Font size
Worksheetsbài 9.2 휴일
Total questions: 49
Worksheet time: 47mins
개교기념일
ngày thành lập trường
ngày kỉ niệm
hội thi viết
trường học
글쓰기 대회
thi nhảy
thi hát
hội thi viết
hội thi nói
더위팔기
trò chơi bán cái nóng
trò chơi yut
thả diều
múa vòng tròn
biển Đông
더위팔기
개교기념일
동해
글쓰기 대회
lạc ,động phộng
문화 체험
땅콩
동해
글쓰기 대회
문화 체험
văn hóa
trải nghiệm
văn hóa trải nghiệm
kinh nghiệm
[ ngày thành lập trường ] viết bàng tiếng hàn như thế nào ?
(a)
묵다
cổ
công viên
địa chỉ
trọ
민속놀이
trò chơi yut
trò chơi dân gian
trò chơi bán cái nóng
thả diều
trăng rằm
동해
민속놀이
보름달
부럼
[글쓰기 대회 ] có nghĩa là gì ?
(a)
trò chơi bán cái nóng
땅콩
더위팔기
글쓰기 대회
문화 체험
윷놀이나 널뛰기 같은............ 를 해 봤어요?
điền từ phù hợp với thông tin .
민속놀이
보름달
동해
오곡밥
xem hình và viết bằng tiếng hàn
(a)
quả hạch [ các loại hạt , ủa được ăn vào rằm tháng riêng ]
땅콩
부럼
묵다
서해
[ biển Đông ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
bánh rán , bánh xèo
동해
부침개
서해
(차가)밀리다
(차가)밀리다
kẹt [ xe]
ô tô
trọ
tàu hỏa
서해
phía bắc
phía tây
biển đông
biển tây
[trăng rằm ] hãy viết bằng tiếng hàn
(a)
성탄절
lễ giáng sinh
lễ tết
trung thu
tết thiếu nhi
xem hình và viết bằng tiếng hàn
(a)
세배
tảo mộ
tết
vái lạy
식물원
động vật
vườn thực vật
hoa
cá
약식
ngũ cốc
món ăn bổ dưỡng
thuốc
thức ăn
[ biển tây ] tron tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
cơm ngũ cốc
이동
오곡밥
서해
입에 맞다
xem hình và viết bằng tiếng hàn [ kẹt ]
(a)
음력
âm lịch
dương lịch
lịch
cuốn lịch
di động
음력
입에 맞다
동해
이동
hợp khẩu vị
이동
입에 맞다
차례(제사)
쥐불놀이
쥐불놀이
trò đốt ống bơ
trò chơi yut
thả diều
cơi bán cái nóng
xem hình và viết bằng tiếng hàn
(a)
[ 세배 ] có nghĩa là gì ?
(a)
콘도
nhà truyền thống
nhà cao tầng
địa chỉ
chỗ ở [ cho nhiều người ]
[ 식물원 ] có nghĩa là gì ?
(a)
món ăn bổ dưỡng
식물원
약식
학비
호두
호두
lạc
hạt nhân
quả óc chó
hạt ngũ cốc
학비
học phí
học kỳ
phí dịch vụ
tiền điện
회식
học phí
lớp học
liên hoan
họp lớp
xem hình và viết bằng tiếng
(a)
[ 입에 맞다 ] có nghĩa là gì ?
(a)
âm lịch
입에 맞다
음력
이동
호두
[di động ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
[ 쥐불놀이 ] có nghĩa là gì ?
(a)
xem hình và chọn đáp án phù hợp
쥐불놀이
차례(제사
호두
회식
[ học phí ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
chỗ ở [ dành cho cho nhiều người ở ]
학비
콘도
입에 맞다
회식
[ liên hoan ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
