốn
24.
porch steps
a)
bậc thềm
b)
mái hiên
c)
nằm trên mặt đất
d)
thang máy
25.
ride a bicycle/bike
a)
đạp xe đạp
b)
bậc thềm
c)
mái hiên
d)
nằm trên mặt đất
26.
fountain (n)
a)
đài phun nước
b)
đạp xe đạp
c)
bậc thềm
d)
mái hiên
27.
park bench
a)
ghế dài ở công viên
b)
đài phun nước
c)
đạp xe đạp
d)
bậc thềm
28.
rake the leaves
a)
cào lá
b)
ghế dài ở công viên
c)
đài phun nước
d)
đạp xe đạp
29.
into a pile
a)
thành một đống
b)
cào lá
c)
ghế dài ở công viên
d)
đài phun nước
30.
pile = stack (v)
a)
chất đống, xếp chồng
b)
thành một đống
c)
cào lá
d)
ghế dài ở công viên
31.
path = trail (n)
a)
đường mòn
b)
chất đống, xếp chồng
c)
thành một đống
d)
cào lá
32.
reading materials
a)
tài liệu đọc
b)
đường mòn
c)
chất đống, xếp chồng
d)
thành một đống
33.
remove sth from sth
a)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
b)
tài liệu đọc
c)
đường mòn
d)
chất đống, xếp chồng
34.
take off = remove
a)
cởi ra, bỏ ra
b)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
c)
tài liệu đọc
d)
đường mòn
35.
take off >< land (v)
a)
cất cánh >< hạ cánh
b)
cởi ra, bỏ ra
c)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
d)
tài liệu đọc
36.
file (n)
a)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
b)
cất cánh >< hạ cánh
c)
cởi ra, bỏ ra
d)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
37.
file = arrange = organize (v)
a)
sắp xếp
b)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
c)
cất cánh >< hạ cánh
d)
cởi ra, bỏ ra
38.
potted plant
a)
chậu cây
b)
sắp xếp
c)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
d)
cất cánh >< hạ cánh
39.
pay for sth
a)
trả tiền cho cái gì
b)
chậu cây
c)
sắp xếp
d)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
40.
server (n)
a)
người phục vụ
b)
trả tiền cho cái gì
c)
chậu cây
d)
sắp xếp
41.
waiter (n)
a)
bồi bàn nam
b)
người phục vụ
c)
trả tiền cho cái gì
d)
chậu cây
42.
waitress (n)
a)
bồi bàn nữ
b)
bồi bàn nam
c)
người phục vụ
d)
trả tiền cho cái gì
43.
take sth out of sth
a)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
b)
bồi bàn nữ
c)
bồi bàn nam
d)
người phục vụ
44.
be on display = being displayed
a)
đang được trưng bày
b)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
c)
bồi bàn nữ
d)
bồi bàn nam
45.
plastic bowl
a)
bát nhựa
b)
đang được trưng bày
c)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
d)
bồi bàn nữ
46.
plastic bottle
a)
chai nhựa
b)
bát nhựa
c)
đang được trưng bày
d)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
47.
display case
a)
tủ trưng bày
b)
chai nhựa
c)
bát nhựa
d)
đang được trưng bày
48.
counter (n)
a)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
b)
tủ trưng bày
c)
chai nhựa
d)
bát nhựa
49.
under construction
a)
đang được xây dựng
b)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
c)
tủ trưng bày
d)
chai nhựa
50.
construction site
a)
công trường xây dựng
b)
đang được xây dựng
c)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
d)
tủ trưng bày
51.
pave a street
a)
lát đường
b)
công trường xây dựng
c)
đang được xây dựng
d)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
52.
traffic light
a)
đèn giao thông
b)
lát đường
c)
công trường xây dựng
d)
đang được xây dựng
53.
side by side = next to each other
a)
cạnh nhau
b)
đèn giao thông
c)
lát đường
d)
công trường xây dựng
54.
in front of >< behind
a)
phía trước >< phía sau
b)
cạnh nhau
c)
đèn giao thông
d)
lát đường
55.
brick patio
a)
sân lát gạch
b)
phía trước >< phía sau
c)
cạnh nhau
d)
đèn giao thông
56.
equipment (n)
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
sân lát gạch
c)
phía trước >< phía sau
d)
cạnh nhau
57.
crate (n)
a)
thùng gỗ
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
sân lát gạch
d)
phía trước >< phía sau
58.
cord (n)
a)
dây điện
b)
thùng gỗ
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
sân lát gạch
59.
necktie = tie (n)
a)
cà vạt
b)
dây điện
c)
thùng gỗ
d)
thiết bị, dụng cụ
60.
the top of sth
a)
ở trên/đầu của cái gì
b)
cà vạt
c)
dây điện
d)
thùng gỗ
61.
plug a computer
a)
cắm máy tính
b)
ở trên/đầu của cái gì
c)
cà vạt
d)
dây điện
62.
power outlet
a)
ổ cắm điện
b)
cắm máy tính
c)
ở trên/đầu của cái gì
d)
cà vạt
63.
