Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 5

Total questions: 70

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
display rack
a)
giá trưng bày
b)
đồng hồ tính tiền đỗ xe
c)
tập trung vào
d)
vỉa hè, đường đi bộ
2.
display stand
a)
quầy bày hàng
b)
giá trưng bày
c)
đồng hồ tính tiền đỗ xe
d)
tập trung vào
3.
display case
a)
tủ trưng bày
b)
quầy bày hàng
c)
giá trưng bày
d)
đồng hồ tính tiền đỗ xe
4.
arrange jewelry
a)
sắp xếp nữ trang
b)
tủ trưng bày
c)
quầy bày hàng
d)
giá trưng bày
5.
try on a bracelet
a)
thử cái vòng đeo tay
b)
sắp xếp nữ trang
c)
tủ trưng bày
d)
quầy bày hàng
6.
remove a dress
a)
lấy ra một cái váy đầm
b)
thử cái vòng đeo tay
c)
sắp xếp nữ trang
d)
tủ trưng bày
7.
hanger (n)
a)
móc treo
b)
lấy ra một cái váy đầm
c)
thử cái vòng đeo tay
d)
sắp xếp nữ trang
8.
pay for sth
a)
trả tiền cho cái gì
b)
móc treo
c)
lấy ra một cái váy đầm
d)
thử cái vòng đeo tay
9.
merchandise = goods = products
a)
sản phẩm/ hàng hóa
b)
trả tiền cho cái gì
c)
móc treo
d)
lấy ra một cái váy đầm
10.
look out a window
a)
nhìn ra ngoài cửa sổ
b)
sản phẩm/ hàng hóa
c)
trả tiền cho cái gì
d)
móc treo
11.
repair the fence
a)
sửa chữa hàng rào
b)
nhìn ra ngoài cửa sổ
c)
sản phẩm/ hàng hóa
d)
trả tiền cho cái gì
12.
sweep the stairs
a)
quét cầu thang bộ
b)
sửa chữa hàng rào
c)
nhìn ra ngoài cửa sổ
d)
sản phẩm/ hàng hóa
13.
carry a bicycle
a)
mang theo một cái xe đạp
b)
quét cầu thang bộ
c)
sửa chữa hàng rào
d)
nhìn ra ngoài cửa sổ
14.
sunglasses (n)
a)
kính râm
b)
mang theo một cái xe đạp
c)
quét cầu thang bộ
d)
sửa chữa hàng rào
15.
leave/exit a building
a)
Rời khỏi toà nhà
b)
kính râm
c)
mang theo một cái xe đạp
d)
quét cầu thang bộ
16.
point at sth
a)
chỉ vào cái gì
b)
Rời khỏi toà nhà
c)
kính râm
d)
mang theo một cái xe đạp
17.
computer screen
a)
màn hình máy tính
b)
chỉ vào cái gì
c)
Rời khỏi toà nhà
d)
kính râm
18.
security badge
a)
thẻ an ninh
b)
màn hình máy tính
c)
chỉ vào cái gì
d)
Rời khỏi toà nhà
19.
stand at the counter
a)
đứng tại quầy
b)
thẻ an ninh
c)
màn hình máy tính
d)
chỉ vào cái gì
20.
stand in line
a)
đứng thành hàng
b)
đứng tại quầy
c)
thẻ an ninh
d)
màn hình máy tính
21.
wait in line
a)
đợi theo hàng
b)
đứng thành hàng
c)
đứng tại quầy
d)
thẻ an ninh
22.
line up
a)
xếp thành hàng
b)
đợi theo hàng
c)
đứng thành hàng
d)
đứng tại quầy
23.
shade a walkway
a)
đổ bóng xuống lối đi bộ
b)
xếp thành hàng
c)
đợi theo hàng
d)
đứng thành hàng
24.
grass = lawn (n)
a)
cỏ/ bãi cỏ
b)
đổ bóng xuống lối đi bộ
c)
xếp thành hàng
d)
đợi theo hàng
25.
road sign = traffic sign
a)
biển báo giao thông
b)
cỏ/ bãi cỏ
c)
đổ bóng xuống lối đi bộ
d)
xếp thành hàng
26.
Install = set up (v)
a)
cài đặt
b)
biển báo giao thông
c)
cỏ/ bãi cỏ
d)
đổ bóng xuống lối đi bộ
27.
branch (n)
a)
chi nhánh, cành cây
b)
cài đặt
c)
biển báo giao thông
d)
cỏ/ bãi cỏ
28.
search through
a)
tìm kiếm
b)
chi nhánh, cành cây
c)
cài đặt
d)
biển báo giao thông
29.
backpack = knapsack (n)
a)
ba lô
b)
tìm kiếm
c)
chi nhánh, cành cây
d)
cài đặt
30.
approach the bench
a)
tới gần cái ghế dài
b)
ba lô
c)
tìm kiếm
d)
chi nhánh, cành cây
31.
flowerpot (n)
a)
chậu hoa
b)
tới gần cái ghế dài
c)
ba lô
d)
tìm kiếm
32.
entrance = entryway
a)
lối vào
b)
chậu hoa
c)
tới gần cái ghế dài
d)
ba lô
33.
fold up sth
a)
gấp lại, gập lại
b)
lối vào
c)
chậu hoa
d)
tới gần cái ghế dài
34.
artwork = piece of art (n)
a)
tác phẩm nghệ thuật
b)
gấp lại, gập lại
c)
lối vào
d)
chậu hoa
35.
comb the hair
a)
chải tóc
b)
tác phẩm nghệ thuật
c)
gấp lại, gập lại
d)
lối vào
36.
