wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Plus 7_U1

Total questions: 66

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

vận động viên (n)

(a)  

2.

Mang tính thể thao, cường tráng (adj)

(a)  

3.

Môn điền kinh (n)

(a)  

4.

một cách thể thao (adv)

(a)  

5.

cho phép = let (v)

(a)  

6.

sự thay thế, 1 lựa chọn khác (n)

(a)  

7.

nướng (bánh) (v)

(a)  

8.

nhạc cụ (n)

(a)  

9.

chơi một nhạc cụ (3 từ)

(a)  

10.

cấm = forbid = prohibit (v)

(a)  

11.

biểu đồ cột (n)

(a)  

12.

Khiến cho người khác bận tâm (v)

(a)  

13.

bận tâm (adj)

(a)  

14.

xe đẩy siêu thị (n)

(a)  

15.

từ thiện (n)

(a)  

16.

Trung Quốc (n)

(a)  

17.

tự tin (adj)

(a)  

18.

Sự tự tin (n)

(a)  

19.

tạo ra (v)

(a)  

20.

sự sáng tạo (n)

(a)  

21.

sáng tạo (adj)

(a)  

22.

một cách sáng tạo (adv)

(a)  

23.

tạo vật (n)

(a)  

24.

biểu tượng cảm xúc (n)

(a)  

25.

trung tâm thành phố (n)

(a)  

26.

hấp dẫn = interesting (adj)

(a)  

27.

biểu đồ dữ liệu (n)

(a)  

28.

Đồng ý (v)

(a)  

29.

không đồng ý (v)

(a)  

30.

ngoại trừ (prep)

(a)  

31.

ý chính (n)

(a)  

32.

hiếm khi = rarely (adv)

(a)  

33.

khủng khiếp (adj)

(a)  

34.

Môn tin học (n)

(a)  

35.

thẻ căn cước (n)

(a)  

36.

Hợp pháp (adj)

(a)  

37.

bất hợp pháp (adj)

(a)  

38.

ghen tị (adj)

(a)  

39.

trang sức (n)

(a)  

40.

lối sống (n)

(a)  

41.

Tức điên (adj)

(a)  

42.

một cách điên cuồng (adv)

(a)  

43.

sự điên rồ (n)

(a)  

44.

trang điểm (v, n)

(a)  

45.

biểu đồ hình tròn (n)

(a)  

46.

sở hữu (v)

(a)  

47.

Sự sở hữu (n)

(a)  

48.

Ví tiền nữ (n)

(a)  

49.

hồ sơ (n)

(a)  

50.

Khá, hơi hơi (adv)

(a)  

51.

câu hỏi (n)

(a)  

52.

bảng câu hỏi (n)

(a)  

53.

nghĩ rằng (v)

(a)  

54.

quy tắc (n)

(a)  

55.

nghiên cứu (v, n)

(a)  

56.

thói quen (n)

(a)  

57.

Đọc lướt để tìm ý chính (v)

(a)  

58.

đặc biệt (adj)

(a)  

59.

âm thanh (n)

(a)  

60.

giả sử (v)

(a)  

61.

kính mát (n)

(a)  

62.

giày thể thao (n)

(a)  

63.

ví tiền nam (n)

(a)  

64.

đồng hồ (n)

(a)  

65.

trục hoành – ngang (n)

(a)  

66.

trục tung – dọc (n)

(a)