Workstation
a)
trạm làm việc
b)
ổ cắm điện
c)
cắm máy tính
d)
ở trên/đầu của cái gì
64.
computer screen/ monitor
a)
màn hình máy tính
b)
trạm làm việc
c)
ổ cắm điện
d)
cắm máy tính
65.
column (n)
a)
cột , mục (báo)
b)
màn hình máy tính
c)
trạm làm việc
d)
ổ cắm điện
66.
lean against/on
a)
dựa vào, tựa vào
b)
cột , mục (báo)
c)
màn hình máy tính
d)
trạm làm việc
67.
walk up the staircase
a)
đi bộ lên cầu thang
b)
dựa vào, tựa vào
c)
cột , mục (báo)
d)
màn hình máy tính
68.
walk down the steps
a)
đi bộ xuống cầu thang
b)
đi bộ lên cầu thang
c)
dựa vào, tựa vào
d)
cột , mục (báo)
69.
business suit
a)
đồ công sở
b)
đi bộ xuống cầu thang
c)
đi bộ lên cầu thang
d)
dựa vào, tựa vào
70.
talk to each other
a)
nói chuyện với nhau
b)
đồ công sở
c)
đi bộ xuống cầu thang
d)
đi bộ lên cầu thang
71.
handrail = railing (n)
a)
lan can/ tay vịn
b)
nói chuyện với nhau
c)
đồ công sở
d)
đi bộ xuống cầu thang
72.
fold >< unfold (v)
a)
gấp lại >< mở ra
b)
lan can/ tay vịn
c)
nói chuyện với nhau
d)
đồ công sở
73.
a piece of paper/ a sheet of paper
a)
1 tờ giầy
b)
gấp lại >< mở ra
c)
lan can/ tay vịn
d)
nói chuyện với nhau
74.
smell flowers
a)
ngửi hoa
b)
1 tờ giầy
c)
gấp lại >< mở ra
d)
lan can/ tay vịn
75.
look at a picture
a)
nhìn vào bức tranh
b)
ngửi hoa
c)
1 tờ giầy
d)
gấp lại >< mở ra
76.
open a handbag
a)
mở túi xách
b)
nhìn vào bức tranh
c)
ngửi hoa
d)
1 tờ giầy
77.
backpack = knapsack (n)
a)
cái ba lô
b)
mở túi xách
c)
nhìn vào bức tranh
d)
ngửi hoa
78.
brochure = pamphlet (n)
a)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
b)
cái ba lô
c)
mở túi xách
d)
nhìn vào bức tranh
79.
assemble a table
a)
lắp ráp một cái bàn
b)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
c)
cái ba lô
d)
mở túi xách
80.
rearrange (v)
a)
sắp xếp lại
b)
lắp ráp một cái bàn
c)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
d)
cái ba lô
81.
a round table
a)
một cái bàn tròn
b)
sắp xếp lại
c)
lắp ráp một cái bàn
d)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
82.
across a walkway
a)
băng qua một lối đi bộ
b)
một cái bàn tròn
c)
sắp xếp lại
d)
lắp ráp một cái bàn
83.
walkway = sidewalk
a)
vỉa hè, lối đi bộ
b)
băng qua một lối đi bộ
c)
một cái bàn tròn
d)
sắp xếp lại
84.
in the shade
a)
bóng râm
b)
vỉa hè, lối đi bộ
c)
băng qua một lối đi bộ
d)
một cái bàn tròn
85.
occupied >< unoccupied
a)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
b)
bóng râm
c)
vỉa hè, lối đi bộ
d)
băng qua một lối đi bộ
86.
be mounted on the wall
a)
được treo trên tường
b)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
c)
bóng râm
d)
vỉa hè, lối đi bộ
87.
hang from the ceiling
a)
treo từ trần nhà
b)
được treo trên tường
c)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
d)
bóng râm
88.
climb the ladder
a)
leo lên thang
b)
treo từ trần nhà
c)
được treo trên tường
d)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
89.
alongside a fence
a)
dọc theo hàng rào
b)
leo lên thang
c)
treo từ trần nhà
d)
được treo trên tường
90.
fence = hedge = barrier (n)
a)
hàng rào
b)
dọc theo hàng rào
c)
leo lên thang
d)
treo từ trần nhà
91.
vehicle (n)
a)
phương tiện, xe cộ
b)
hàng rào
c)
dọc theo hàng rào
d)
leo lên thang
92.
transport materials
a)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
b)
phương tiện, xe cộ
c)
hàng rào
d)
dọc theo hàng rào
93.
bend down (v)
a)
cúi người xuống
b)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
c)
phương tiện, xe cộ
d)
hàng rào
94.
building materials
a)
vật liệu xây dựng
b)
cúi người xuống
c)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
d)
phương tiện, xe cộ
95.
a row of trees
a)
một hàng cây
b)
vật liệu xây dựng
c)
cúi người xuống
d)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
Reset