handouts = materials (n)
a)
tài liệu
b)
chải tóc
c)
tác phẩm nghệ thuật
d)
gấp lại, gập lại
37.
distribute = hand out = pass out (v)
a)
phân phát
b)
tài liệu
c)
chải tóc
d)
tác phẩm nghệ thuật
38.
greet one another
a)
chào hỏi nhau
b)
phân phát
c)
tài liệu
d)
chải tóc
39.
arrange/ rearrange (v)
a)
sắp xếp/ sắp xếp lại
b)
chào hỏi nhau
c)
phân phát
d)
tài liệu
40.
rearrange the furniture
a)
sắp xếp lại đồ đạc
b)
sắp xếp/ sắp xếp lại
c)
chào hỏi nhau
d)
phân phát
41.
apron (n)
a)
cái tạp dề
b)
sắp xếp lại đồ đạc
c)
sắp xếp/ sắp xếp lại
d)
chào hỏi nhau
42.
cart (shopping cart)
a)
xe đẩy
b)
cái tạp dề
c)
sắp xếp lại đồ đạc
d)
sắp xếp/ sắp xếp lại
43.
shopping bag
a)
túi mua hàng
b)
xe đẩy
c)
cái tạp dề
d)
sắp xếp lại đồ đạc
44.
tray (n)
a)
khay, mâm
b)
túi mua hàng
c)
xe đẩy
d)
cái tạp dề
45.
load >< unload (v)
a)
chất lên>< dỡ xuống
b)
khay, mâm
c)
túi mua hàng
d)
xe đẩy
46.
suitcase = luggage = baggage (n)
a)
hành lý
b)
chất lên>< dỡ xuống
c)
khay, mâm
d)
túi mua hàng
47.
trim some trees
a)
cắt tỉa cây
b)
hành lý
c)
chất lên>< dỡ xuống
d)
khay, mâm
48.
be decorated with flowers
a)
được trang trí với hoa
b)
cắt tỉa cây
c)
hành lý
d)
chất lên>< dỡ xuống
49.
a lamp-post = a street lamp
a)
cột đèn đường
b)
được trang trí với hoa
c)
cắt tỉa cây
d)
hành lý
50.
hold a magazine in the lap
a)
giữ một cuốn tạp chí trong lòng
b)
cột đèn đường
c)
được trang trí với hoa
d)
cắt tỉa cây
51.
put away (v)
a)
thu dọn, cất đi
b)
giữ một cuốn tạp chí trong lòng
c)
cột đèn đường
d)
được trang trí với hoa
52.
get up from a chair
a)
đứng dậy từ ghế
b)
thu dọn, cất đi
c)
giữ một cuốn tạp chí trong lòng
d)
cột đèn đường
53.
sort papers at a desk
a)
sắp xếp giấy tờ tại bàn làm việc
b)
đứng dậy từ ghế
c)
thu dọn, cất đi
d)
giữ một cuốn tạp chí trong lòng
54.
office furniture
a)
nội thất văn phòng
b)
sắp xếp giấy tờ tại bàn làm việc
c)
đứng dậy từ ghế
d)
thu dọn, cất đi
55.
arrange in a circle
a)
xếp thành hình tròn
b)
nội thất văn phòng
c)
sắp xếp giấy tờ tại bàn làm việc
d)
đứng dậy từ ghế
56.
filing cabinet
a)
tủ đựng hồ sơ
b)
xếp thành hình tròn
c)
nội thất văn phòng
d)
sắp xếp giấy tờ tại bàn làm việc
57.
move in/into/to
a)
di chuyển
b)
tủ đựng hồ sơ
c)
xếp thành hình tròn
d)
nội thất văn phòng
58.
move into a corner
a)
di chuyển vào trong góc
b)
di chuyển
c)
tủ đựng hồ sơ
d)
xếp thành hình tròn
59.
bicycle rack
a)
giá đỡ xe đạp
b)
di chuyển vào trong góc
c)
di chuyển
d)
tủ đựng hồ sơ
60.
be gathered for
a)
tập hợp/ tụ họp lại
b)
giá đỡ xe đạp
c)
di chuyển vào trong góc
d)
di chuyển
61.
shake hands
a)
bắt tay
b)
tập hợp/ tụ họp lại
c)
giá đỡ xe đạp
d)
di chuyển vào trong góc
62.
stone wall
a)
Bức tường đá
b)
bắt tay
c)
tập hợp/ tụ họp lại
d)
giá đỡ xe đạp
63.
behind a counter
a)
phía sau quầy
b)
Bức tường đá
c)
bắt tay
d)
tập hợp/ tụ họp lại
64.
in front of a counter
a)
phía trước quầy
b)
phía sau quầy
c)
Bức tường đá
d)
bắt tay
65.
wheel a cart
a)
đẩy xe hàng
b)
phía trước quầy
c)
phía sau quầy
d)
Bức tường đá
66.
metal pitcher
a)
bình kim loại
b)
đẩy xe hàng
c)
phía trước quầy
d)
phía sau quầy
67.
spread out (v)
a)
trải ra
b)
bình kim loại
c)
đẩy xe hàng
d)
phía trước quầy
68.
pavement = sidewalk
a)
vỉa hè, đường đi bộ
b)
trải ra
c)
bình kim loại
d)
đẩy xe hàng
69.
focus on = concentrate on
a)
tập trung vào
b)
vỉa hè, đường đi bộ
c)
trải ra
d)
bình kim loại
70.
parking meter
a)
đồng hồ tính tiền đỗ xe
b)
tập trung vào
c)
vỉa hè, đường đi bộ
d)
trải ra